Tỷ suất sinh lời nội bộ là gì? | BizLoan

Tỷ suất sinh lời nội bộ là gì?

Internal Rate of Return (IRR)

Tài chính & Đầu tư10 phút đọc49 lượt xem

Tỷ suất sinh lời nội bộ là gì?

Tỷ suất chiết khấu làm cho NPV của dòng tiền đầu tư bằng không, dùng đánh giá hiệu quả dự án.

Thuật ngữ tiếng Anh: Internal Rate of Return (IRR)

Lĩnh vực: Tài chính & Đầu tư

Cách tính IRR cơ bản

Công thức IRR là nghiệm của phương trình:

$$0 = \sum_{t=0}^{n} \frac{CF_t}{(1+IRR)^t}$$

Trong đó $CF_t$ là dòng tiền ròng tại thời điểm $t$ (âm ở giai đoạn đầu tư ban đầu, dương ở các kỳ khai thác) và $n$ là vòng đời dự án. Khác với NPV – cho trước tỷ lệ chiết khấu để tính giá trị hiện tại ròng, IRR làm ngược lại: tìm tỷ lệ chiết khấu để NPV bằng 0.

Vì phương trình này thường không có nghiệm đóng (closed-form) trừ trường hợp dòng tiền đơn giản, doanh nghiệp SME thường tính IRR bằng:

  • Excel/LibreOffice Calc: hàm =IRR(values, [guess]) hoặc =XIRR() khi các kỳ dòng tiền không đều.
  • Phần mềm kế toán MISA, Fast Accounting: xuất báo cáo phân tích dự án có sẵn IRR.
  • Phương pháp thử – sai (trial and error): thay các giá trị chiết khấu để NPV đổi dấu qua 0, sau đó nội suy.

Ví dụ minh hoạ: Một cửa hàng F&B đầu tư 500 triệu đồng ban đầu (thiết bị bếp, cải tạo mặt bằng), kỳ vọng dòng tiền ròng các năm lần lượt là 150, 180, 200, 220, 240 triệu. Nhập vào hàm =IRR() trong Excel, doanh nghiệp thu được IRR ≈ 22%/năm. Con số này là "sức đề kháng" của dự án trước chi phí vốn.

So sánh IRR với NPV và cách đọc kết quả

IRR và NPV là hai mặt của cùng một bài toán đánh giá dự án, nhưng IRR có ưu điểm truyền thông rõ ràng hơn vì cho ra một con số tỷ lệ phần trăm dễ so sánh.

Tiêu chí NPV IRR
Đơn vị kết quả VNĐ (giá trị tuyệt đối) % (tỷ lệ tương đối)
Ý nghĩa Mức tạo ra giá trị sau khi trừ chi phí vốn "Sức đề kháng" của dự án với chi phí vốn
Quyết định Chọn dự án có NPV dương lớn nhất Chọn dự án có IRR vượt chi phí vốn
Phù hợp so sánh Cùng quy mô vốn Khác quy mô vốn

Quy tắc đọc IRR:

  • IRR > chi phí vốn (WACC hoặc lãi suất vay): dự án khả thi về mặt tài chính.
  • IRR < chi phí vốn: dự án không bù đủ chi phí sử dụng vốn.
  • IRR càng cao so với chi phí vốn, biên an toàn càng lớn.

Lưu ý khi so sánh các dự án có quy mô vốn khác nhau: Một dự án đầu tư 10 tỷ đồng cho IRR 25% có thể tạo ra giá trị tuyệt đối nhỏ hơn dự án đầu tư 2 tỷ cho IRR 30%. Vì vậy khi cần chọn giữa các phương án khác quy mô, NPV thường là chỉ số quyết định cuối cùng, còn IRR dùng để kiểm tra tính hợp lý.

Hạn chế cần biết:

  • Dòng tiền đổi dấu nhiều lần (ví dụ vốn ban đầu lớn, thu hồi, rồi phải đầu tư thêm giai đoạn mở rộng): phương trình có thể cho ra nhiều nghiệm IRR, gây khó hiểu. Khi đó nên dùng NPV.
  • IRR giả định tái đầu tư ở chính tỷ suất IRR, trong khi NPV giả định tái đầu tư ở chi phí vốn. Giả định thứ hai thường thực tế hơn.
  • Bỏ qua quy mô vốn: dự án IRR cao nhưng vốn nhỏ có thể kém hấp dẫn hơn dự án IRR thấp nhưng vốn lớn.

