Doanh nghiệp xuất nhập khẩu là gì?
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu (Import-Export Enterprise) là tổ chức kinh doanh có hoạt động chính hoặc một phần liên quan đến việc mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới quốc tế. Tại Việt Nam, doanh nghiệp xuất nhập khẩu phải đăng ký mã số thuế xuất nhập khẩu và tuân thủ quy định của Hải quan.
Thuật ngữ tiếng Anh: Import-Export Enterprise
Lĩnh vực: Doanh nghiệp SME, Thương mại quốc tế
Đặc điểm chính
- Giấy phép kinh doanh: Đăng ký ngành nghề xuất nhập khẩu theo quy định pháp luật
- Mã số hải quan: Đăng ký tại Tổng cục Hải quan để thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu
- Nhu cầu vốn lớn: Cần vốn lưu động để thu mua, sản xuất và vận chuyển hàng hóa
- Rủi ro tỷ giá: Chịu ảnh hưởng biến động tỷ giá ngoại tệ trong giao dịch
- Thanh toán quốc tế: Sử dụng các phương thức L/C, T/T, D/P, D/A
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Import-Export Enterprise |
| Tiếng Nhật | 輸出入企業 (Yushutsunyu kigyō) |
| Tiếng Hàn | 수출입 기업 (Suchulip gi-eop) |
| Tiếng Trung | 进出口企业 (Jìnchūkǒu qǐyè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Empresa de importación y exportación |
Vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần vốn mở rộng thị trường quốc tế? Đăng ký vay vốn kinh doanh tại BizLoan để nhận tư vấn giải pháp tài chính phù hợp.
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong tiếng Anh là Import-Export Enterprise /ˈɪmpɔːrt ˈɛkspɔːrt ˈɛntərpraɪz/.
Định nghĩa
Import-Export Enterprise là tổ chức kinh doanh có hoạt động chính liên quan đến việc mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Trading Company | Công ty thương mại |
| Export-Oriented Enterprise | Doanh nghiệp hướng xuất khẩu |
| Cross-Border Trade | Thương mại xuyên biên giới |
| Customs Broker | Đại lý hải quan |
Ví dụ câu
English: "Import-export enterprises in Vietnam must register with customs authorities and comply with international trade regulations."
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam phải đăng ký với cơ quan hải quan và tuân thủ quy định thương mại quốc tế."
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 輸出入企業 (Yushutsunyu kigyō) |
| Tiếng Hàn | 수출입 기업 (Suchulip gi-eop) |
| Tiếng Trung | 进出口企业 (Jìnchūkǒu qǐyè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Empresa de importación y exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiếng Nhật là gì?
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong tiếng Nhật là 輸出入企業 (Yushutsunyu kigyō / ゆしゅつにゅうきぎょう).
Định nghĩa
輸出入企業 là tổ chức kinh doanh có hoạt động chính liên quan đến mua bán hàng hóa xuyên biên giới tại Nhật Bản, chịu sự quản lý của 税関 (Hải quan Nhật Bản).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 貿易会社 (Bōeki kaisha) | Công ty thương mại |
| 輸出企業 (Yushutsu kigyō) | Doanh nghiệp xuất khẩu |
| 通関業者 (Tsūkan gyōsha) | Đại lý hải quan |
| 商社 (Shōsha) | Thương xã (tổng công ty thương mại) |
Ví dụ câu
日本語: 「日本の輸出入企業は、税関に登録し、国際貿易規制を遵守しなければなりません。」
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Nhật Bản phải đăng ký với cơ quan hải quan và tuân thủ quy định thương mại quốc tế."
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Import-Export Enterprise |
| Tiếng Hàn | 수출입 기업 (Suchulip gi-eop) |
| Tiếng Trung | 进出口企业 (Jìnchūkǒu qǐyè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Empresa de importación y exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiếng Hàn là gì?
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong tiếng Hàn là 수출입 기업 (Suchulip gi-eop).
Định nghĩa
수출입 기업 là tổ chức kinh doanh có hoạt động chính liên quan đến mua bán hàng hóa xuyên biên giới tại Hàn Quốc, chịu sự quản lý của 관세청 (Tổng cục Hải quan Hàn Quốc).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 무역회사 (Muyeok hoesa) | Công ty thương mại |
| 수출기업 (Suchul gi-eop) | Doanh nghiệp xuất khẩu |
| 관세사 (Gwanse-sa) | Đại lý hải quan |
| 종합상사 (Jonghap sangsa) | Tổng công ty thương mại |
Ví dụ câu
한국어: "한국의 수출입 기업은 관세청에 등록하고 국제 무역 규정을 준수해야 합니다."
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Hàn Quốc phải đăng ký với cơ quan hải quan và tuân thủ quy định thương mại quốc tế."
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Import-Export Enterprise |
| Tiếng Nhật | 輸出入企業 (Yushutsunyu kigyō) |
| Tiếng Trung | 进出口企业 (Jìnchūkǒu qǐyè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Empresa de importación y exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiếng Trung là gì?
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong tiếng Trung là 进出口企业 (Jìnchūkǒu qǐyè).
Định nghĩa
进出口企业 là tổ chức kinh doanh có hoạt động chính liên quan đến mua bán hàng hóa xuyên biên giới, chịu sự quản lý của 海关总署 (Tổng cục Hải quan Trung Quốc).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 贸易公司 (Màoyì gōngsī) | Công ty thương mại |
| 出口企业 (Chūkǒu qǐyè) | Doanh nghiệp xuất khẩu |
| 报关行 (Bàoguān háng) | Đại lý hải quan |
| 外贸企业 (Wàimào qǐyè) | Doanh nghiệp ngoại thương |
Ví dụ câu
中文: "中国的进出口企业必须在海关注册登记,并遵守国际贸易法规。"
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Trung Quốc phải đăng ký với cơ quan hải quan và tuân thủ quy định thương mại quốc tế."
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Import-Export Enterprise |
| Tiếng Nhật | 輸出入企業 (Yushutsunyu kigyō) |
| Tiếng Hàn | 수출입 기업 (Suchulip gi-eop) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Empresa de importación y exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong tiếng Tây Ban Nha là Empresa de importación y exportación /emˈpɾesa de importaˈθjon i eksportaˈθjon/.
Định nghĩa
Empresa de importación y exportación là tổ chức kinh doanh có hoạt động chính liên quan đến mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Empresa comercial | Công ty thương mại |
| Empresa exportadora | Doanh nghiệp xuất khẩu |
| Agente de aduanas | Đại lý hải quan |
| Comercio exterior | Ngoại thương |
Ví dụ câu
Español: "Las empresas de importación y exportación en Vietnam deben registrarse ante las autoridades aduaneras y cumplir con las regulaciones del comercio internacional."
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam phải đăng ký với cơ quan hải quan và tuân thủ quy định thương mại quốc tế."
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Import-Export Enterprise |
| Tiếng Nhật | 輸出入企業 (Yushutsunyu kigyō) |
| Tiếng Hàn | 수출입 기업 (Suchulip gi-eop) |
| Tiếng Trung | 进出口企业 (Jìnchūkǒu qǐyè) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.