Kho bạc nhà nước tiếng Anh là gì? State Treasury | BizLoan Kho bạc nhà nước tiếng Anh là gì? State Treasury | BizLoan - BizLoan

Kho bạc nhà nước tiếng Anh

Kho bạc nhà nước tiếng Anh là gì?

State Treasury

Tài chính & Đầu tư3 phút đọc9 lượt xem

Kho bạc nhà nước tiếng Anh là gì?

Kho bạc nhà nước trong tiếng Anh là State Treasury (/steɪt ˈtrɛʒəri/). Tên chính thức đầy đủ là State Treasury of Vietnam, trực thuộc Bộ Tài chính (Ministry of Finance), chịu trách nhiệm quản lý quỹ ngân sách nhà nước trên toàn quốc.

Lĩnh vực: Tài chính công

Kho bạc và Treasury trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh State Treasury / National Treasury /steɪt ˈtrɛʒəri/
Tiếng Nhật 国庫 / 財務省 Kokko / Zaimushō
Tiếng Hàn 국고 / 국가재무 Gukgo
Tiếng Trung 国库 / 国家金库 Guókù
Tiếng Tây Ban Nha Tesoro público / Tesorería Tesóro público

Hệ thống Kho bạc Nhà nước Việt Nam

Cấp Đơn vị Số lượng (ước tính)
Trung ương Kho bạc Nhà nước (Tổng cục) 1
Tỉnh/TP Kho bạc Nhà nước tỉnh 63
Quận/Huyện Kho bạc Nhà nước huyện 700+

Phân biệt Treasury trong các ngữ cảnh

Ngữ cảnh Thuật ngữ Ý nghĩa
Chính phủ State Treasury Kho bạc nhà nước — quản lý ngân sách
Ngân hàng Treasury Department Phòng Ngân quỹ — quản lý vốn, ngoại hối
Hoa Kỳ U.S. Treasury / U.S. Department of the Treasury Bộ Tài chính Mỹ
Trái phiếu Treasury Bond/Bill Trái phiếu/tín phiếu do chính phủ phát hành

Các thuật ngữ liên quan

Ví dụ thực tế

Doanh nghiệp xây dựng hoàn thành hạng mục dự án đầu tư công trị giá 5 tỷ đồng. Chủ đầu tư lập hồ sơ thanh toán gửi Kho bạc Nhà nước huyện (District State Treasury) để kiểm soát chi. Sau 5-10 ngày kiểm tra chứng từ, Kho bạc giải ngân vào tài khoản doanh nghiệp.

Ứng dụng cho SME Việt Nam

SME tham gia dự án đầu tư công cần hiểu quy trình kiểm soát chi của Kho bạc — thời gian giải ngân thường 15-45 ngày sau nghiệm thu. Doanh nghiệp cần dự trù vốn lưu động hoặc vay ngân hàng để duy trì hoạt động trong thời gian chờ Kho bạc thanh toán.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan