Thẻ lương là gì?
Thẻ ghi nợ gắn với tài khoản nhận lương, cho phép nhân viên rút tiền mặt và thanh toán qua POS.
Thuật ngữ tiếng Anh: Payroll Card
Lĩnh vực: Tín dụng
Giải thích chi tiết
Thẻ lương (Payroll Card) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tín dụng. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, thẻ lương được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ thẻ lương thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một xưởng may tại Bình Dương trả lương hàng tháng cho 300 công nhân qua thẻ lương do ngân hàng liên kết phát hành. Công nhân dùng thẻ rút tiền mặt tại ATM hoặc quẹt thẻ thanh toán trực tiếp tại siêu thị, giúp doanh nghiệp giảm chi phí quản lý tiền mặt và tăng tính minh bạch trong chi trả lương.
Ví dụ tiếng Anh: A garment factory in Binh Duong pays its 300 workers monthly via payroll cards issued by a partner bank.
Ngoài chức năng nhận lương, thẻ lương còn giúp doanh nghiệp xây dựng lịch sử giao dịch minh bạch — một yếu tố mà lender thường xem xét khi thẩm định hồ sơ vay vốn lưu động hoặc vay trả lương công nhân.
Thẻ lương trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Thẻ lương |
| Tiếng Anh | Payroll Card |
| Tiếng Nhật | 給与カード |
| Tiếng Hàn | 급여카드 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.