Chi phí vốn là gì? | BizLoan

Chi phí vốn là gì?

Cost of Capital

Tài chính & Đầu tư8 phút đọc70 lượt xem

Chi phí vốn là gì?

Chi phí vốn là tỷ suất sinh lời tối thiểu mà doanh nghiệp phải đạt được để bù đắp cho các nhà cung cấp vốn (chủ nợ và cổ đông), thường được đo bằng WACC (Chi phí vốn bình quân gia quyền).

Thuật ngữ tiếng Anh: Cost of Capital

Lĩnh vực: Tài chính đầu tư

Cách tính chi phí vốn chủ sở hữu theo mô hình CAPM

Trong công thức WACC, thành phần chi phí vốn chủ sở hữu (Re) thường được ước tính bằng mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model):

Re = Rf + β × (Rm − Rf)

Trong đó:

  • Rf: lãi suất phi rủi ro, thường lấy theo lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn dài.
  • β (beta): hệ số đo mức độ biến động của cổ phiếu doanh nghiệp so với thị trường; β > 1 nghĩa là cổ phiếu biến động mạnh hơn thị trường.
  • Rm − Rf: phần bù rủi ro thị trường, phản ánh mức sinh lời kỳ vọng vượt trội so với tài sản phi rủi ro.

Ví dụ minh họa: một doanh nghiệp sản xuất có β = 1,2, lợi suất trái phiếu chính phủ 10 năm là 3%/năm và phần bù rủi ro thị trường 7%/năm, khi đó Re = 3% + 1,2 × 7% = 11,4%/năm. Con số này cho thấy dự án đầu tư cần tạo IRR ≥ 11,4% mới được cổ đông chấp nhận.

Với doanh nghiệp SME chưa niêm yết, việc tính β chính xác thường khó khăn. Trong thực tế, nhiều công ty sử dụng β ngành từ các doanh nghiệp cùng lĩnh vực đã niêm yết, hoặc tham khảo báo cáo phân tích của các công ty chứng khoán để có cơ sở ước lượng hợp lý.

Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vốn của doanh nghiệp SME Việt Nam

Chi phí vốn của mỗi doanh nghiệp không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố thực tế:

  • Quy mô và thời gian hoạt động: Doanh nghiệp nhỏ, mới thành lập thường có chi phí vốn cao hơn do nhà đầu tư và lender đánh giá rủi ro cao hơn.
  • Ngành nghề kinh doanh: Ngành có biến động doanh thu lớn (xây dựng, thủy sản, nông nghiệp) thường có chi phí vốn cao hơn ngành ổn định (bán lẻ thiết yếu, dược phẩm).
  • Cơ cấu nợ/vốn: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) tăng sẽ làm chi phí nợ tăng theo (do rủi ro tài chính lớn hơn), đồng thời kéo chi phí vốn chủ sở hữu tăng.
  • Lịch sử tín dụng: Doanh nghiệp có CIC tốt, thường xuyên trả nợ đúng hạn thường được lender chào lãi suất thấp hơn.
  • Tài sản đảm bảo và dòng tiền: Phương án vay có tài sản đảm bảo rõ ràng, dòng tiền ổn định giúp giảm chi phí nợ.

Mối liên hệ giữa chi phí vốn và quyết định vay vốn ngân hàng

Khi doanh nghiệp cân nhắc vay vốn để mở rộng sản xuất, việc so sánh lãi suất vay với chi phí vốn chủ sở hữu là bước quan trọng:

  • Nếu lãi suất vay thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu, việc sử dụng đòn bẩy tài chính có thể làm giảm WACC tổng thể — tức là vay vốn có lợi về mặt chi phí so với huy động vốn từ cổ đông.
  • Nếu lãi suất vay vượt quá khả năng sinh lời của dự án (IRR), việc vay sẽ phá hủy giá trị doanh nghiệp dù bề ngoài vẫn có lãi.

Ví dụ: một doanh nghiệp có cơ hội đầu tư máy móc mới với IRR dự kiến 14%/năm, trong khi lãi suất vay ngân hàng đang được chào 8%/năm và chi phí vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp là 12%/năm. Lúc này việc vay vốn qua BizLoan để tài trợ một phần dự án là hợp lý, vì vay rẻ hơn cả chi phí vốn chủ sở hữu và dự án vẫn tạo giá trị vượt chi phí cơ hội.

Ngược lại, nếu IRR dự án chỉ 9%/năm, doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng vốn tự có thay vì vay, vì khoản vay sẽ không tạo thêm giá trị ròng cho cổ đông.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn tài chính chuyên nghiệp. Các thông số như lãi suất vay, hạn mức tín dụng do từng lender quyết định dựa trên phương án và hồ sơ cụ thể của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Chi phí vốn và lãi suất vay ngân hàng có phải là một không? Không. Lãi suất vay là chi phí cho phần vốn vay (nợ), còn chi phí vốn (WACC) là chi phí tổng hợp cho cả vốn vay và vốn chủ sở hữu. Doanh nghiệp chỉ nên vay khi lãi suất vay thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu và thấp hơn IRR dự án.

WACC và chi phí vốn cổ phần (Cost of Equity) khác nhau ở điểm nào? Cost of Equity chỉ là một thành phần trong công thức WACC, phản ánh tỷ suất sinh lời kỳ vọng của cổ đông. WACC cộng thêm chi phí nợ (sau thuế) theo tỷ trọng tương ứng trong cơ cấu vốn, nên WACC luôn phản ánh tổng chi phí huy động vốn của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp SME chưa niêm yết có tính được chi phí vốn chủ sở hữu không? Được, nhưng phải dùng β ngành từ doanh nghiệp cùng lĩnh vực đã niêm yết hoặc tham khảo báo cáo phân tích của công ty chứng khoán. Kết quả chỉ mang tính ước lượng, sai số có thể đáng kể so với doanh nghiệp có lịch sử giao dịch trên thị trường.

Khi gửi hồ sơ vay vốn qua BizLoan, doanh nghiệp có cần tự chứng minh chi phí vốn không? Không bắt buộc. BizLoan là nền tảng matching kết nối doanh nghiệp với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng; lãi suất, hạn mức do từng lender quyết định dựa trên phương án và hồ sơ thẩm định cụ thể, không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp tự tính WACC.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan