Thẩm định tiếng Trung là gì?
Thẩm định tiếng Trung là 审批 (Shěnpī) — mang nghĩa xem xét và phê duyệt — hoặc 审查 (Shěnchá) — mang nghĩa kiểm tra, thẩm tra. Trong ngân hàng Trung Quốc, 审批 thường dùng cho quy trình phê duyệt chính thức, còn 审查 dùng cho giai đoạn kiểm tra hồ sơ ban đầu.
Cách sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc
- 审批 (Shěnpī) — Thẩm định và phê duyệt
- 贷款审批 (Dàikuǎn Shěnpī) — Thẩm định khoản vay
- 信用审查 (Xìnyòng Shěnchá) — Thẩm định tín dụng
- 风险评估 (Fēngxiǎn Pínggū) — Đánh giá rủi ro
- 尽职调查 (Jǐnzhí Diàochá) — Thẩm định chuyên sâu (Due Diligence)
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 审批 | Shěnpī | Thẩm định / Phê duyệt |
| 审查 | Shěnchá | Kiểm tra / Thẩm tra |
| 贷款审批 | Dàikuǎn Shěnpī | Thẩm định khoản vay |
| 风险评估 | Fēngxiǎn Pínggū | Đánh giá rủi ro |
Ví dụ câu
- "贷款审批需要提交完整的财务报表。" — Thẩm định khoản vay yêu cầu nộp đầy đủ báo cáo tài chính.
- "审批结果将在三个工作日内通知。" — Kết quả thẩm định sẽ được thông báo trong vòng ba ngày làm việc.
Thẩm định trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Appraisal / Credit Assessment |
| Tiếng Nhật | 審査 (Shinsa) |
| Tiếng Hàn | 심사 (Simsa) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Evaluación crediticia |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.