Giải chấp là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Giải chấp là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Giải chấp

Giải chấp là gì?

Release of collateral

Tín dụng11 phút đọc31 lượt xem

Giải chấp là gì?

Trả lại TSBĐ cho KH khi nghĩa vụ chấm dứt.

Thuật ngữ tiếng Anh: Release of collateral

Lĩnh vực: Bảo đảm tín dụng / Tài sản bảo đảm

Giải thích chi tiết

Giải chấp (Release of collateral) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực bảo đảm tín dụng / tài sản bảo đảm. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, giải chấp được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ giải chấp thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải chấp tiếng Anh là gì?

Giải chấp trong tiếng Anh là Release of Collateral (phát âm: /rɪˈliːs əv kəˈlætərəl/) hoặc Collateral Release.

Đây là thủ tục pháp lý và ngân hàng trong đó tổ chức tín dụng giải phóng quyền cầm giữ tài sản thế chấp (collateral) sau khi bên vay đã hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng tín dụng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phát âm Tiếng Việt
Collateral /kəˈlætərəl/ Tài sản thế chấp
Lien Release /liːn rɪˈliːs/ Giải phóng quyền cầm giữ
Mortgage Discharge /ˈmɔːrɡɪdʒ dɪsˈtʃɑːrdʒ/ Giải chấp thế chấp

Ví dụ câu

Tiếng Anh: After the loan was fully repaid, the bank processed the release of collateral on the property.

Tiếng Việt: Sau khi khoản vay được trả đầy đủ, ngân hàng tiến hành giải chấp tài sản thế chấp là bất động sản.

Giải chấp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Release of Collateral /rɪˈliːs əv kəˈlætərəl/
Tiếng Nhật 担保解除 Tanpo Kaijo
Tiếng Hàn 담보 해제 Dambo Haeje
Tiếng Trung 解押 Jiě yā
Tiếng Tây Ban Nha Liberación de Garantía /lißeɾaˈθjon de ɡaˈɾantia/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải chấp tiếng Nhật là gì?

Giải chấp trong tiếng Nhật là 担保解除 (romaji: Tanpo Kaijo, phát âm: たんぽかいじょ).

Trong hệ thống tín dụng Nhật Bản, 担保解除 (Tanpo Kaijo) là thủ tục pháp lý trong đó tổ chức tín dụng hủy bỏ quyền cầm giữ tài sản thế chấp (担保 — Tanpo) sau khi bên vay đã hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ tài chính.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
担保 Tanpo Tài sản thế chấp
抵当権抹消 Teitōken Masshō Xóa quyền thế chấp
解除手続き Kaijo Tetsuzuki Thủ tục giải chấp

Ví dụ câu

Tiếng Nhật: ローンを完済した後、銀行は担保解除の手続きを行いました。

Tiếng Việt: Sau khi trả hết nợ vay, ngân hàng tiến hành thủ tục giải chấp tài sản thế chấp.

Giải chấp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Release of Collateral /rɪˈliːs əv kəˈlætərəl/
Tiếng Nhật 担保解除 Tanpo Kaijo
Tiếng Hàn 담보 해제 Dambo Haeje
Tiếng Trung 解押 Jiě yā
Tiếng Tây Ban Nha Liberación de Garantía /lißeɾaˈθjon de ɡaˈɾantia/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải chấp tiếng Hàn là gì?

Giải chấp trong tiếng Hàn là 담보 해제 (romanization: Dambo Haeje, phát âm: 담보 해제).

Trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc, 담보 해제 (Dambo Haeje) là thủ tục mà tổ chức tín dụng tiến hành hủy bỏ quyền giữ tài sản thế chấp (담보 — Dambo) sau khi người vay đã trả hết toàn bộ khoản nợ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
담보 Dambo Tài sản thế chấp
근저당 말소 Geunjeo-dang Malso Xóa đăng ký thế chấp
해제 절차 Haeje Jeolcha Thủ tục giải chấp

Ví dụ câu

Tiếng Hàn: 대출금을 모두 상환한 후 은행은 담보 해제 절차를 진행했습니다.

Tiếng Việt: Sau khi hoàn tất trả nợ, ngân hàng tiến hành thủ tục giải chấp tài sản thế chấp.

Giải chấp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Release of Collateral /rɪˈliːs əv kəˈlætərəl/
Tiếng Nhật 担保解除 Tanpo Kaijo
Tiếng Hàn 담보 해제 Dambo Haeje
Tiếng Trung 解押 Jiě yā
Tiếng Tây Ban Nha Liberación de Garantía /lißeɾaˈθjon de ɡaˈɾantia/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải chấp tiếng Trung là gì?

Giải chấp trong tiếng Trung là 解押 (pinyin: Jiě yā) hoặc 解除抵押 (Jiěchú Dǐyā) khi diễn đạt đầy đủ hơn.

Trong lĩnh vực tín dụng ngân hàng Trung Quốc, 解押 (Jiě yā) là thủ tục pháp lý mà ngân hàng tiến hành hủy bỏ đăng ký thế chấp tài sản (抵押 — Dǐyā) sau khi bên vay đã hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ trả nợ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
抵押 Dǐyā Tài sản thế chấp
解除抵押登记 Jiěchú Dǐyā Dēngjì Xóa đăng ký thế chấp
抵押权注销 Dǐyā Quán Zhùxiāo Hủy quyền thế chấp

Ví dụ câu

Tiếng Trung: 贷款还清后,银行为客户办理了解押手续。

Tiếng Việt: Sau khi trả hết nợ, ngân hàng đã tiến hành thủ tục giải chấp tài sản thế chấp cho khách hàng.

Giải chấp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Release of Collateral /rɪˈliːs əv kəˈlætərəl/
Tiếng Nhật 担保解除 Tanpo Kaijo
Tiếng Hàn 담보 해제 Dambo Haeje
Tiếng Trung 解押 Jiě yā
Tiếng Tây Ban Nha Liberación de Garantía /lißeɾaˈθjon de ɡaˈɾantia/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải chấp tiếng Tây Ban Nha là gì?

Giải chấp trong tiếng Tây Ban Nha là Liberación de Garantía (phát âm: /lißeɾaˈθjon de ɡaˈɾantia/) hoặc Cancelación de Hipoteca khi chỉ giải chấp thế chấp bất động sản.

Trong hệ thống ngân hàng các nước nói tiếng Tây Ban Nha, Liberación de Garantía là thủ tục pháp lý mà tổ chức tín dụng thực hiện để giải phóng quyền giữ tài sản thế chấp sau khi bên vay hoàn tất nghĩa vụ tài chính.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phát âm Tiếng Việt
Garantía colateral /ɡaˈɾantia kolaˈteɾal/ Tài sản thế chấp
Cancelación de hipoteca /kanθelaˈθjon de ipoˈteka/ Giải chấp thế chấp nhà
Levantamiento de cargos /leßantaˈmjento de ˈkaɾɣos/ Giải phóng quyền giữ tài sản

Ví dụ câu

Tiếng Tây Ban Nha: Una vez cancelado el préstamo, el banco procedió con la liberación de la garantía hipotecaria.

Tiếng Việt: Sau khi khoản vay được thanh toán, ngân hàng tiến hành thủ tục giải chấp tài sản thế chấp.

Giải chấp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Release of Collateral /rɪˈliːs əv kəˈlætərəl/
Tiếng Nhật 担保解除 Tanpo Kaijo
Tiếng Hàn 담보 해제 Dambo Haeje
Tiếng Trung 解押 Jiě yā
Tiếng Tây Ban Nha Liberación de Garantía /lißeɾaˈθjon de ɡaˈɾantia/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan