Biên độ lãi suất là gì? | BizLoan Biên độ lãi suất là gì? | BizLoan - BizLoan

Biên độ lãi suất

Biên độ lãi suất là gì?

Interest Rate Spread

Tín dụng10 phút đọc41 lượt xem

Biên độ lãi suất là gì?

Biên độ lãi suất (tiếng Anh: Interest Rate Spread) là mức chênh lệch giữa lãi suất cho vay (lending rate) và lãi suất huy động (deposit rate) của một tổ chức tín dụng. Trong bối cảnh Việt Nam, biên độ lãi suất còn dùng để chỉ mức cộng thêm ngoài lãi suất cơ sở (thường là VNIBOR hoặc lãi suất tái cấp vốn của NHNN) trong các hợp đồng vay thả nổi lãi suất.

Thuật ngữ tiếng Anh: Interest Rate Spread Lĩnh vực: Tín dụng

Đặc điểm chính

  • Công thức: Biên độ = Lãi suất cho vay − Lãi suất huy động (hoặc lãi suất cơ sở)
  • Phản ánh rủi ro: Biên độ cao thường ứng với mức độ rủi ro tín dụng cao hơn của khách vay.
  • Lãi suất thả nổi: Nhiều khoản vay SME có cấu trúc: Lãi suất = VNIBOR 3 tháng + Biên độ X%/năm.
  • Tác động chính sách: NHNN điều chỉnh lãi suất cơ sở ảnh hưởng đến biên độ và tổng lãi suất cuối cùng.
  • So sánh ngân hàng: Doanh nghiệp nên so sánh cả lãi suất cơ sở lẫn biên độ để tính tổng chi phí vay thực tế.

Biên độ lãi suất trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Interest Rate Spread
Tiếng Nhật 金利スプレッド
Tiếng Hàn 금리 스프레드
Tiếng Trung 利率差 / 利差
Tiếng Tây Ban Nha Diferencial de tasas de interés

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Interest Rate Spread tiếng Anh là gì?

Interest Rate Spread (phiên âm: /ˈɪntrəst reɪt spred/) là thuật ngữ tiếng Anh của biên độ lãi suất. Đây là chênh lệch (spread) giữa lending rate (lãi suất cho vay) và deposit rate (lãi suất tiền gửi) hoặc benchmark rate (lãi suất cơ sở như LIBOR, SOFR, VNIBOR). Trong các hợp đồng floating rate loan (vay thả nổi), spread được cố định trong khi benchmark rate thay đổi theo thị trường.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Benchmark Rate /ˈbentʃmɑːk reɪt/ Lãi suất cơ sở
Floating Rate /ˈfləʊtɪŋ reɪt/ Lãi suất thả nổi
Net Interest Margin /net ˈɪntrəst ˈmɑːdʒɪn/ Biên lãi suất ròng
Basis Points /ˈbeɪsɪs pɔɪnts/ Điểm cơ sở (1% = 100bp)
Credit Risk Premium /ˈkredɪt rɪsk ˈpriːmɪəm/ Phí bù đắp rủi ro tín dụng

Ví dụ câu

"The SME loan carries an interest rate of VNIBOR 3-month plus a spread of 4.5% per annum, reviewed every quarter."

Dịch: Khoản vay SME có lãi suất bằng VNIBOR 3 tháng cộng biên độ 4,5%/năm, được xem xét điều chỉnh mỗi quý.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


金利スプレッド tiếng Nhật là gì?

金利スプレッド (phiên âm: kinri supureddo) là thuật ngữ tiếng Nhật của biên độ lãi suất. 金利 (kinri) nghĩa là lãi suất, スプレッド là phiên âm của spread (chênh lệch). Tại Nhật Bản, ngân hàng trung ương BOJ (Bank of Japan) duy trì chính sách lãi suất âm và thấp trong nhiều năm, làm thu hẹp đáng kể biên độ lãi suất của các ngân hàng thương mại, ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận ngành.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
基準金利 kijun kinri Lãi suất cơ sở
変動金利 hendō kinri Lãi suất thả nổi
純金利マージン jun kinri mājin Biên lãi suất ròng
ベーシスポイント bēshisu pointo Điểm cơ sở
信用リスクプレミアム shin'yō risuku puremiamu Phí bù đắp rủi ro tín dụng

Ví dụ câu

「この中小企業向け融資の金利は、3ヶ月TIBORプラス金利スプレッド2.5%で、四半期ごとに見直されます。」

Dịch: Khoản vay SME này có lãi suất bằng TIBOR 3 tháng cộng biên độ 2,5%, được xem xét điều chỉnh mỗi quý.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


금리 스프레드 tiếng Hàn là gì?

금리 스프레드 (phiên âm: geum-ri seu-peu-re-deu) là thuật ngữ tiếng Hàn của biên độ lãi suất. 금리 (金利) nghĩa là lãi suất, 스프레드 là phiên âm của spread. Tại Hàn Quốc, Ngân hàng Hàn Quốc (BOK) ấn định lãi suất cơ sở (기준금리), và các ngân hàng thương mại cộng thêm biên độ tùy theo hồ sơ rủi ro của khách vay. Công thức phổ biến: CD금리(91일) + 스프레드.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
기준금리 gi-jun-geum-ri Lãi suất cơ sở
변동금리 byeon-dong-geum-ri Lãi suất thả nổi
순이자마진 sun-i-ja-ma-jin Biên lãi suất ròng
베이시스 포인트 be-i-si-seu po-in-teu Điểm cơ sở
신용위험 프리미엄 sin-yong-wi-heom Phí bù đắp rủi ro tín dụng

Ví dụ câu

"이 중소기업 대출의 금리는 91일물 CD금리에 스프레드 3.0%를 더한 것으로 분기별로 재산정됩니다."

Dịch: Khoản vay SME này có lãi suất bằng CD 91 ngày cộng biên độ 3,0%, được tính lại mỗi quý.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


利率差 tiếng Trung là gì?

利率差 (phiên âm: lìlǜ chā) hoặc viết tắt 利差 (lì chā) là thuật ngữ tiếng Trung của biên độ lãi suất. 利率 (lìlǜ) nghĩa là lãi suất, 差 (chā) nghĩa là chênh lệch, hiệu số. Tại Trung Quốc, PBOC (Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc) kiểm soát chặt chẽ lãi suất cơ bản LPR (Loan Prime Rate), và biên độ lãi suất (利率差) phản ánh mức điều chỉnh theo rủi ro khách hàng của từng ngân hàng thương mại.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
基准利率 jīzhǔn lìlǜ Lãi suất cơ sở
浮动利率 fúdòng lìlǜ Lãi suất thả nổi
净息差 jìng xī chā Biên lãi suất ròng (NIM)
基点 jīdiǎn Điểm cơ sở (basis point)
信用风险溢价 xìnyòng fēngxiǎn yìjià Phí bù đắp rủi ro tín dụng

Ví dụ câu

"该中小企业贷款的利率为LPR加点80个基点,每年重新定价一次。"

Dịch: Khoản vay SME này có lãi suất bằng LPR cộng thêm 80 điểm cơ sở (0,8%), được định giá lại mỗi năm một lần.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Diferencial de tasas tiếng Tây Ban Nha là gì?

Diferencial de tasas de interés (phiên âm: di-fe-ren-ΘJAL de ˈtasas de in-teˈres) là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha đầy đủ của biên độ lãi suất, thường được rút gọn thành diferencial de tasas hoặc spread de tasas. Diferencial có nghĩa là chênh lệch, tasa nghĩa là lãi suất. Tại Tây Ban Nha, Euribor là lãi suất cơ sở phổ biến nhất, và các ngân hàng cộng thêm diferencial tùy theo hồ sơ tín dụng của khách vay.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Tasa de referencia /ˈtasa de refe'renθja/ Lãi suất cơ sở
Tasa variable /ˈtasa baˈɾjaβle/ Lãi suất thả nổi
Margen de intermediación /ˈmarxen/ Biên lãi suất trung gian
Punto básico /ˈpunto ˈbasiko/ Điểm cơ sở
Prima de riesgo crediticio /ˈprima de ˈrjesɡo/ Phí bù đắp rủi ro tín dụng

Ví dụ câu

"El préstamo para pymes tiene una tasa de Euribor a 12 meses más un diferencial de 2,5% anual, revisado semestralmente."

Dịch: Khoản vay SME có lãi suất bằng Euribor 12 tháng cộng biên độ 2,5%/năm, được xem xét điều chỉnh mỗi 6 tháng.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan