Thuật ngữ tài chính doanh nghiệp, phân tích đầu tư và định giá
360 thuật ngữ trong danh mục này
Yield to Maturity
Tổng lợi nhuận dự kiến của trái phiếu nếu giữ đến đáo hạn, tính cả coupon và chênh lệch giá.
Risk-Free Rate
Lãi suất trái phiếu chính phủ coi như không có rủi ro vỡ nợ, chuẩn đối chiếu cho mọi đầu tư.
Stock Trading / Swing Trading
Chiến lược mua bán chứng khoán trong ngắn hạn để kiếm lợi từ biến động giá ngắn hạn.
Modern Portfolio Theory (MPT)
Lý thuyết Markowitz về đa dạng hoá danh mục để tối ưu lợi suất tại mỗi mức rủi ro.
Trade-Off Theory
Lý thuyết cơ cấu vốn cho rằng doanh nghiệp cân đối giữa lợi ích lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính.
Behavioral Finance Theory
Lĩnh vực nghiên cứu ảnh hưởng tâm lý đến quyết định đầu tư: quá tự tin, neo giá, tâm lý bầy đàn.
Pecking Order Theory
Lý thuyết cho rằng doanh nghiệp ưu tiên tài trợ từ lợi nhuận giữ lại, sau đó nợ, cuối cùng mới phát hành cổ phiếu.
Margin
Margin trong tài chính có hai nghĩa chính: (1) biên lợi nhuận/chênh lệch (profit margin, interest margin), và (2) tiền ký quỹ đặt cọc khi giao dịch chứng khoán, phái sinh hoặc mở L/C tại ngân hàng.
Flag Pattern
Mẫu hình tiếp diễn ngắn hạn: giá điều chỉnh nhẹ (cờ) sau đợt tăng/giảm mạnh (cán cờ).
Head and Shoulders Pattern
Mẫu hình đảo chiều gồm ba đỉnh: đỉnh giữa cao nhất (đầu), hai đỉnh hai bên thấp hơn (vai).
Double Bottom Pattern
Mẫu hình đảo chiều tăng giá hình chữ W, giá chạm đáy hai lần rồi bật lên.
Triangle Pattern
Mẫu hình tiếp diễn trong đó giá dao động hẹp dần, có thể đối xứng, tăng hoặc giảm.
Dividend Discount Model (DDM)
Phương pháp định giá cổ phiếu dựa trên chiết khấu dòng cổ tức dự kiến trong tương lai.
Capital Asset Pricing Model (CAPM)
Mô hình xác định lợi suất kỳ vọng dựa trên rủi ro hệ thống (Beta) và phần bù rủi ro thị trường.
Gordon Growth Model
Trường hợp đặc biệt của DDM giả định cổ tức tăng trưởng đều vĩnh viễn: P = D1 / (r - g).
Gordon Growth Model
Mô hình Gordon (Gordon Growth Model) là phương pháp định giá cổ phiếu dựa trên giả định cổ tức tăng trưởng đều đặn vĩnh viễn, giúp nhà đầu tư ước tính giá trị nội tại của cổ phiếu.
Mergers and Acquisitions (M&A)
Giao dịch trong đó hai công ty hợp nhất hoặc một công ty mua lại công ty khác.
Treasury Stock Buyback
Việc doanh nghiệp mua lại chính cổ phiếu đã phát hành từ thị trường.
Acquisition
Một doanh nghiệp mua toàn bộ hoặc phần lớn cổ phần/tài sản của doanh nghiệp khác.
Support Level
Mức giá mà áp lực mua đủ mạnh để ngăn giá giảm thêm, tạo nền giá.
Resistance Level
Mức giá mà áp lực bán đủ mạnh để ngăn giá tăng thêm, tạo trần giá.
Neutral Interest Rate
Mức lãi suất lý thuyết không kích thích cũng không kìm hãm tăng trưởng kinh tế.
Clearing Bank
Ngân hàng thành viên hệ thống thanh toán bù trừ, thực hiện thanh toán cuối cùng giữa các TCTD.
Market Maker
Tổ chức tài chính cam kết duy trì báo giá mua và bán liên tục để đảm bảo thanh khoản thị trường.
OTC Bond Market
Thị trường giao dịch trái phiếu phi tập trung ngoài sàn, các giao dịch thực hiện trực tiếp giữa các đối tác qua điện thoại hoặc nền tảng điện tử.
Price-to-Earnings Ratio
P/E Ratio (Price-to-Earnings — Hệ số giá trên thu nhập) là tỷ lệ giữa giá cổ phiếu và lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS), cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận.
Payback Period
Payback Period là thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư ban đầu từ dòng tiền của dự án.
Pecking Order Theory
Pecking Order Theory (Lý thuyết trật tự phân hạng) là lý thuyết tài chính doanh nghiệp giải thích thứ tự ưu tiên khi doanh nghiệp huy động vốn: ưu tiên lợi nhuận giữ lại, sau đó vay nợ, cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới.
Share Dilution
Giảm tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu mới.
Corporate Bankruptcy
Tình trạng doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và bị Toà án tuyên bố phá sản.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7