Giải chấp là gì?
Trả lại TSBĐ cho KH khi nghĩa vụ chấm dứt.
Thuật ngữ tiếng Anh: Release of collateral
Lĩnh vực: Bảo đảm tín dụng / Tài sản bảo đảm
Giải thích chi tiết
Giải chấp (Release of collateral) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực bảo đảm tín dụng / tài sản bảo đảm. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, giải chấp được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ giải chấp thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải chấp tiếng Anh là gì?
Giải chấp trong tiếng Anh là Release of Collateral (phát âm: /rɪˈliːs əv kəˈlætərəl/) hoặc Collateral Release.
Đây là thủ tục pháp lý và ngân hàng trong đó tổ chức tín dụng giải phóng quyền cầm giữ tài sản thế chấp (collateral) sau khi bên vay đã hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng tín dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Collateral | /kəˈlætərəl/ | Tài sản thế chấp |
| Lien Release | /liːn rɪˈliːs/ | Giải phóng quyền cầm giữ |
| Mortgage Discharge | /ˈmɔːrɡɪdʒ dɪsˈtʃɑːrdʒ/ | Giải chấp thế chấp |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: After the loan was fully repaid, the bank processed the release of collateral on the property.
Tiếng Việt: Sau khi khoản vay được trả đầy đủ, ngân hàng tiến hành giải chấp tài sản thế chấp là bất động sản.
Giải chấp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Release of Collateral | /rɪˈliːs əv kəˈlætərəl/ |
| Tiếng Nhật | 担保解除 | Tanpo Kaijo |
| Tiếng Hàn | 담보 해제 | Dambo Haeje |
| Tiếng Trung | 解押 | Jiě yā |
| Tiếng Tây Ban Nha | Liberación de Garantía | /lißeɾaˈθjon de ɡaˈɾantia/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải chấp tiếng Nhật là gì?
Giải chấp trong tiếng Nhật là 担保解除 (romaji: Tanpo Kaijo, phát âm: たんぽかいじょ).
Trong hệ thống tín dụng Nhật Bản, 担保解除 (Tanpo Kaijo) là thủ tục pháp lý trong đó tổ chức tín dụng hủy bỏ quyền cầm giữ tài sản thế chấp (担保 — Tanpo) sau khi bên vay đã hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ tài chính.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 担保 | Tanpo | Tài sản thế chấp |
| 抵当権抹消 | Teitōken Masshō | Xóa quyền thế chấp |
| 解除手続き | Kaijo Tetsuzuki | Thủ tục giải chấp |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: ローンを完済した後、銀行は担保解除の手続きを行いました。
Tiếng Việt: Sau khi trả hết nợ vay, ngân hàng tiến hành thủ tục giải chấp tài sản thế chấp.
Giải chấp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Release of Collateral | /rɪˈliːs əv kəˈlætərəl/ |
| Tiếng Nhật | 担保解除 | Tanpo Kaijo |
| Tiếng Hàn | 담보 해제 | Dambo Haeje |
| Tiếng Trung | 解押 | Jiě yā |
| Tiếng Tây Ban Nha | Liberación de Garantía | /lißeɾaˈθjon de ɡaˈɾantia/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải chấp tiếng Hàn là gì?
Giải chấp trong tiếng Hàn là 담보 해제 (romanization: Dambo Haeje, phát âm: 담보 해제).
Trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc, 담보 해제 (Dambo Haeje) là thủ tục mà tổ chức tín dụng tiến hành hủy bỏ quyền giữ tài sản thế chấp (담보 — Dambo) sau khi người vay đã trả hết toàn bộ khoản nợ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 담보 | Dambo | Tài sản thế chấp |
| 근저당 말소 | Geunjeo-dang Malso | Xóa đăng ký thế chấp |
| 해제 절차 | Haeje Jeolcha | Thủ tục giải chấp |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: 대출금을 모두 상환한 후 은행은 담보 해제 절차를 진행했습니다.
Tiếng Việt: Sau khi hoàn tất trả nợ, ngân hàng tiến hành thủ tục giải chấp tài sản thế chấp.
Giải chấp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Release of Collateral | /rɪˈliːs əv kəˈlætərəl/ |
| Tiếng Nhật | 担保解除 | Tanpo Kaijo |
| Tiếng Hàn | 담보 해제 | Dambo Haeje |
| Tiếng Trung | 解押 | Jiě yā |
| Tiếng Tây Ban Nha | Liberación de Garantía | /lißeɾaˈθjon de ɡaˈɾantia/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải chấp tiếng Trung là gì?
Giải chấp trong tiếng Trung là 解押 (pinyin: Jiě yā) hoặc 解除抵押 (Jiěchú Dǐyā) khi diễn đạt đầy đủ hơn.
Trong lĩnh vực tín dụng ngân hàng Trung Quốc, 解押 (Jiě yā) là thủ tục pháp lý mà ngân hàng tiến hành hủy bỏ đăng ký thế chấp tài sản (抵押 — Dǐyā) sau khi bên vay đã hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ trả nợ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 抵押 | Dǐyā | Tài sản thế chấp |
| 解除抵押登记 | Jiěchú Dǐyā Dēngjì | Xóa đăng ký thế chấp |
| 抵押权注销 | Dǐyā Quán Zhùxiāo | Hủy quyền thế chấp |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: 贷款还清后,银行为客户办理了解押手续。
Tiếng Việt: Sau khi trả hết nợ, ngân hàng đã tiến hành thủ tục giải chấp tài sản thế chấp cho khách hàng.
Giải chấp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Release of Collateral | /rɪˈliːs əv kəˈlætərəl/ |
| Tiếng Nhật | 担保解除 | Tanpo Kaijo |
| Tiếng Hàn | 담보 해제 | Dambo Haeje |
| Tiếng Trung | 解押 | Jiě yā |
| Tiếng Tây Ban Nha | Liberación de Garantía | /lißeɾaˈθjon de ɡaˈɾantia/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải chấp tiếng Tây Ban Nha là gì?
Giải chấp trong tiếng Tây Ban Nha là Liberación de Garantía (phát âm: /lißeɾaˈθjon de ɡaˈɾantia/) hoặc Cancelación de Hipoteca khi chỉ giải chấp thế chấp bất động sản.
Trong hệ thống ngân hàng các nước nói tiếng Tây Ban Nha, Liberación de Garantía là thủ tục pháp lý mà tổ chức tín dụng thực hiện để giải phóng quyền giữ tài sản thế chấp sau khi bên vay hoàn tất nghĩa vụ tài chính.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Garantía colateral | /ɡaˈɾantia kolaˈteɾal/ | Tài sản thế chấp |
| Cancelación de hipoteca | /kanθelaˈθjon de ipoˈteka/ | Giải chấp thế chấp nhà |
| Levantamiento de cargos | /leßantaˈmjento de ˈkaɾɣos/ | Giải phóng quyền giữ tài sản |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: Una vez cancelado el préstamo, el banco procedió con la liberación de la garantía hipotecaria.
Tiếng Việt: Sau khi khoản vay được thanh toán, ngân hàng tiến hành thủ tục giải chấp tài sản thế chấp.
Giải chấp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Release of Collateral | /rɪˈliːs əv kəˈlætərəl/ |
| Tiếng Nhật | 担保解除 | Tanpo Kaijo |
| Tiếng Hàn | 담보 해제 | Dambo Haeje |
| Tiếng Trung | 解押 | Jiě yā |
| Tiếng Tây Ban Nha | Liberación de Garantía | /lißeɾaˈθjon de ɡaˈɾantia/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.