Lãi suất cho vay là gì?
Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số tiền vay trong một khoảng thời gian (thường tính theo năm). Đây là chi phí sử dụng vốn mà người vay phải trả cho ngân hàng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Lending Interest Rate
Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng
Các loại lãi suất cho vay
| Loại | Đặc điểm |
|---|---|
| Cố định (Fixed) | Không đổi suốt kỳ hạn, dễ dự đoán chi phí |
| Thả nổi (Floating) | Biến động theo thị trường, có thể giảm khi thuận lợi |
| Kết hợp | Cố định giai đoạn đầu, thả nổi sau |
Công thức tính lãi
- Dư nợ giảm dần: Lãi tháng = Dư nợ còn lại × Lãi suất năm / 12
- Dư nợ ban đầu: Lãi tháng = Dư nợ gốc × Lãi suất năm / 12
Lãi suất cho vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Lending Interest Rate | /ˈlɛndɪŋ ˈɪntrəst reɪt/ |
| Tiếng Nhật | 貸出金利 (かしだしきんり) | Kashidashi kinri |
| Tiếng Hàn | 대출 금리 (貸出金利) | Dae-chul geum-ri |
| Tiếng Trung | 贷款利率 | Dàikuǎn lìlǜ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés de préstamo | /ˈta.sa ðe in.te.ˈɾes/ |
Xem thêm: Lãi suất cho vay tiếng Anh là gì?, Lãi suất cho vay tiếng Nhật là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất cho vay tiếng Anh là gì?
Lãi suất cho vay tiếng Anh là Lending Interest Rate hoặc Loan Interest Rate. Ngoài ra còn dùng Borrowing Rate khi nhấn mạnh góc nhìn người vay.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| APR (Annual Percentage Rate) | Lãi suất phần trăm hàng năm |
| Base Rate / Prime Rate | Lãi suất cơ sở |
| Fixed Rate | Lãi suất cố định |
| Floating Rate / Variable Rate | Lãi suất thả nổi |
| Spread / Margin | Biên độ lãi suất |
| Effective Interest Rate | Lãi suất thực tế |
Ví dụ câu
- "The lending interest rate for SME loans is currently 8.5% per annum." — Lãi suất cho vay SME hiện tại là 8,5%/năm.
- "Central banks raise interest rates to control inflation." — Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.
Lãi suất cho vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 貸出金利 (Kashidashi kinri) |
| Tiếng Hàn | 대출 금리 (Dae-chul geum-ri) |
| Tiếng Trung | 贷款利率 (Dàikuǎn lìlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất cho vay tiếng Nhật là gì?
Lãi suất cho vay tiếng Nhật là 貸出金利 (かしだしきんり — Kashidashi kinri). 貸出 (Kashidashi) = cho vay, 金利 (Kinri) = lãi suất. Nhật Bản nổi tiếng với chính sách lãi suất cực thấp (低金利 — Tei kinri) kéo dài hàng thập kỷ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 固定金利 (こていきんり) | Kotei kinri | Lãi suất cố định |
| 変動金利 (へんどうきんり) | Hendō kinri | Lãi suất thả nổi |
| 基準金利 (きじゅんきんり) | Kijun kinri | Lãi suất cơ sở |
| 年利 (ねんり) | Nenri | Lãi suất năm |
| 利息 (りそく) | Risoku | Tiền lãi |
Ví dụ câu
- 貸出金利が引き下げられました。 (Kashidashi kinri ga hikisageraremashita.) — Lãi suất cho vay đã được giảm.
Lãi suất cho vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Lending Interest Rate |
| Tiếng Hàn | 대출 금리 (Dae-chul geum-ri) |
| Tiếng Trung | 贷款利率 (Dàikuǎn lìlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất cho vay tiếng Hàn là gì?
Lãi suất cho vay tiếng Hàn là 대출 금리 (貸出金利 — Dae-chul geum-ri). 대출 (Dae-chul) = cho vay, 금리 (geum-ri) = lãi suất. Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (한국은행) công bố lãi suất cơ sở (기준금리 — Gijun geum-ri).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 고정 금리 | Gojeong geum-ri | Lãi suất cố định |
| 변동 금리 | Byeondong geum-ri | Lãi suất thả nổi |
| 기준금리 | Gijun geum-ri | Lãi suất cơ sở |
| 연이율 | Yeon-iyul | Lãi suất năm |
| 이자 | I-ja | Tiền lãi |
Ví dụ câu
- 대출 금리가 인하되었습니다. — Lãi suất cho vay đã được giảm.
- 기준금리 인상으로 대출 금리도 올랐습니다. — Lãi suất cơ sở tăng nên lãi suất cho vay cũng tăng.
Lãi suất cho vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Lending Interest Rate |
| Tiếng Nhật | 貸出金利 (Kashidashi kinri) |
| Tiếng Trung | 贷款利率 (Dàikuǎn lìlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất cho vay tiếng Trung là gì?
Lãi suất cho vay tiếng Trung là 贷款利率 (Dàikuǎn lìlǜ). 贷款 (Dàikuǎn) = khoản vay, 利率 (lìlǜ) = lãi suất. Trung Quốc sử dụng LPR (贷款市场报价利率 — Dàikuǎn shìchǎng bàojià lìlǜ) làm lãi suất tham chiếu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 固定利率 | Gùdìng lìlǜ | Lãi suất cố định |
| 浮动利率 | Fúdòng lìlǜ | Lãi suất thả nổi |
| 基准利率 | Jīzhǔn lìlǜ | Lãi suất cơ sở |
| 年利率 | Nián lìlǜ | Lãi suất năm |
| 利息 | Lìxī | Tiền lãi |
Ví dụ câu
- 贷款利率已经下调。 (Dàikuǎn lìlǜ yǐjīng xiàdiào.) — Lãi suất cho vay đã được hạ.
- LPR是贷款的基准利率。 — LPR là lãi suất cơ sở cho vay.
Lãi suất cho vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Lending Interest Rate |
| Tiếng Nhật | 貸出金利 (Kashidashi kinri) |
| Tiếng Hàn | 대출 금리 (Dae-chul geum-ri) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất cho vay tiếng Tây Ban Nha là gì?
Lãi suất cho vay tiếng Tây Ban Nha là Tasa de interés de préstamo hoặc Tipo de interés crediticio.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tasa fija | Lãi suất cố định |
| Tasa variable | Lãi suất thả nổi |
| Tasa de referencia | Lãi suất tham chiếu |
| TAE (Tasa Anual Equivalente) | Lãi suất năm tương đương |
| Euríbor | Lãi suất liên ngân hàng châu Âu |
Ví dụ câu
- "La tasa de interés del préstamo es del 6% anual." — Lãi suất cho vay là 6%/năm.
- "El Euríbor influye en las tasas de interés variables." — Euríbor ảnh hưởng đến lãi suất thả nổi.
Lãi suất cho vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Lending Interest Rate |
| Tiếng Nhật | 貸出金利 (Kashidashi kinri) |
| Tiếng Hàn | 대출 금리 (Dae-chul geum-ri) |
| Tiếng Trung | 贷款利率 (Dàikuǎn lìlǜ) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.