Kho bạc Nhà nước là gì?
Cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thực hiện thu chi và quản lý nợ công.
Thuật ngữ tiếng Anh: State Treasury
Lĩnh vực: Thuật ngữ chung
Giải thích chi tiết
Kho bạc Nhà nước (State Treasury) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thuật ngữ chung. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, kho bạc nhà nước được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ kho bạc nhà nước thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Kho bạc nhà nước tiếng Anh là gì?
Kho bạc nhà nước trong tiếng Anh là State Treasury (/steɪt ˈtrɛʒəri/) hoặc State Treasury of Vietnam (tên chính thức). Đây là cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính, chịu trách nhiệm quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thực hiện thu chi và kế toán ngân sách.
Lĩnh vực: Tài chính công, Ngân sách nhà nước
Kho bạc nhà nước trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | State Treasury | /steɪt ˈtrɛʒəri/ |
| Tiếng Nhật | 国庫 | Kokko |
| Tiếng Hàn | 국고 / 국가재무부 | Gukgo |
| Tiếng Trung | 国库 | Guókù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tesorería del Estado | Tesorería del Estádo |
Chức năng chính của Kho bạc Nhà nước
- Quản lý quỹ NSNN: Thu ngân sách (thuế, phí) và chi ngân sách (lương, đầu tư công)
- Kế toán ngân sách: Hạch toán và báo cáo thu chi ngân sách nhà nước
- Kiểm soát chi: Kiểm tra tính hợp pháp trước khi giải ngân vốn ngân sách
- Quản lý nợ công: Phát hành trái phiếu Chính phủ (Government Bonds)
- Tổng kế toán nhà nước: Lập Tổng quyết toán NSNN hàng năm
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Chức năng |
|---|---|---|
| Kho bạc Nhà nước | State Treasury | Quản lý thu chi NSNN |
| Bộ Tài chính | Ministry of Finance | Quản lý nhà nước về tài chính |
| Ngân hàng Nhà nước | State Bank of Vietnam | Quản lý chính sách tiền tệ |
| Trái phiếu kho bạc | Treasury Bond | Công cụ nợ do Kho bạc phát hành |
| Tín phiếu kho bạc | Treasury Bill | Công cụ nợ ngắn hạn |
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp xây dựng trúng thầu dự án đầu tư công 20 tỷ đồng. Sau khi nghiệm thu hạng mục, hồ sơ thanh toán được gửi đến Kho bạc Nhà nước (State Treasury) tỉnh để kiểm soát chi trước khi giải ngân.
Ứng dụng tại Việt Nam
Kho bạc Nhà nước Việt Nam có hệ thống từ Trung ương đến cấp huyện, quản lý toàn bộ ngân sách quốc gia. Đối với SME tham gia đấu thầu dự án công hoặc cung cấp hàng hóa cho cơ quan nhà nước, hiểu quy trình kiểm soát chi của Kho bạc giúp dự trù thời gian nhận thanh toán — thường chậm 30-60 ngày, ảnh hưởng đến nhu cầu vay vốn lưu động.