IRR trong thẩm định dự án và hồ sơ vay vốn SME

Khi doanh nghiệp SME chuẩn bị phương án vay vốn đầu tư tài sản cố định – mua thêm máy móc, mở rộng cơ sở sản xuất, phát triển cửa hàng thứ hai – bảng phân tích tài chính dự án thường đi kèm hai chỉ số: NPV và IRR. Nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng trong quá trình thẩm định phương án sẽ yêu cầu hoặc tham chiếu IRR để đánh giá mức độ khả thi và khả năng trả nợ của khoản vay.

Cách chủ doanh nghiệp thường trình bày:

  1. Dòng tiền dự kiến 3–5 năm: doanh thu tăng thêm, chi phí vận hành, khấu hao, trả nợ gốc và lãi vay.
  2. Chi phí vốn (WACC): lãi suất vay dự kiến là một thành phần, cộng với suất sinh lời kỳ vọng của phần vốn tự có.
  3. So sánh: nếu IRR > WACC, phương án có biên an toàn đủ để chấp nhận rủi ro.

Ngoài ra, doanh nghiệp nên xây dựng kịch bản nhạy cảm – thay đổi doanh thu ±15–20%, giá nguyên liệu, hoặc lãi suất vay – để xem IRR biến động đến mức nào. Một dự án có IRR cơ sở 22% nhưng rơi xuống 8% khi doanh thu giảm 15% thường được lender đánh giá rủi ro cao hơn một dự án IRR cơ sở 18% nhưng vẫn giữ 14% trong kịch bản xấu.

Khi đăng ký gửi phương án qua BizLoan, bộ hồ sơ đã có bảng phân tích IRR/NPV theo các kịch bản, kèm dòng tiền trả nợ dự kiến, thường giúp quá trình thẩm định ở các lender diễn ra nhanh hơn vì các chỉ số này phản ánh tư duy tài chính có hệ thống của chủ doanh nghiệp.


Nội dung trên mang tính tham khảo về khái niệm tài chính, không thay thế tư vấn từ chuyên gia thẩm định hoặc kế toán – tài chính doanh nghiệp. Đối với phương án vay cụ thể, doanh nghiệp nên trao đổi trực tiếp với lender hoặc đơn vị tư vấn độc lập để được đánh giá phù hợp với ngành nghề và điều kiện thực tế.

Câu hỏi thường gặp

IRR bao nhiêu phần trăm thì được lender đánh giá là dự án tốt?

Không có ngưỡng IRR cố định mà mọi lender áp dụng chung — mỗi lender tuỳ theo ngành nghề, loại tài sản đảm bảo và chi phí vốn của họ sẽ có "mức chấp nhận" khác nhau. Thông thường, doanh nghiệp nên đặt mục tiêu IRR dự án cao hơn lãi suất vay dự kiến cộng suất sinh lời kỳ vọng của vốn tự có (tức WACC) ít nhất một biên độ an toàn, ví dụ vài phần trăm trở lên.

Tại sao hai dự án cùng IRR mà lender vẫn chọn một bên?

Vì IRR chỉ là tỷ lệ phần trăm, không phản ánh quy mô vốn và giá trị tuyệt đối tạo ra. Một dự án IRR 20% nhưng đầu tư 500 triệu tạo ra giá trị nhỏ hơn dự án IRR 18% nhưng đầu tư 5 tỷ, nên lender thường xét thêm NPV, dòng tiền trả nợ và khả năng thế chấp tài sản. Vì vậy IRR chỉ là một trong nhiều chỉ số trong bộ hồ sơ thẩm định.

Khi nào IRR không đáng tin và nên bỏ?

Khi dòng tiền dự án đổi dấu nhiều lần (đầu tư – thu hồi – đầu tư thêm), phương trình có thể cho ra nhiều nghiệm IRR khác nhau và không còn ý nghĩa so sánh. Lúc đó nên chuyển sang dùng NPV với kịch bản chiết khấu rõ ràng, hoặc yêu cầu kế toán – tư vấn tài chính tách dự án thành các giai đoạn độc lập để tính riêng.

Doanh nghiệp nhỏ chưa có phòng tài chính thì tính IRR ở đâu cho nhanh?

Hàm =IRR() hoặc =XIRR() trong Excel/LibreOffice Calc là đủ dùng cho phần lớng phương án vay SME vì dòng tiền thường theo năm hoặc theo tháng đều nhau. Nếu doanh nghiệp đang dùng phần mềm kế toán phổ biến như MISA hay Fast Accounting, nhiều mẫu báo cáo phân tích dự án đã có sẵn chỉ số IRR, chỉ cần nhập dòng tiền dự kiến vào là có kết quả.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan