Lãi suất cho vay là gì? Cách tính lãi suất ngân hàng | BizLoan Lãi suất cho vay là gì? Cách tính lãi suất ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Lãi suất cho vay

Lãi suất cho vay là gì?

Lending Interest Rate

Tín dụng9 phút đọc40 lượt xem

Lãi suất cho vay là gì?

Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số tiền vay trong một khoảng thời gian (thường tính theo năm). Đây là chi phí sử dụng vốn mà người vay phải trả cho ngân hàng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Lending Interest Rate

Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng

Các loại lãi suất cho vay

Loại Đặc điểm
Cố định (Fixed) Không đổi suốt kỳ hạn, dễ dự đoán chi phí
Thả nổi (Floating) Biến động theo thị trường, có thể giảm khi thuận lợi
Kết hợp Cố định giai đoạn đầu, thả nổi sau

Công thức tính lãi

  • Dư nợ giảm dần: Lãi tháng = Dư nợ còn lại × Lãi suất năm / 12
  • Dư nợ ban đầu: Lãi tháng = Dư nợ gốc × Lãi suất năm / 12

Lãi suất cho vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Lending Interest Rate /ˈlɛndɪŋ ˈɪntrəst reɪt/
Tiếng Nhật 貸出金利 (かしだしきんり) Kashidashi kinri
Tiếng Hàn 대출 금리 (貸出金利) Dae-chul geum-ri
Tiếng Trung 贷款利率 Dàikuǎn lìlǜ
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de interés de préstamo /ˈta.sa ðe in.te.ˈɾes/

Xem thêm: Lãi suất cho vay tiếng Anh là gì?, Lãi suất cho vay tiếng Nhật là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Lãi suất cho vay tiếng Anh là gì?

Lãi suất cho vay tiếng Anh là Lending Interest Rate hoặc Loan Interest Rate. Ngoài ra còn dùng Borrowing Rate khi nhấn mạnh góc nhìn người vay.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
APR (Annual Percentage Rate) Lãi suất phần trăm hàng năm
Base Rate / Prime Rate Lãi suất cơ sở
Fixed Rate Lãi suất cố định
Floating Rate / Variable Rate Lãi suất thả nổi
Spread / Margin Biên độ lãi suất
Effective Interest Rate Lãi suất thực tế

Ví dụ câu

  • "The lending interest rate for SME loans is currently 8.5% per annum." — Lãi suất cho vay SME hiện tại là 8,5%/năm.
  • "Central banks raise interest rates to control inflation." — Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.

Lãi suất cho vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 貸出金利 (Kashidashi kinri)
Tiếng Hàn 대출 금리 (Dae-chul geum-ri)
Tiếng Trung 贷款利率 (Dàikuǎn lìlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de interés

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Lãi suất cho vay tiếng Nhật là gì?

Lãi suất cho vay tiếng Nhật là 貸出金利 (かしだしきんり — Kashidashi kinri). 貸出 (Kashidashi) = cho vay, 金利 (Kinri) = lãi suất. Nhật Bản nổi tiếng với chính sách lãi suất cực thấp (低金利 — Tei kinri) kéo dài hàng thập kỷ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
固定金利 (こていきんり) Kotei kinri Lãi suất cố định
変動金利 (へんどうきんり) Hendō kinri Lãi suất thả nổi
基準金利 (きじゅんきんり) Kijun kinri Lãi suất cơ sở
年利 (ねんり) Nenri Lãi suất năm
利息 (りそく) Risoku Tiền lãi

Ví dụ câu

  • 貸出金利が引き下げられました。 (Kashidashi kinri ga hikisageraremashita.) — Lãi suất cho vay đã được giảm.

Lãi suất cho vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Lending Interest Rate
Tiếng Hàn 대출 금리 (Dae-chul geum-ri)
Tiếng Trung 贷款利率 (Dàikuǎn lìlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de interés

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Lãi suất cho vay tiếng Hàn là gì?

Lãi suất cho vay tiếng Hàn là 대출 금리 (貸出金利 — Dae-chul geum-ri). 대출 (Dae-chul) = cho vay, 금리 (geum-ri) = lãi suất. Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (한국은행) công bố lãi suất cơ sở (기준금리 — Gijun geum-ri).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Romanization Tiếng Việt
고정 금리 Gojeong geum-ri Lãi suất cố định
변동 금리 Byeondong geum-ri Lãi suất thả nổi
기준금리 Gijun geum-ri Lãi suất cơ sở
연이율 Yeon-iyul Lãi suất năm
이자 I-ja Tiền lãi

Ví dụ câu

  • 대출 금리가 인하되었습니다. — Lãi suất cho vay đã được giảm.
  • 기준금리 인상으로 대출 금리도 올랐습니다. — Lãi suất cơ sở tăng nên lãi suất cho vay cũng tăng.

Lãi suất cho vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Lending Interest Rate
Tiếng Nhật 貸出金利 (Kashidashi kinri)
Tiếng Trung 贷款利率 (Dàikuǎn lìlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de interés

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Lãi suất cho vay tiếng Trung là gì?

Lãi suất cho vay tiếng Trung là 贷款利率 (Dàikuǎn lìlǜ). 贷款 (Dàikuǎn) = khoản vay, 利率 (lìlǜ) = lãi suất. Trung Quốc sử dụng LPR (贷款市场报价利率 — Dàikuǎn shìchǎng bàojià lìlǜ) làm lãi suất tham chiếu.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
固定利率 Gùdìng lìlǜ Lãi suất cố định
浮动利率 Fúdòng lìlǜ Lãi suất thả nổi
基准利率 Jīzhǔn lìlǜ Lãi suất cơ sở
年利率 Nián lìlǜ Lãi suất năm
利息 Lìxī Tiền lãi

Ví dụ câu

  • 贷款利率已经下调。 (Dàikuǎn lìlǜ yǐjīng xiàdiào.) — Lãi suất cho vay đã được hạ.
  • LPR是贷款的基准利率。 — LPR là lãi suất cơ sở cho vay.

Lãi suất cho vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Lending Interest Rate
Tiếng Nhật 貸出金利 (Kashidashi kinri)
Tiếng Hàn 대출 금리 (Dae-chul geum-ri)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de interés

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Lãi suất cho vay tiếng Tây Ban Nha là gì?

Lãi suất cho vay tiếng Tây Ban Nha là Tasa de interés de préstamo hoặc Tipo de interés crediticio.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Tasa fija Lãi suất cố định
Tasa variable Lãi suất thả nổi
Tasa de referencia Lãi suất tham chiếu
TAE (Tasa Anual Equivalente) Lãi suất năm tương đương
Euríbor Lãi suất liên ngân hàng châu Âu

Ví dụ câu

  • "La tasa de interés del préstamo es del 6% anual." — Lãi suất cho vay là 6%/năm.
  • "El Euríbor influye en las tasas de interés variables." — Euríbor ảnh hưởng đến lãi suất thả nổi.

Lãi suất cho vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Lending Interest Rate
Tiếng Nhật 貸出金利 (Kashidashi kinri)
Tiếng Hàn 대출 금리 (Dae-chul geum-ri)
Tiếng Trung 贷款利率 (Dàikuǎn lìlǜ)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan