Ngoại tệ là gì?
Ngoại tệ (Foreign Currency / Foreign Exchange) là đồng tiền của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác, được sử dụng trong các giao dịch kinh tế quốc tế. Từ góc độ của Việt Nam, tất cả các đồng tiền khác ngoài VND đều là ngoại tệ.
Thuật ngữ tiếng Anh: Foreign Currency / Foreign Exchange (Forex)
Lĩnh vực: Ngoại hối, Thanh toán quốc tế, Tài chính quốc tế
Phân loại ngoại tệ
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngoại tệ mạnh | Ổn định, dự trữ quốc tế, chuyển đổi tự do | USD, EUR, GBP, JPY, CHF |
| Ngoại tệ yếu | Biến động cao, ít thanh khoản quốc tế | Tiền của các nước đang phát triển |
| Tự do chuyển đổi | Không hạn chế mua bán, chuyển đổi | USD, EUR, GBP |
| Hạn chế chuyển đổi | Cần phép/điều kiện để chuyển đổi | VND (theo quy định NHNN) |
Các đồng ngoại tệ phổ biến tại Việt Nam
| Mã tiền tệ | Tên | Quốc gia/Khu vực |
|---|---|---|
| USD | US Dollar | Hoa Kỳ |
| EUR | Euro | Liên minh châu Âu |
| JPY | Japanese Yen | Nhật Bản |
| CNY | Chinese Yuan | Trung Quốc |
| KRW | Korean Won | Hàn Quốc |
| SGD | Singapore Dollar | Singapore |
Quy định ngoại tệ tại Việt Nam
- Mọi giao dịch ngoại tệ phải qua hệ thống ngân hàng được phép
- Mang ngoại tệ ra/vào nước: phải khai báo nếu ≥ 5.000 USD
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu được mở tài khoản ngoại tệ tại ngân hàng
- NHNN quản lý tỷ giá theo cơ chế tỷ giá trung tâm
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Foreign Currency / Foreign Exchange |
| Tiếng Nhật | 外貨 (Gaika) |
| Tiếng Hàn | 외화 (Oehwa) |
| Tiếng Trung | 外币 (Wàibì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Divisa / Moneda Extranjera |
Xem thêm: Tỷ giá hối đoái là gì | SWIFT là gì | L/C là gì
Doanh nghiệp cần vay vốn phục vụ xuất nhập khẩu? Tìm hiểu giải pháp tại BizLoan ngay hôm nay.
Ngoại tệ tiếng Anh là gì?
Ngoại tệ trong tiếng Anh là Foreign Currency hoặc Foreign Exchange (viết tắt: Forex hay FX). "Foreign Currency" nhấn mạnh vào đồng tiền cụ thể của quốc gia khác, trong khi "Foreign Exchange" thường chỉ toàn bộ thị trường và hoạt động mua bán, chuyển đổi ngoại tệ.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Foreign Currency | Ngoại tệ (đồng tiền nước ngoài) |
| Foreign Exchange (Forex/FX) | Ngoại hối, thị trường ngoại tệ |
| Hard Currency | Ngoại tệ mạnh |
| Freely Convertible Currency | Ngoại tệ tự do chuyển đổi |
Ví dụ câu tiếng Anh
"Vietnamese businesses engaged in export activities are permitted to open foreign currency accounts at authorized banks to manage their USD and EUR receipts."
(Doanh nghiệp Việt Nam tham gia hoạt động xuất khẩu được phép mở tài khoản ngoại tệ tại ngân hàng được phép để quản lý các khoản thu bằng USD và EUR.)
Ngoại tệ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 外貨 (Gaika) |
| Tiếng Hàn | 외화 (Oehwa) |
| Tiếng Trung | 外币 (Wàibì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Divisa / Moneda Extranjera |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Ngoại tệ tiếng Nhật là gì?
Ngoại tệ trong tiếng Nhật là 外貨 (Kanji), phiên âm Hiragana: がいか, Romaji: Gaika — nghĩa đen là "Tiền nước ngoài". Trong thị trường tài chính Nhật Bản, thuật ngữ 外国為替 (Gaikoku Kawase — Ngoại hối) được dùng khi đề cập đến thị trường và hoạt động giao dịch ngoại tệ.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 外貨 | Gaika | Ngoại tệ |
| 外国為替 | Gaikoku Kawase | Ngoại hối |
| 為替レート | Kawase Rēto | Tỷ giá hối đoái |
| 外貨預金 | Gaika Yokin | Tiền gửi ngoại tệ |
Ví dụ câu tiếng Nhật
「輸出企業はドルやユーロなどの外貨を円に換える際、為替リスクを管理する必要があります。」
(Doanh nghiệp xuất khẩu cần quản lý rủi ro tỷ giá khi chuyển đổi ngoại tệ như USD hay EUR sang Yen Nhật.)
Ngoại tệ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Foreign Currency |
| Tiếng Hàn | 외화 (Oehwa) |
| Tiếng Trung | 外币 (Wàibì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Divisa / Moneda Extranjera |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Ngoại tệ tiếng Hàn là gì?
Ngoại tệ trong tiếng Hàn là 외화 (Romanization: Oehwa) — nghĩa là "Tiền nước ngoài". Trong ngữ cảnh thị trường tài chính và ngoại hối Hàn Quốc, thuật ngữ 외환 (Oehwan — Ngoại hối) cũng được sử dụng phổ biến để chỉ toàn bộ hoạt động liên quan đến tiền tệ nước ngoài.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 외화 | Oehwa | Ngoại tệ |
| 외환 | Oehwan | Ngoại hối |
| 환율 | Hwannyul | Tỷ giá hối đoái |
| 외화예금 | Oehwa Yegeum | Tiền gửi ngoại tệ |
Ví dụ câu tiếng Hàn
"수출 기업은 달러나 유로 같은 외화를 원화로 환전할 때 환율 변동 위험을 관리해야 합니다."
(Doanh nghiệp xuất khẩu cần quản lý rủi ro biến động tỷ giá khi chuyển đổi ngoại tệ như USD hay EUR sang Won Hàn Quốc.)
Ngoại tệ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Foreign Currency |
| Tiếng Nhật | 外貨 (Gaika) |
| Tiếng Trung | 外币 (Wàibì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Divisa / Moneda Extranjera |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Ngoại tệ tiếng Trung là gì?
Ngoại tệ trong tiếng Trung là 外币 (phồn thể: 外幣), Pinyin: Wàibì — nghĩa đen là "Tiền tệ bên ngoài". Trong thị trường tài chính Trung Quốc, 外汇 (Wàihuì — Ngoại hối) là thuật ngữ rộng hơn, chỉ toàn bộ giao dịch liên quan đến tiền tệ nước ngoài, trong khi 外币 chỉ cụ thể đồng tiền nước ngoài.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 外币 | Wàibì | Ngoại tệ |
| 外汇 | Wàihuì | Ngoại hối |
| 汇率 | Huìlǜ | Tỷ giá hối đoái |
| 外币存款 | Wàibì Cúnkuǎn | Tiền gửi ngoại tệ |
Ví dụ câu tiếng Trung
「出口企业在将美元等外币兑换成人民币时,需要注意汇率风险。」
(Doanh nghiệp xuất khẩu cần chú ý rủi ro tỷ giá khi chuyển đổi ngoại tệ như USD sang Nhân dân tệ.)
Ngoại tệ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Foreign Currency |
| Tiếng Nhật | 外貨 (Gaika) |
| Tiếng Hàn | 외화 (Oehwa) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Divisa / Moneda Extranjera |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Ngoại tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Ngoại tệ trong tiếng Tây Ban Nha có hai từ phổ biến: Divisa (IPA: /diˈβisa/) — dùng trong ngữ cảnh tài chính chuyên nghiệp và thị trường ngoại hối, và Moneda Extranjera (IPA: /moˈneda ekstɾanˈxeɾa/) — nghĩa đen là "Tiền tệ nước ngoài", dùng phổ thông hơn. Thị trường ngoại hối tiếng Tây Ban Nha được gọi là Mercado de Divisas.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Divisa / Moneda Extranjera | /diˈβisa/ | Ngoại tệ |
| Mercado de Divisas | — | Thị trường ngoại hối |
| Tipo de Cambio | /ˈtipo ðe ˈkambjo/ | Tỷ giá hối đoái |
| Cuenta en Divisas | — | Tài khoản ngoại tệ |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
"Las empresas exportadoras deben gestionar el riesgo de tipo de cambio cuando convierten sus ingresos en divisas extranjeras a moneda local."
(Doanh nghiệp xuất khẩu cần quản lý rủi ro tỷ giá khi chuyển đổi thu nhập bằng ngoại tệ sang đồng tiền nội địa.)
Ngoại tệ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Foreign Currency |
| Tiếng Nhật | 外貨 (Gaika) |
| Tiếng Hàn | 외화 (Oehwa) |
| Tiếng Trung | 外币 (Wàibì) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.