Tài chính & Đầu tư - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Tài chính & Đầu tư - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Tài chính & Đầu tư

Tài chính & Đầu tư

Thuật ngữ tài chính doanh nghiệp, phân tích đầu tư và định giá

360 thuật ngữ trong danh mục này

Accrued interest trái phiếu

Bond Accrued Interest

Khoản lãi trái phiếu tích luỹ từ ngày trả lãi gần nhất đến ngày giao dịch, người mua phải trả thêm khoản này cho người bán.

Alpha đầu tư

Investment Alpha

Lợi nhuận vượt trội so với chỉ số thị trường tham chiếu, phản ánh kỹ năng quản lý danh mục.

APV

Adjusted Present Value

APV (Adjusted Present Value) là phương pháp định giá doanh nghiệp/dự án bằng cách tách riêng giá trị hoạt động (không vay nợ) và giá trị lá chắn thuế từ nợ vay, linh hoạt hơn WACC.

Arbitrage lãi suất

Interest Rate Arbitrage

Chiến lược kinh doanh chênh lệch lãi suất giữa các thị trường hoặc công cụ tài chính.

AUM

Assets Under Management

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị thị trường của các tài sản tài chính mà một tổ chức (quỹ đầu tư, ngân hàng, công ty quản lý tài sản) đang quản lý thay mặt cho khách hàng.

Bài tập phân tích tài chính doanh nghiệp

Corporate Financial Analysis Exercises

Tổng hợp bài tập phân tích tài chính doanh nghiệp bao gồm tính toán chỉ số, đánh giá báo cáo tài chính và so sánh ngành.

Báo cáo bền vững

Sustainability Report

Báo cáo công bố thông tin về hoạt động môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị doanh nghiệp cho các bên liên quan.

Bao thanh toán

Factoring

Dịch vụ mua lại khoản phải thu từ doanh nghiệp bán hàng, cấp vốn trước khi khách hàng thanh toán.

Bao thanh toán ngược

Reverse Factoring

Hình thức tài trợ trong đó ngân hàng thanh toán sớm cho nhà cung cấp dựa trên tín nhiệm bên mua.

Beta danh mục

Portfolio Beta

Mức độ biến động của danh mục so với thị trường chung; Beta > 1 biến động mạnh hơn thị trường.

Biên độ an toàn

Margin of Safety

Khoảng chênh lệch giữa giá mua và giá trị nội tại, bảo vệ nhà đầu tư khỏi sai lầm định giá.

Biên lãi ròng

Net Interest Margin (NIM)

Chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi chia cho tài sản có sinh lời bình quân.

Biểu đồ nến Nhật

Japanese Candlestick Chart

Biểu đồ giá thể hiện giá mở, đóng, cao, thấp trong một phiên bằng hình nến với thân và bóng.

BPS (Điểm Cơ Bản)

Basis Points

BPS (Basis Points) hay điểm cơ bản là đơn vị đo lường thay đổi lãi suất trong tài chính, trong đó 1 BPS = 0,01% (một phần trăm của một phần trăm), được dùng để diễn đạt chính xác các biến động lãi suất.

Bước giá tối thiểu

Tick Size

Mức thay đổi giá tối thiểu cho phép của chứng khoán trong một phiên giao dịch, do sàn giao dịch quy định.

Các chỉ số tài chính

Financial Ratios

Các chỉ số tài chính (Financial Ratios) là các tỷ số được tính toán từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp, dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động, khả năng thanh khoản, mức độ đòn bẩy và sinh lời.

Các chỉ số tài chính quan trọng

Key Financial Ratios

Các chỉ số tài chính quan trọng bao gồm ROA, ROE, D/E, Current Ratio, Quick Ratio và các chỉ số hiệu quả hoạt động.

Các loại công cụ chuyển nhượng

Types of Negotiable Instruments

Công cụ chuyển nhượng gồm hối phiếu đòi nợ, hối phiếu nhận nợ (kỳ phiếu), séc và các giấy tờ có giá khác theo Luật.

Các phương pháp tính khấu hao

Depreciation Methods

Các phương pháp khấu hao gồm đường thẳng, số dư giảm dần và theo sản lượng, theo quy định tại Thông tư 45/2013/TT-BTC.

Cách tính chu kỳ ngân quỹ

Cash Conversion Cycle Calculation

Chu kỳ ngân quỹ = Kỳ lưu kho + Kỳ thu tiền bình quân - Kỳ thanh toán bình quân.

Cách tính D/E

D/E Calculation

D/E được tính bằng tổng nợ phải trả chia cho vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nên dưới 2 đối với doanh nghiệp SME.

Cách tính dòng tiền tự do

Free Cash Flow Calculation

Dòng tiền tự do = Dòng tiền hoạt động kinh doanh - Chi phí vốn (CAPEX).

Cách tính IRR

IRR Calculation

IRR được tính bằng phương pháp nội suy hoặc thử sai để tìm tỷ suất chiết khấu làm NPV bằng 0.

Cách tính NPV

NPV Calculation

NPV được tính bằng tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai chiết khấu về hiện tại trừ đi vốn đầu tư ban đầu.

Cách tính Payback Period

Payback Period Calculation

Payback Period được tính bằng cách cộng dồn dòng tiền hàng năm cho đến khi bằng vốn đầu tư ban đầu.

Cách tính ROA

ROA Calculation

ROA được tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho tổng tài sản bình quân, thể hiện khả năng sinh lời từ tài sản.

Cách tính ROE

ROE Calculation

ROE được tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho vốn chủ sở hữu bình quân.

Cách tính vốn lưu động

Working Capital Calculation

Vốn lưu động được tính bằng tài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn.

Carve-out doanh nghiệp

Corporate Carve-out

Hình thức IPO một phần của công ty con trong khi công ty mẹ vẫn giữ quyền kiểm soát đa số.

Cash is King

Cash is King

Cash is King (Tiền mặt là vua) là câu châm ngôn tài chính nhấn mạnh tầm quan trọng của dòng tiền mặt trong quản lý doanh nghiệp, đặc biệt trong giai đoạn kinh tế bất ổn.

Danh mục khác