Lãi suất FTP là gì?
Lãi suất FTP (Funds Transfer Pricing Rate) là lãi suất nội bộ mà ngân hàng áp dụng trong hệ thống chuyển vốn nội bộ giữa hội sở (Head Office) và các chi nhánh. Đây là công cụ quản lý tài chính nội bộ quan trọng, giúp ngân hàng phân bổ rủi ro lãi suất, đo lường hiệu quả hoạt động của từng chi nhánh và trung tâm lợi nhuận.
Thuật ngữ tiếng Anh: Funds Transfer Pricing Rate (FTP Rate)
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng — quản lý vốn nội bộ, ALM (Asset Liability Management)
Cơ chế hoạt động của FTP
| Hoạt động | Chi nhánh | Hội sở (Pool vốn) |
|---|---|---|
| Huy động vốn | Chi nhánh nhận tiền gửi từ khách hàng → Chuyển về HO theo lãi FTP huy động | HO nhận vốn, trả lãi FTP cho chi nhánh |
| Cho vay | Chi nhánh cho khách hàng vay → Nhận vốn từ HO theo lãi FTP cho vay | HO cấp vốn, thu lãi FTP từ chi nhánh |
| Lợi nhuận chi nhánh | Lãi suất cho vay khách hàng − Lãi FTP nhận vốn = Biên lợi nhuận cho vay | Lãi FTP nhận − Lãi tiền gửi khách hàng = Biên lợi nhuận huy động |
Ví dụ minh họa
- Chi nhánh huy động tiết kiệm 6%/năm → Chuyển về HO, nhận lãi FTP = 7%/năm → Lãi biên huy động = 1%
- Chi nhánh cho vay SME 10%/năm → Nhận vốn HO theo lãi FTP = 8%/năm → Lãi biên cho vay = 2%
- Rủi ro lãi suất tập trung tại HO, chi nhánh chỉ chịu rủi ro tín dụng
Vai trò của FTP
| Vai trò | Mô tả |
|---|---|
| Đo lường hiệu quả | Xác định lợi nhuận thực của từng chi nhánh, sản phẩm |
| Quản lý rủi ro lãi suất | Tập trung rủi ro về ALM/Treasury tại HO |
| Định giá sản phẩm | Làm cơ sở để định giá lãi suất huy động và cho vay |
| Phân bổ vốn | Điều phối vốn tối ưu trong toàn hệ thống |
Tên gọi trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Funds Transfer Pricing Rate (FTP) |
| Tiếng Nhật | 資金移転価格 (Shikin Iten Kakaku) |
| Tiếng Hàn | 자금이전가격 (Jageum Ijeon Gagyeok) |
| Tiếng Trung | 资金转移定价 (Zījīn Zhuǎnyí Dìngjià) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Precio de Transferencia de Fondos |
Xem thêm: ALM (Quản lý tài sản nợ), Lãi suất huy động, Lãi suất cho vay, Quản lý rủi ro lãi suất
Bạn muốn hiểu rõ hơn về cách ngân hàng tính lãi suất cho vay? Khám phá các sản phẩm vay vốn SME tại BizLoan với lãi suất cạnh tranh và minh bạch.
Lãi suất FTP tiếng Anh là gì?
Lãi suất FTP trong tiếng Anh là Funds Transfer Pricing Rate, viết tắt là FTP Rate. Đây là lãi suất nội bộ trong hệ thống ngân hàng, được dùng để định giá việc chuyển vốn (funds transfer) giữa trung tâm vốn tại hội sở (Treasury/ALM) và các đơn vị kinh doanh, chi nhánh.
Thuật ngữ đầy đủ: Funds Transfer Pricing (FTP) hoặc Internal Transfer Rate (ITR)
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Quản lý tài sản nợ | Asset Liability Management (ALM) |
| Lãi biên ròng | Net Interest Margin (NIM) |
| Pool vốn nội bộ | Internal Funds Pool |
| Trung tâm lợi nhuận | Profit Center |
Ví dụ câu: "The branch's profitability is measured by the spread between the customer loan rate and the FTP rate charged by the head office for the funds provided."
Lãi suất FTP trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 資金移転価格 (Shikin Iten Kakaku) |
| Tiếng Hàn | 자금이전가격 (Jageum Ijeon Gagyeok) |
| Tiếng Trung | 资金转移定价 (Zījīn Zhuǎnyí Dìngjià) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Precio de Transferencia de Fondos |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất FTP tiếng Nhật là gì?
Lãi suất FTP trong tiếng Nhật là 資金移転価格
- Hiragana: しきんいてんかかく
- Romaji: Shikin Iten Kakaku
- Nghĩa: Giá chuyển vốn nội bộ
Ngoài ra còn dùng ファンズ・トランスファー・プライシング (phiên âm từ tiếng Anh FTP) trong tài liệu ngân hàng quốc tế của Nhật.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Quản lý tài sản nợ | 資産負債管理 | Shisan Fusai Kanri (ALM) |
| Lãi biên ròng | 純利鞘 | Jun Rizaya (NIM) |
| Pool vốn nội bộ | 内部資金プール | Naibu Shikin Pūru |
| Lợi nhuận chi nhánh | 支店収益 | Shiten Shūeki |
Ví dụ câu: 「支店の収益は、顧客への貸出金利と本部から供給された資金の移転価格の差によって測定されます。」 (Lợi nhuận chi nhánh được đo bằng chênh lệch giữa lãi suất cho vay khách hàng và lãi suất FTP từ hội sở.)
