Thẩm định tiếng Trung là gì? 审批 Shěnpī nghĩa là gì | BizLoan Thẩm định tiếng Trung là gì? 审批 Shěnpī nghĩa là gì | BizLoan - BizLoan

Thẩm định tiếng Trung

Thẩm định tiếng Trung là gì?

Appraisal / Credit Assessment (Chinese)

Tín dụng2 phút đọc42 lượt xem

Thẩm định tiếng Trung là gì?

Thẩm định tiếng Trung là 审批 (Shěnpī) — mang nghĩa xem xét và phê duyệt — hoặc 审查 (Shěnchá) — mang nghĩa kiểm tra, thẩm tra. Trong ngân hàng Trung Quốc, 审批 thường dùng cho quy trình phê duyệt chính thức, còn 审查 dùng cho giai đoạn kiểm tra hồ sơ ban đầu.

Cách sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc

  • 审批 (Shěnpī) — Thẩm định và phê duyệt
  • 贷款审批 (Dàikuǎn Shěnpī) — Thẩm định khoản vay
  • 信用审查 (Xìnyòng Shěnchá)Thẩm định tín dụng
  • 风险评估 (Fēngxiǎn Pínggū) — Đánh giá rủi ro
  • 尽职调查 (Jǐnzhí Diàochá) — Thẩm định chuyên sâu (Due Diligence)

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
审批 Shěnpī Thẩm định / Phê duyệt
审查 Shěnchá Kiểm tra / Thẩm tra
贷款审批 Dàikuǎn Shěnpī Thẩm định khoản vay
风险评估 Fēngxiǎn Pínggū Đánh giá rủi ro

Ví dụ câu

  • "贷款审批需要提交完整的财务报表。" — Thẩm định khoản vay yêu cầu nộp đầy đủ báo cáo tài chính.
  • "审批结果将在三个工作日内通知。" — Kết quả thẩm định sẽ được thông báo trong vòng ba ngày làm việc.

Thẩm định trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Appraisal / Credit Assessment
Tiếng Nhật 審査 (Shinsa)
Tiếng Hàn 심사 (Simsa)
Tiếng Tây Ban Nha Evaluación crediticia

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan