Lãi suất VNIBOR là gì?
Lãi suất VNIBOR (Vietnam Interbank Offered Rate) là mức lãi suất tham chiếu trên thị trường liên ngân hàng Việt Nam, được NHNN công bố hàng ngày cho 8 kỳ hạn từ qua đêm đến 12 tháng.
Thuật ngữ tiếng Anh: VNIBOR Interest Rate
Lĩnh vực: Tài chính & Đầu tư
Giải thích chi tiết
Cần phân biệt "lãi suất VNIBOR" (con số cụ thể tại một thời điểm) với "VNIBOR" (hệ thống lãi suất tham chiếu). Ví dụ: "VNIBOR kỳ hạn 3 tháng = 4.5%/năm" nghĩa là các ngân hàng đang cho nhau vay kỳ hạn 3 tháng ở mức bình quân 4.5%/năm.
Lãi suất VNIBOR thường được sử dụng làm "lãi suất cơ sở" cho các sản phẩm vay thả nổi (floating rate). Ngân hàng cộng thêm biên độ (margin) cố định vào VNIBOR để xác định lãi suất cho vay cuối cùng theo công thức:
Lãi suất vay = VNIBOR + Biên độ (margin)
Biên độ do ngân hàng quyết định dựa trên mức độ rủi ro của khách hàng, tài sản đảm bảo và quan hệ tín dụng. Biên độ thường dao động từ 2.5% đến 4.5%/năm tùy từng ngân hàng và hồ sơ vay.
Ví dụ tính lãi suất vay theo VNIBOR
| Thành phần | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| VNIBOR 3 tháng | 4.5%/năm | Lãi suất cơ sở (thay đổi theo kỳ) |
| Biên độ (margin) | 3.0%/năm | Do ngân hàng quyết định |
| Lãi suất vay | 7.5%/năm | VNIBOR + margin |
Khi VNIBOR thay đổi (ví dụ tăng lên 5.0%), lãi suất vay sẽ tự động điều chỉnh thành 5.0% + 3.0% = 8.0%/năm.
So sánh lãi suất cố định vs thả nổi theo VNIBOR
| Tiêu chí | Lãi suất cố định | Thả nổi theo VNIBOR |
|---|---|---|
| Mức lãi suất | Không đổi suốt kỳ vay | Thay đổi theo VNIBOR mỗi 3-6 tháng |
| Ưu điểm | Dự đoán được chi phí vốn | Hưởng lợi khi VNIBOR giảm |
| Nhược điểm | Không hưởng lợi khi lãi suất giảm | Rủi ro khi VNIBOR tăng |
| Phù hợp | Doanh nghiệp cần ổn định dòng tiền | Doanh nghiệp chấp nhận rủi ro lãi suất |
Xem thêm
Vay vốn kinh doanh
So sánh lãi suất vay từ nhiều ngân hàng giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vốn. Đăng ký so sánh lãi suất qua BizLoan.