Thuật ngữ tài chính doanh nghiệp, phân tích đầu tư và định giá
360 thuật ngữ trong danh mục này
Lot Size
Số lượng chứng khoán tối thiểu trong một lệnh giao dịch, thường là 100 cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Benchmark Yield Curve
Đồ thị thể hiện lợi suất trái phiếu chính phủ theo các kỳ hạn khác nhau, làm chuẩn cho thị trường.
Flat Yield Curve
Đường cong lợi suất có chênh lệch nhỏ giữa lãi suất ngắn hạn và dài hạn, báo hiệu bất ổn.
IS-LM Model
Mô hình IS-LM phân tích cân bằng đồng thời thị trường hàng hóa (IS) và thị trường tiền tệ (LM) trong kinh tế vĩ mô.
Simple Moving Average (SMA)
Trung bình cộng giá đóng cửa trong N phiên gần nhất, dùng xác định xu hướng giá.
Exponential Moving Average (EMA)
Đường trung bình gán trọng số lớn hơn cho giá gần nhất, phản ứng nhanh hơn SMA.
Earnings Before Interest and Tax
EBIT là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp.
EV/EBITDA Multiple
EBIT là lợi nhuận trước lãi vay và thuế; EBITDA cộng thêm khấu hao. EV/EBITDA là bội số định giá doanh nghiệp phổ biến trong M&A và phân tích tín dụng.
Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization
Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ, phản ánh hiệu quả hoạt động cốt lõi.
Earnings Per Share
EPS (Earnings Per Share — Lãi cơ bản trên cổ phiếu) là chỉ số cho biết mỗi cổ phiếu phổ thông mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận, được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho số cổ phiếu đang lưu hành.
Exchange-Traded Fund
ETF (Exchange-Traded Fund) là quỹ hoán đổi danh mục được niêm yết và giao dịch trên sàn chứng khoán như cổ phiếu thông thường, cho phép nhà đầu tư tiếp cận một rổ tài sản đa dạng chỉ với một giao dịch duy nhất.
Exchange-Traded Funds
ETF (Exchange-Traded Fund) là quỹ đầu tư được giao dịch trên sàn chứng khoán như cổ phiếu, thường theo dõi một chỉ số thị trường, ngành hoặc tài sản cụ thể với chi phí thấp và tính thanh khoản cao.
Enterprise Value to EBITDA
Bội số so sánh giá trị doanh nghiệp với lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao.
Fallen Angel Bond
Trái phiếu từng được xếp hạng đầu tư nhưng bị hạ xuống mức đầu cơ do tình hình tài chính của tổ chức phát hành xấu đi.
Foreign Institutional Investor
FII là viết tắt của Foreign Institutional Investor (Nhà đầu tư tổ chức nước ngoài), chỉ các quỹ đầu tư, ngân hàng, công ty bảo hiểm nước ngoài đầu tư vào thị trường tài chính của một quốc gia.
Foreign Ownership Limit
FOL (Foreign Ownership Limit) là giới hạn tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong một doanh nghiệp hoặc ngân hàng, được quy định bởi pháp luật mỗi quốc gia.
Forfaiting
Mua đứt khoản phải thu dài hạn trong thương mại quốc tế với chiết khấu, không truy đòi người bán.
Corporate Financial Management
La Gestión Financiera Corporativa (Quản trị tài chính doanh nghiệp) es el conjunto de actividades de planificación, control y optimización de los recursos financieros de una empresa.
Dirty Price
Giá trái phiếu bao gồm lãi tích luỹ, là số tiền thực tế người mua phải thanh toán cho người bán.
Discount Price
Giá chiết khấu là giá mua chứng khoán thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch chính là lợi nhuận cho nhà đầu tư.
Clean Price
Giá trái phiếu không bao gồm lãi tích luỹ kể từ kỳ trả coupon gần nhất, dùng để niêm yết và so sánh.
Strike Price
Mức giá tại đó người nắm quyền chọn có thể mua (call) hoặc bán (put) tài sản cơ sở.
Enterprise Value (EV)
Tổng giá trị doanh nghiệp bao gồm vốn hoá thị trường cộng nợ ròng, dùng trong M&A.
Present Value (PV)
Giá trị hiện tại của một khoản tiền sẽ nhận được trong tương lai, sau khi chiết khấu.
Net Present Value (NPV)
Phương pháp đánh giá dự án đầu tư bằng cách chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại rồi trừ chi phí đầu tư.
Net Present Value
Tổng giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai trừ vốn đầu tư ban đầu, dương là dự án khả thi.
Going Concern Value
Giá trị doanh nghiệp khi giả định tiếp tục hoạt động bình thường trong tương lai.
Economic Value Added (EVA)
Chỉ số đo lường giá trị tạo ra vượt trên chi phí vốn, bằng NOPAT trừ vốn sử dụng nhân WACC.
Intrinsic Value
Giá trị thực của tài sản dựa trên phân tích cơ bản, khác với giá thị trường hiện tại.
Intrinsic Value of Option
Phần giá trị quyền chọn khi thực hiện ngay lập tức, chênh lệch giữa giá thị trường và giá thực hiện.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7