Thuật ngữ tài chính doanh nghiệp, phân tích đầu tư và định giá
360 thuật ngữ trong danh mục này
Internal Rate of Return (IRR)
Mức chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0, dùng để so sánh hiệu quả đầu tư.
Gross Profit Margin
Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận gộp trên doanh thu thuần, phản ánh hiệu quả quản lý giá vốn.
Net Profit Margin
Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần.
Return on Assets (ROA)
Chỉ số đo lường khả năng sinh lời so với tổng tài sản, tính bằng lợi nhuận sau thuế chia tổng tài sản.
Return on Equity (ROE)
Chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, tính bằng lợi nhuận sau thuế chia vốn chủ sở hữu.
Risk-Adjusted Return
Tỷ suất sinh lời đã tính đến mức độ rủi ro, cho phép so sánh công bằng giữa các khoản đầu tư.
Accounting Rate of Return (ARR)
Tỷ suất lợi nhuận trung bình trên vốn đầu tư ban đầu, phương pháp đơn giản không chiết khấu.
Internal Rate of Return (IRR)
Tỷ suất chiết khấu làm cho NPV của dòng tiền đầu tư bằng không, dùng đánh giá hiệu quả dự án.
Return on Investment
Tỷ lệ lợi nhuận thu được trên vốn đầu tư, đo hiệu quả tổng thể của khoản đầu tư.
Business Incubation
Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp giai đoạn đầu thông qua cơ sở hạ tầng, tư vấn và kết nối đầu tư.
Venture Debt
Venture Debt là hình thức cho vay dành riêng cho startup và doanh nghiệp tăng trưởng cao đã được quỹ đầu tư mạo hiểm (VC) rót vốn, cho phép bổ sung vốn mà không pha loãng thêm cổ phần.
Fixed Capital
Vốn đầu tư vào tài sản cố định phục vụ sản xuất kinh doanh dài hạn: nhà xưởng, máy móc.
Series A Funding
Vòng gọi vốn đầu tiên từ quỹ đầu tư mạo hiểm sau khi startup chứng minh sản phẩm khả thi và có doanh thu ban đầu.
Series B Funding
Vòng gọi vốn tiếp theo sau Series A, nhằm mở rộng quy mô kinh doanh khi mô hình đã được kiểm chứng thị trường.
Contributed Capital
Số tiền hoặc tài sản mà thành viên, cổ đông thực tế đã góp vào doanh nghiệp.
Net Working Capital
Chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh toán ngắn hạn.
Official Development Assistance
Vốn ODA (Official Development Assistance — Hỗ trợ phát triển chính thức) là nguồn vốn ưu đãi từ các chính phủ, tổ chức quốc tế cho các nước đang phát triển với lãi suất thấp, thời gian ân hạn dài, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.
Pre-IPO Capital
Vốn huy động trong giai đoạn ngay trước khi công ty niêm yết, thường từ nhà đầu tư chiến lược với giá ưu đãi.
Private Equity
Quỹ đầu tư mua lại hoặc đầu tư vào doanh nghiệp chưa niêm yết để tái cấu trúc và thoái vốn.
Inventory Turnover Ratio
Số lần hàng tồn kho được bán ra và thay thế trong một kỳ kế toán.
Receivables Turnover Ratio
Số lần khoản phải thu khách hàng được thu hồi trong một kỳ.
Asset Turnover Ratio
Chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu.
Working Capital Turnover
Vòng quay vốn lưu động là chỉ số tài chính đo lường hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp để tạo ra doanh thu, phản ánh tốc độ luân chuyển vốn trong một kỳ kinh doanh.
Corporate Credit Rating
Đánh giá khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp bởi tổ chức xếp hạng độc lập.
Corporate Financial Management
コーポレート・ファイナンシャル・マネジメント(企業財務管理)とは、企業が経営目標を達成するために財務資源を計画・管理・最適化する活動の総称です。
Corporate Financial Management
企业财务管理(「Quản trị tài chính doanh nghiệp」)是指企业为实现经营目标,对财务资源进行规划、控制和优化的全部活动。
Cost of Capital
資本コスト(ベトナム語:Chi phí sử dụng vốn)は、企業が投資から最低限達成すべき収益率であり、株主と債権者の期待に応えるための指標です。WACCで測定されます。
Cost of Capital
资本成本(越南语:「Chi phí sử dụng vốn」)是企业从投资中必须获得的最低回报率,以满足债权人和股东的预期,通常用加权平均资本成本(WACC)衡量。
Corporate Financial Management
기업 재무 관리(Quản trị tài chính doanh nghiệp)는 기업이 경영 목표를 달성하기 위해 재무 자원을 계획·통제·최적화하는 모든 활동을 의미합니다.
Cost of Capital
자본 비용(베트남어: Chi phí sử dụng vốn)은 기업이 투자에서 반드시 달성해야 하는 최소 수익률로, 채권자와 주주의 기대를 충족시키기 위해 WACC로 측정됩니다.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7