Ngoại hối - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Ngoại hối - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Ngoại hối

Ngoại hối

Thuật ngữ ngoại hối, tỷ giá, tiền tệ và giao dịch ngoại tệ

163 thuật ngữ trong danh mục này

Hợp đồng ngoại tệ không giao hàng NDF

Non-Deliverable Forward

Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ chỉ thanh toán bằng tiền mặt chênh lệch, không giao hàng thực tế.

Hợp đồng ngoại tệ kỳ hạn

FX Forward Contract

Thoả thuận mua bán ngoại tệ với tỷ giá xác định hôm nay nhưng thanh toán vào ngày tương lai.

Hợp đồng ngoại thương

International Trade Contract / Foreign Trade Contract

Hợp đồng ngoại thương là thỏa thuận mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên có trụ sở tại các quốc gia khác nhau, chịu sự điều chỉnh của pháp luật thương mại quốc tế.

Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ

Currency Option

Hợp đồng cho phép người mua có quyền (không bắt buộc) mua hoặc bán ngoại tệ tại mức giá xác định.

Hợp đồng swap ngoại tệ

FX Swap Contract

Hợp đồng swap ngoại tệ là thỏa thuận đồng thời mua và bán ngoại tệ với hai ngày giá trị khác nhau.

Interest rate swap

Interest Rate Swap

Hợp đồng hai bên trao đổi dòng tiền lãi suất cố định và lãi suất thả nổi trên cùng một giá trị danh nghĩa trong một kỳ hạn nhất định.

JPY

Japanese Yen

JPY là mã tiền tệ quốc tế (ISO 4217) của đồng Yên Nhật (Japanese Yen), đồng tiền chính thức của Nhật Bản và là một trong ba đồng tiền dự trữ lớn nhất thế giới.

Kết hối

Surrender of Foreign Exchange

Quy định buộc tổ chức bán lại ngoại tệ thu được cho ngân hàng (biện pháp quản lý ngoại hối).

Kết hối ngoại tệ

FX Surrender Requirement

Yêu cầu pháp lý buộc doanh nghiệp bán một phần ngoại tệ thu được cho ngân hàng theo tỷ lệ quy định.

Khu vực đồng Euro

Eurozone

Nhóm các quốc gia thành viên EU sử dụng đồng Euro làm đồng tiền chung, chính sách tiền tệ do ECB điều hành.

Khủng hoảng tiền tệ

Currency Crisis

Tình trạng đồng nội tệ mất giá mạnh và nhanh do mất lòng tin thị trường, tấn công đầu cơ.

Kiều hối

Remittances

Tiền do người lao động, người định cư ở nước ngoài gửi về cho gia đình trong nước.

Kinh doanh chênh lệch tỷ giá

Forex Arbitrage

Hoạt động mua ngoại tệ ở thị trường có giá thấp và bán ở thị trường có giá cao để hưởng chênh lệch.

Lệnh chốt lời

Take-Profit Order

Lệnh tự động đóng vị thế khi tỷ giá đạt mức lợi nhuận mục tiêu.

Lệnh dừng lỗ

Stop-Loss Order

Lệnh tự động đóng vị thế ngoại tệ khi tỷ giá đạt ngưỡng lỗ xác định, hạn chế tổn thất.

Mã BIC

Bank Identifier Code

Mã nhận dạng ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362, được dùng thay thế cho mã SWIFT.

Mua bán ngoại tệ

Foreign Currency Trading

Giao dịch trao đổi giữa các đồng tiền khác nhau tại ngân hàng hoặc trên thị trường ngoại hối.

Mua bán ngoại tệ giao ngay

Spot FX Transaction

Giao dịch mua bán ngoại tệ theo tỷ giá giao ngay, thanh toán và nhận hàng trong vòng hai ngày làm việc.

Mua bán ngoại tệ kỳ hạn

Forward FX Transaction

Mua bán ngoại tệ kỳ hạn là giao dịch thỏa thuận mua bán ngoại tệ tại tỷ giá xác định trước, thanh toán vào ngày trong tương lai.

Mua ngoại tệ theo nguồn thu

FX Purchase Against Revenue

Quy định doanh nghiệp xuất khẩu phải bán một tỷ lệ ngoại tệ thu được cho ngân hàng.

Nâng giá tiền tệ

Currency Revaluation

Hành động chính thức nâng giá trị đồng nội tệ so với ngoại tệ.

NDF là gì

Non-Deliverable Forward

NDF (Non-Deliverable Forward) là hợp đồng kỳ hạn không chuyển giao, công cụ phái sinh giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro tỷ giá mà không cần trao đổi thực số ngoại tệ gốc.

Ngang giá lãi suất

Interest Rate Parity

Lý thuyết cho rằng chênh lệch lãi suất giữa hai nước phản ánh trong tỷ giá kỳ hạn.

Ngang giá lãi suất IRP

Interest Rate Parity

Lý thuyết cho rằng chênh lệch lãi suất giữa hai nước phản ánh kỳ vọng thay đổi tỷ giá.

Ngang giá sức mua

Purchasing Power Parity (PPP)

Lý thuyết cho rằng tỷ giá hối đoái cân bằng khi sức mua hai đồng tiền tương đương nhau.

Ngang giá sức mua PPP

Purchasing Power Parity

Lý thuyết cho rằng tỷ giá dài hạn sẽ điều chỉnh để cân bằng mức giá hàng hoá giữa hai nước.

Ngoại hối

Foreign Exchange

Ngoại hối là toàn bộ các phương tiện thanh toán quốc tế bao gồm ngoại tệ, vàng tiêu chuẩn quốc tế, công cụ tài chính bằng ngoại tệ và quyền rút vốn đặc biệt (SDR).

Ngoại tệ

Foreign Currency

Ngoại tệ là tiền tệ của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác, như USD, EUR, JPY. Phân biệt ngoại tệ mạnh, ngoại tệ yếu và ngoại tệ tự do chuyển đổi trong giao dịch quốc tế.

Nhân dân tệ CNY

Chinese Yuan Renminbi

Đồng tiền chính thức của Trung Quốc, ngày càng đóng vai trò lớn hơn trong thương mại và tài chính quốc tế.

Non-Deliverable Forward

Non-Deliverable Forward (NDF)

Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ thanh toán bằng tiền chênh lệch, không giao nhận ngoại tệ thực tế.

Danh mục khác