Tài chính & Đầu tư - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Tài chính & Đầu tư - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Tài chính & Đầu tư

Tài chính & Đầu tư

Thuật ngữ tài chính doanh nghiệp, phân tích đầu tư và định giá

360 thuật ngữ trong danh mục này

Thoái vốn

Divestiture

Việc bán hoặc rút vốn khỏi một bộ phận kinh doanh hoặc công ty con.

Thoái vốn nhà nước

State Capital Divestment

Nhà nước bán bớt phần vốn sở hữu tại doanh nghiệp nhà nước theo lộ trình cổ phần hoá.

Thời gian hoàn vốn

Payback Period

Số năm cần thiết để thu hồi toàn bộ vốn đầu tư ban đầu từ dòng tiền của dự án.

Thời gian hoàn vốn chiết khấu

Discounted Payback Period

Thời gian hoàn vốn tính trên dòng tiền đã chiết khấu, phản ánh giá trị thời gian của tiền.

Thời lượng hiệu chỉnh

Modified Duration

Chỉ số đo lường phần trăm thay đổi giá trái phiếu khi lãi suất thay đổi 1%, bằng Macaulay Duration chia (1+y).

Thời lượng Macaulay

Macaulay Duration

Trung bình có trọng số của thời gian nhận các dòng tiền trái phiếu, trọng số là giá trị hiện tại.

Thời lượng trái phiếu

Duration

Chỉ số đo lường độ nhạy giá trái phiếu với thay đổi lãi suất, tính bằng trung bình có trọng số của dòng tiền.

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu

Earnings Per Share (EPS)

Lợi nhuận sau thuế chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành, đo lường khả năng sinh lời.

Tín chỉ carbon

Carbon Credit

Chứng chỉ đại diện quyền phát thải 1 tấn CO₂, có thể giao dịch trên thị trường carbon để đạt mục tiêu giảm phát thải.

Tín phiếu kho bạc

Treasury Bill (T-Bill)

Giấy nợ ngắn hạn do chính phủ phát hành, kỳ hạn dưới 1 năm, phát hành theo hình thức chiết khấu.

Tổ chức tài chính quan trọng hệ thống

Systemically Important Financial Institution (SIFI)

Tổ chức tài chính mà sự sụp đổ có thể gây rủi ro cho toàn bộ hệ thống tài chính.

Token hoá tài sản

Asset Tokenization

Quá trình chuyển đổi quyền sở hữu tài sản thực hoặc tài chính thành token kỹ thuật số trên nền tảng blockchain.

Tổn thất vượt VaR

Expected Shortfall (ES)

Mức tổn thất trung bình dự kiến khi tổn thất thực tế vượt ngưỡng VaR, phản ánh rủi ro đuôi.

Trái phiếu chuyển đổi dự phòng

CoCo Bond

Trái phiếu tự động chuyển thành cổ phần hoặc bị giảm mệnh giá khi tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng xuống dưới ngưỡng.

Trái phiếu có thể thu hồi

Callable Bond

Trái phiếu cho phép tổ chức phát hành mua lại trước hạn theo giá đã định, thường khi lãi suất thị trường giảm.

Trái phiếu đầu tư

Investment Grade Bond

Trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm từ BBB trở lên, rủi ro vỡ nợ thấp, phù hợp với nhà đầu tư thận trọng.

Trái phiếu lợi suất cao

High Yield Bond

Trái phiếu có xếp hạng tín nhiệm dưới mức đầu tư, trả lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro vỡ nợ cao hơn.

Trái phiếu vĩnh viễn

Perpetual Bond

Trái phiếu không có ngày đáo hạn, trả lãi coupon mãi mãi, phổ biến trong vốn cấp 1 của ngân hàng.

Trái phiếu xanh

Green Bond

Trái phiếu xanh (Green Bond) là công cụ nợ do chính phủ hoặc doanh nghiệp phát hành nhằm huy động vốn cho các dự án bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Trái phiếu xanh doanh nghiệp

Corporate Green Bond

Trái phiếu do doanh nghiệp phát hành để tài trợ các dự án bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Treasury Bonds là gì

Treasury Bonds

Treasury Bonds (Trái phiếu kho bạc) là công cụ nợ dài hạn do Chính phủ phát hành thông qua Kho bạc Nhà nước, có kỳ hạn từ 10 đến 30 năm, trả lãi định kỳ và được coi là kênh đầu tư an toàn nhất.

Tỷ lệ chi trả cổ tức

Dividend Payout Ratio

Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế được dùng để trả cổ tức cho cổ đông.

Tỷ số giá trên giá trị sổ sách

Price-to-Book Ratio (P/B)

Tỷ số giữa giá thị trường cổ phiếu và giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu.

Tỷ số giá trên thu nhập

Price-to-Earnings Ratio (P/E)

Tỷ số giữa giá thị trường cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu, đánh giá mức định giá.

Tỷ số nợ

Debt Ratio

Tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả và tổng tài sản, phản ánh mức độ phụ thuộc vào nợ.

Tỷ số thanh toán nhanh

Quick Ratio

Tỷ số thanh khoản loại trừ hàng tồn kho, phản ánh khả năng thanh toán nhanh.

Tỷ số Tobin Q

Tobin's Q Ratio

Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị thay thế tài sản, đánh giá doanh nghiệp được định giá cao hay thấp.

Tỷ số Treynor

Treynor Ratio

Chỉ tiêu đo lường lợi suất vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro hệ thống (Beta).

Tỷ suất chiết khấu

Discount Rate

Tỷ lệ dùng để quy đổi giá trị tương lai về giá trị hiện tại, phản ánh chi phí cơ hội của vốn.

Tỷ suất cổ tức

Dividend Yield

Tỷ lệ cổ tức hàng năm chia cho giá cổ phiếu, phản ánh thu nhập đầu tư từ cổ tức.

Danh mục khác