Lãi suất FTP trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Funds Transfer Pricing Rate (FTP) |
| Tiếng Hàn | 자금이전가격 (Jageum Ijeon Gagyeok) |
| Tiếng Trung | 资金转移定价 (Zījīn Zhuǎnyí Dìngjià) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Precio de Transferencia de Fondos |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất FTP tiếng Hàn là gì?
Lãi suất FTP trong tiếng Hàn là 자금이전가격
- Romanization (RR): Jageum Ijeon Gagyeok
- Nghĩa: Giá (định giá) chuyển vốn nội bộ
Ngoài ra, thuật ngữ FTP cũng được dùng trực tiếp trong tài liệu ngân hàng Hàn Quốc như 내부자금이전가격 (Naebu Jageum Ijeon Gagyeok — giá chuyển vốn nội bộ).
Các thuật ngữ liên quan tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Quản lý tài sản nợ (ALM) | 자산부채관리 | Jasan Buchae Gwanri |
| Lãi biên ròng (NIM) | 순이자마진 | Sun Ija Majin |
| Pool vốn nội bộ | 내부자금풀 | Naebu Jageum Pul |
| Lợi nhuận chi nhánh | 지점 수익 | Jijeom Su'ik |
Ví dụ câu: "지점 수익성은 고객 대출 금리와 본점으로부터 제공된 자금의 이전 가격 간의 차이로 측정됩니다." (Lợi nhuận chi nhánh được đo bằng chênh lệch giữa lãi suất cho vay khách hàng và lãi suất FTP từ hội sở.)
Lãi suất FTP trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Funds Transfer Pricing Rate (FTP) |
| Tiếng Nhật | 資金移転価格 (Shikin Iten Kakaku) |
| Tiếng Trung | 资金转移定价 (Zījīn Zhuǎnyí Dìngjià) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Precio de Transferencia de Fondos |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất FTP tiếng Trung là gì?
Lãi suất FTP trong tiếng Trung (giản thể) là 资金转移定价
- Pinyin: Zījīn Zhuǎnyí Dìngjià
- Nghĩa chữ: Định giá chuyển vốn nội bộ
Ngoài ra còn dùng 内部资金转移价格 (Nèibù Zījīn Zhuǎnyí Jiàgé — giá chuyển vốn nội bộ) trong các tài liệu quản trị ngân hàng.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Quản lý tài sản nợ (ALM) | 资产负债管理 | Zīchǎn Fùzhài Guǎnlǐ |
| Lãi biên ròng (NIM) | 净息差 | Jìng Xīchā |
| Pool vốn nội bộ | 内部资金池 | Nèibù Zījīn Chí |
| Lợi nhuận chi nhánh | 支行收益 | Zhīháng Shōuyì |
Ví dụ câu: "支行的盈利能力通过客户贷款利率与总行提供资金的内部转移定价之间的利差来衡量。" (Lợi nhuận chi nhánh được đo bằng chênh lệch giữa lãi suất cho vay khách hàng và lãi suất FTP từ hội sở.)
Lãi suất FTP trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Funds Transfer Pricing Rate (FTP) |
| Tiếng Nhật | 資金移転価格 (Shikin Iten Kakaku) |
| Tiếng Hàn | 자금이전가격 (Jageum Ijeon Gagyeok) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Precio de Transferencia de Fondos |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất FTP tiếng Tây Ban Nha là gì?
Lãi suất FTP trong tiếng Tây Ban Nha là Precio de Transferencia de Fondos
- IPA: /ˈpɾesjo de tɾansfeˈɾensja de ˈfondos/
- Nghĩa: Giá chuyển vốn nội bộ
Ngoài ra còn dùng Tasa de Transferencia Interna (Lãi suất chuyển vốn nội bộ) hoặc viết tắt FTP trực tiếp trong tài liệu tài chính.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha | IPA |
|---|---|---|
| Quản lý tài sản nợ (ALM) | Gestión de activos y pasivos | — |
| Lãi biên ròng (NIM) | Margen de interés neto | /maɾxen de inteˈɾes ˈneto/ |
| Pool vốn nội bộ | Fondo interno de liquidez | — |
| Lợi nhuận chi nhánh | Rentabilidad de sucursal | /rentaβiliˈðað de sukuɾˈsal/ |
Ví dụ câu: "La rentabilidad de la sucursal se mide por el diferencial entre la tasa de préstamo al cliente y el precio de transferencia de fondos cobrado por la sede central." (Lợi nhuận chi nhánh được đo bằng chênh lệch giữa lãi suất cho vay khách hàng và lãi suất FTP từ hội sở.)
Lãi suất FTP trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Funds Transfer Pricing Rate (FTP) |
| Tiếng Nhật | 資金移転価格 (Shikin Iten Kakaku) |
| Tiếng Hàn | 자금이전가격 (Jageum Ijeon Gagyeok) |
| Tiếng Trung | 资金转移定价 (Zījīn Zhuǎnyí Dìngjià) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.