資本コストのベトナム語は?Chi phí sử dụng vốn・WACC解説 - BizLoan 資本コストのベトナム語は?Chi phí sử dụng vốn・WACC解説 - BizLoan

資本コスト(Chi phí sử dụng vốn)

資本コスト(Chi phí sử dụng vốn) là gì?

Cost of Capital

Tài chính & Đầu tư4 phút đọc11 lượt xem

資本コスト(Chi phí sử dụng vốn)là gì?

資本コスト(Chi phí sử dụng vốn)là chi phí mà doanh nghiệp phải gánh chịu khi huy động nguồn vốn để tài trợ cho hoạt động kinh doanh, dù đó là vốn vay (nợ) hay vốn chủ sở hữu (phát hành cổ phiếu). Chi phí này thường được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm và phản ánh mức lợi nhuận tối thiểu mà nhà đầu tư hoặc chủ nợ kỳ vọng nhận được để bù đắp rủi ro khi cấp vốn cho doanh nghiệp. Trong thực tế quản trị tài chính, 資本コスト thường được tính bằng phương pháp bình quân gia quyền chi phí vốn (WACC - Weighted Average Cost of Capital), kết hợp giữa chi phí nợ vay sau thuế và chi phí vốn chủ sở hữu, theo tỷ trọng tương ứng của từng nguồn vốn trong cơ cấu tài chính của doanh nghiệp.

Phiên âm / cách đọc (romaji)

資本コスト được đọc là "shihon kosuto".

Bối cảnh sử dụng trong ngân hàng Nhật Bản / SME Việt Nam hợp tác đối tác Nhật

Khi doanh nghiệp SME đánh giá hiệu quả của một khoản vay hoặc dự án đầu tư có sự tham gia của đối tác tài chính Nhật Bản, 資本コスト được dùng làm ngưỡng tham chiếu (hurdle rate) để quyết định dự án có đáng đầu tư hay không — nếu tỷ suất sinh lời kỳ vọng của dự án thấp hơn chi phí sử dụng vốn thì dự án đó không tạo ra giá trị gia tăng. Các lender Nhật Bản khi thẩm định hồ sơ vay của SME cũng thường xem xét cơ cấu vốn và chi phí vốn hiện tại của doanh nghiệp để đánh giá mức độ an toàn tài chính trước khi phê duyệt.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
負債コスト fusai kosuto Chi phí nợ vay
株主資本コスト kabunushi shihon kosuto Chi phí vốn chủ sở hữu
加重平均資本コスト kajū heikin shihon kosuto Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC)
投資判断 tōshi handan Quyết định đầu tư

Ví dụ câu

  • 資本コストを下回る投資案件は採用すべきではありません。 (Không nên chấp nhận dự án đầu tư có tỷ suất sinh lời thấp hơn chi phí sử dụng vốn.)

Cost of Capital trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chi phí sử dụng vốn
Tiếng Anh Cost of Capital
Tiếng Nhật 資本コスト
Tiếng Hàn 자본 비용
Tiếng Trung 资本成本

Hiểu rõ chi phí sử dụng vốn giúp doanh nghiệp SME so sánh chính xác giữa các phương án huy động vốn khác nhau. Nếu bạn cần so sánh lãi suất và điều kiện vay từ nhiều lender để tối ưu chi phí vốn, hãy thực hiện matching qua BizLoan ngay hôm nay.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan