Doanh nghiệp xuất nhập khẩu là gì? Giải thích chi tiết - BizLoan Doanh nghiệp xuất nhập khẩu là gì? Giải thích chi tiết - BizLoan

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu là gì?

Import-Export Enterprise

Doanh nghiệp & SME10 phút đọc26 lượt xem

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu là gì?

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu (Import-Export Enterprise) là tổ chức kinh doanh có hoạt động chính hoặc một phần liên quan đến việc mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới quốc tế. Tại Việt Nam, doanh nghiệp xuất nhập khẩu phải đăng ký mã số thuế xuất nhập khẩu và tuân thủ quy định của Hải quan.

Thuật ngữ tiếng Anh: Import-Export Enterprise

Lĩnh vực: Doanh nghiệp SME, Thương mại quốc tế

Đặc điểm chính

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Import-Export Enterprise
Tiếng Nhật 輸出入企業 (Yushutsunyu kigyō)
Tiếng Hàn 수출입 기업 (Suchulip gi-eop)
Tiếng Trung 进出口企业 (Jìnchūkǒu qǐyè)
Tiếng Tây Ban Nha Empresa de importación y exportación

Vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần vốn mở rộng thị trường quốc tế? Đăng ký vay vốn kinh doanh tại BizLoan để nhận tư vấn giải pháp tài chính phù hợp.


Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong tiếng Anh là Import-Export Enterprise /ˈɪmpɔːrt ˈɛkspɔːrt ˈɛntərpraɪz/.

Định nghĩa

Import-Export Enterprise là tổ chức kinh doanh có hoạt động chính liên quan đến việc mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới quốc tế.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Trading Company Công ty thương mại
Export-Oriented Enterprise Doanh nghiệp hướng xuất khẩu
Cross-Border Trade Thương mại xuyên biên giới
Customs Broker Đại lý hải quan

Ví dụ câu

English: "Import-export enterprises in Vietnam must register with customs authorities and comply with international trade regulations."

Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam phải đăng ký với cơ quan hải quan và tuân thủ quy định thương mại quốc tế."

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 輸出入企業 (Yushutsunyu kigyō)
Tiếng Hàn 수출입 기업 (Suchulip gi-eop)
Tiếng Trung 进出口企业 (Jìnchūkǒu qǐyè)
Tiếng Tây Ban Nha Empresa de importación y exportación

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiếng Nhật là gì?

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong tiếng Nhật là 輸出入企業 (Yushutsunyu kigyō / ゆしゅつにゅうきぎょう).

Định nghĩa

輸出入企業 là tổ chức kinh doanh có hoạt động chính liên quan đến mua bán hàng hóa xuyên biên giới tại Nhật Bản, chịu sự quản lý của 税関 (Hải quan Nhật Bản).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Tiếng Việt
貿易会社 (Bōeki kaisha) Công ty thương mại
輸出企業 (Yushutsu kigyō) Doanh nghiệp xuất khẩu
通関業者 (Tsūkan gyōsha) Đại lý hải quan
商社 (Shōsha) Thương xã (tổng công ty thương mại)

Ví dụ câu

日本語: 「日本の輸出入企業は、税関に登録し、国際貿易規制を遵守しなければなりません。」

Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Nhật Bản phải đăng ký với cơ quan hải quan và tuân thủ quy định thương mại quốc tế."

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Import-Export Enterprise
Tiếng Hàn 수출입 기업 (Suchulip gi-eop)
Tiếng Trung 进出口企业 (Jìnchūkǒu qǐyè)
Tiếng Tây Ban Nha Empresa de importación y exportación

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiếng Hàn là gì?

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong tiếng Hàn là 수출입 기업 (Suchulip gi-eop).

Định nghĩa

수출입 기업 là tổ chức kinh doanh có hoạt động chính liên quan đến mua bán hàng hóa xuyên biên giới tại Hàn Quốc, chịu sự quản lý của 관세청 (Tổng cục Hải quan Hàn Quốc).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Tiếng Việt
무역회사 (Muyeok hoesa) Công ty thương mại
수출기업 (Suchul gi-eop) Doanh nghiệp xuất khẩu
관세사 (Gwanse-sa) Đại lý hải quan
종합상사 (Jonghap sangsa) Tổng công ty thương mại

Ví dụ câu

한국어: "한국의 수출입 기업은 관세청에 등록하고 국제 무역 규정을 준수해야 합니다."

Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Hàn Quốc phải đăng ký với cơ quan hải quan và tuân thủ quy định thương mại quốc tế."

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Import-Export Enterprise
Tiếng Nhật 輸出入企業 (Yushutsunyu kigyō)
Tiếng Trung 进出口企业 (Jìnchūkǒu qǐyè)
Tiếng Tây Ban Nha Empresa de importación y exportación

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiếng Trung là gì?

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong tiếng Trung là 进出口企业 (Jìnchūkǒu qǐyè).

Định nghĩa

进出口企业 là tổ chức kinh doanh có hoạt động chính liên quan đến mua bán hàng hóa xuyên biên giới, chịu sự quản lý của 海关总署 (Tổng cục Hải quan Trung Quốc).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Tiếng Việt
贸易公司 (Màoyì gōngsī) Công ty thương mại
出口企业 (Chūkǒu qǐyè) Doanh nghiệp xuất khẩu
报关行 (Bàoguān háng) Đại lý hải quan
外贸企业 (Wàimào qǐyè) Doanh nghiệp ngoại thương

Ví dụ câu

中文: "中国的进出口企业必须在海关注册登记,并遵守国际贸易法规。"

Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Trung Quốc phải đăng ký với cơ quan hải quan và tuân thủ quy định thương mại quốc tế."

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Import-Export Enterprise
Tiếng Nhật 輸出入企業 (Yushutsunyu kigyō)
Tiếng Hàn 수출입 기업 (Suchulip gi-eop)
Tiếng Tây Ban Nha Empresa de importación y exportación

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiếng Tây Ban Nha là gì?

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong tiếng Tây Ban Nha là Empresa de importación y exportación /emˈpɾesa de importaˈθjon i eksportaˈθjon/.

Định nghĩa

Empresa de importación y exportación là tổ chức kinh doanh có hoạt động chính liên quan đến mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới quốc tế.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Empresa comercial Công ty thương mại
Empresa exportadora Doanh nghiệp xuất khẩu
Agente de aduanas Đại lý hải quan
Comercio exterior Ngoại thương

Ví dụ câu

Español: "Las empresas de importación y exportación en Vietnam deben registrarse ante las autoridades aduaneras y cumplir con las regulaciones del comercio internacional."

Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam phải đăng ký với cơ quan hải quan và tuân thủ quy định thương mại quốc tế."

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Import-Export Enterprise
Tiếng Nhật 輸出入企業 (Yushutsunyu kigyō)
Tiếng Hàn 수출입 기업 (Suchulip gi-eop)
Tiếng Trung 进出口企业 (Jìnchūkǒu qǐyè)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan