Kho bạc nhà nước tiếng Anh là gì?
Kho bạc nhà nước trong tiếng Anh là State Treasury (/steɪt ˈtrɛʒəri/). Tên chính thức đầy đủ là State Treasury of Vietnam, trực thuộc Bộ Tài chính (Ministry of Finance), chịu trách nhiệm quản lý quỹ ngân sách nhà nước trên toàn quốc.
Lĩnh vực: Tài chính công
Kho bạc và Treasury trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | State Treasury / National Treasury | /steɪt ˈtrɛʒəri/ |
| Tiếng Nhật | 国庫 / 財務省 | Kokko / Zaimushō |
| Tiếng Hàn | 국고 / 국가재무 | Gukgo |
| Tiếng Trung | 国库 / 国家金库 | Guókù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tesoro público / Tesorería | Tesóro público |
Hệ thống Kho bạc Nhà nước Việt Nam
| Cấp | Đơn vị | Số lượng (ước tính) |
|---|---|---|
| Trung ương | Kho bạc Nhà nước (Tổng cục) | 1 |
| Tỉnh/TP | Kho bạc Nhà nước tỉnh | 63 |
| Quận/Huyện | Kho bạc Nhà nước huyện | 700+ |
Phân biệt Treasury trong các ngữ cảnh
| Ngữ cảnh | Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chính phủ | State Treasury | Kho bạc nhà nước — quản lý ngân sách |
| Ngân hàng | Treasury Department | Phòng Ngân quỹ — quản lý vốn, ngoại hối |
| Hoa Kỳ | U.S. Treasury / U.S. Department of the Treasury | Bộ Tài chính Mỹ |
| Trái phiếu | Treasury Bond/Bill | Trái phiếu/tín phiếu do chính phủ phát hành |
Các thuật ngữ liên quan
- Treasury Bond (T-Bond): Trái phiếu kho bạc (kỳ hạn > 10 năm)
- Treasury Bill (T-Bill): Tín phiếu kho bạc (kỳ hạn < 1 năm)
- Treasury Note (T-Note): Trái phiếu trung hạn (2-10 năm)
- Budget Disbursement: Giải ngân vốn ngân sách
- Expenditure Control: Kiểm soát chi
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp xây dựng hoàn thành hạng mục dự án đầu tư công trị giá 5 tỷ đồng. Chủ đầu tư lập hồ sơ thanh toán gửi Kho bạc Nhà nước huyện (District State Treasury) để kiểm soát chi. Sau 5-10 ngày kiểm tra chứng từ, Kho bạc giải ngân vào tài khoản doanh nghiệp.
Ứng dụng cho SME Việt Nam
SME tham gia dự án đầu tư công cần hiểu quy trình kiểm soát chi của Kho bạc — thời gian giải ngân thường 15-45 ngày sau nghiệm thu. Doanh nghiệp cần dự trù vốn lưu động hoặc vay ngân hàng để duy trì hoạt động trong thời gian chờ Kho bạc thanh toán.