Tài chính & Đầu tư - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Tài chính & Đầu tư - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Tài chính & Đầu tư

Tài chính & Đầu tư

Thuật ngữ tài chính doanh nghiệp, phân tích đầu tư và định giá

360 thuật ngữ trong danh mục này

Hiệu ứng cuối tuần

Weekend Effect

Hiện tượng lợi suất chứng khoán thấp hơn vào thứ Hai do tâm lý tiêu cực cuối tuần.

Hiệu ứng January

January Effect

Hiện tượng cổ phiếu nhỏ có xu hướng tăng giá trong tháng Giêng do bán thuế cuối năm.

Hiệu ứng neo giá

Anchoring Bias

Thiên lệch tâm lý dựa quá nhiều vào thông tin đầu tiên khi ra quyết định đầu tư.

Hiệu ứng sở hữu

Endowment Effect

Thiên lệch định giá tài sản sở hữu cao hơn giá trị thực, khiến nhà đầu tư nắm giữ quá lâu.

Hợp đồng lãi suất kỳ hạn

Forward Rate Agreement (FRA)

Hợp đồng thoả thuận lãi suất tương lai cho kỳ hạn xác định, thanh toán bù trừ chênh lệch.

Hợp đồng tương lai trái phiếu

Bond Futures

Hợp đồng tương lai với tài sản cơ sở là trái phiếu chính phủ, dùng phòng ngừa rủi ro lãi suất.

Hợp tác công tư PPP

Public-Private Partnership

Hình thức hợp tác giữa Nhà nước và tư nhân trong đầu tư xây dựng hạ tầng, dịch vụ công.

Huy động vốn cộng đồng cổ phần

Equity Crowdfunding

Hình thức gọi vốn qua nền tảng trực tuyến trong đó nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ góp vốn đổi lấy cổ phần doanh nghiệp.

Huy động vốn mạo hiểm

Venture Capital Fundraising

Hình thức đầu tư vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao.

Interest Coverage

Interest Coverage Ratio

Interest Coverage (hệ số khả năng thanh toán lãi vay) là EBIT chia cho chi phí lãi vay, ngưỡng an toàn từ 3.0 trở lên.

Kênh giá Keltner

Keltner Channel

Chỉ báo gồm đường EMA trung tâm và hai kênh trên/dưới dựa trên ATR, đo biến động giá.

Khấu hao

Depreciation

Khấu hao là việc phân bổ nguyên giá tài sản cố định vào chi phí sản xuất kinh doanh trong suốt thời gian sử dụng.

Kho bạc nhà nước tiếng Anh

State Treasury

Kho bạc nhà nước tiếng Anh là State Treasury — cơ quan thuộc Bộ Tài chính quản lý thu chi ngân sách nhà nước, kiểm soát chi và hạch toán kế toán ngân sách tại Việt Nam.

Khối lượng giao dịch cân bằng

On-Balance Volume (OBV)

Chỉ báo tích luỹ khối lượng giao dịch để xác nhận xu hướng giá: OBV tăng khi giá tăng.

Khu chế xuất

Export Processing Zone

Khu công nghiệp đặc biệt nơi doanh nghiệp sản xuất hàng xuất khẩu được miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu.

Khu công nghiệp

Industrial Zone

Khu vực quy hoạch dành riêng cho các cơ sở sản xuất công nghiệp, hưởng ưu đãi đặc biệt về đất đai và thuế.

Kinh doanh chênh lệch giá Arbitrage

Arbitrage

Mua bán đồng thời cùng tài sản ở hai thị trường với giá khác nhau để kiếm lợi nhuận phi rủi ro.

Kỳ phiếu

Promissory Note

Kỳ phiếu là cam kết trả tiền vô điều kiện do người phát hành lập, hứa thanh toán một số tiền nhất định khi đến hạn.

Kỳ thu tiền bình quân

Days Sales Outstanding

Kỳ thu tiền bình quân là số ngày trung bình để thu hồi khoản phải thu, tính bằng 365 chia cho vòng quay khoản phải thu.

Lá chắn thuế

Tax Shield

Khoản tiết kiệm thuế nhờ chi phí lãi vay được trừ khi tính thuế TNDN.

Lãi suất chiết khấu NHNN

Central Bank Discount Rate

Lãi suất NHNN áp dụng khi chiết khấu giấy tờ có giá cho TCTD, công cụ điều hành tiền tệ.

Lãi suất coupon trái phiếu

Bond Coupon Rate

Mức lãi suất cố định ghi trên mặt trái phiếu, tính trên mệnh giá và trả định kỳ cho người nắm giữ.

Lãi suất LIBOR

London Interbank Offered Rate

Lãi suất tham chiếu quốc tế cũ cho vay liên ngân hàng tại London, đã ngừng công bố từ 2023.

Lãi suất SOFR

Secured Overnight Financing Rate

Lãi suất tham chiếu dựa trên giao dịch repo kho bạc qua đêm, thay thế LIBOR trên thị trường USD.

Lãi suất VNIBOR

Vietnam Interbank Offered Rate

Lãi suất tham chiếu trên thị trường liên ngân hàng Việt Nam, công bố hàng ngày cho các kỳ hạn khác nhau.

Lãi vốn

Capital Gain

Khoản lợi nhuận từ việc bán tài sản với giá cao hơn giá mua ban đầu.

Leverage

Financial Leverage

Leverage (Đòn bẩy tài chính) là việc sử dụng nợ vay để tài trợ hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư, nhằm khuếch đại lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu nhưng đồng thời cũng khuếch đại rủi ro.

Lỗ vốn

Capital Loss

Khoản lỗ phát sinh khi bán tài sản với giá thấp hơn giá mua ban đầu.

Lợi nhuận giữ lại

Retained Earnings

Phần lợi nhuận sau thuế không chia cổ tức, giữ lại để tái đầu tư phát triển doanh nghiệp.

Lợi nhuận hoạt động

Operating Income / EBIT

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính trước khi trừ lãi vay và thuế.

Danh mục khác