Thuật ngữ tài chính doanh nghiệp, phân tích đầu tư và định giá
360 thuật ngữ trong danh mục này
Working Capital Cycle
Thời gian từ khi chi tiền mua nguyên vật liệu đến khi thu tiền bán hàng.
Closed-End Fund Certificate
Chứng chỉ quỹ đóng là chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư trong quỹ đầu tư đóng, loại quỹ không mua lại chứng chỉ quỹ trước thời điểm đáo hạn, nhà đầu tư chỉ có thể giao dịch trên sàn chứng khoán.
SME Loan Securitization
Chứng khoán hóa khoản vay SME là gom nhiều khoản vay nhỏ thành 1 gói chứng khoán để bán cho nhà đầu tư.
Startup Accelerator
Chương trình hỗ trợ chuyên sâu có thời hạn ngắn giúp startup phát triển nhanh qua đào tạo, cố vấn và kết nối nguồn vốn.
Capital Structure
Tỷ trọng giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn tài trợ cho doanh nghiệp.
Interest Rate Collar
Kết hợp mua cap và bán floor để giới hạn biến động lãi suất trong dải xác định.
Common Share
Loại cổ phần cơ bản của công ty cổ phần, có quyền biểu quyết và nhận cổ tức.
Preferred Share
Loại cổ phần có quyền ưu tiên nhận cổ tức hoặc thanh toán khi giải thể so với cổ phần phổ thông.
ESOP Shares
ESOP (Employee Stock Ownership Plan) là chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên với giá thấp hơn thị trường, nhằm thu hút và giữ chân nhân tài trong doanh nghiệp.
Bank Stock / Banking Share
Cổ phiếu ngân hàng là chứng khoán đại diện quyền sở hữu trong ngân hàng thương mại cổ phần, được niêm yết và giao dịch trên sàn chứng khoán, chiếm tỷ trọng lớn nhất trên VN-Index.
Dividend
Phần lợi nhuận sau thuế được phân phối cho cổ đông theo tỷ lệ sở hữu cổ phần.
Stock Dividend
Phần lợi nhuận chia cho cổ đông bằng cổ phiếu mới phát hành thay vì tiền mặt.
Cash Dividend
Phần lợi nhuận chia cho cổ đông bằng tiền mặt theo tỷ lệ sở hữu cổ phần.
Corporate Bond
Corporate Bond (trái phiếu doanh nghiệp) là công cụ nợ do doanh nghiệp phát hành để huy động vốn từ nhà đầu tư, cam kết trả lãi định kỳ và hoàn trả gốc khi đáo hạn.
Corporate Financial Management
Corporate Financial Management in English refers to the systematic planning, controlling, and optimizing of a company's financial resources to achieve business objectives.
Cost of Capital
Cost of Capital is the minimum return a company must earn on its investments to satisfy both debt holders and equity investors, most commonly measured using the WACC formula.
Cost of Capital
El costo de capital (vietnamita: Chi phí sử dụng vốn) es la tasa mínima de retorno que una empresa debe obtener de sus inversiones para satisfacer las expectativas de acreedores y accionistas, medido generalmente mediante el WACC.
Business Crowdfunding
Crowdfunding doanh nghiệp (Business Crowdfunding) là hình thức huy động vốn cho doanh nghiệp từ đám đông nhà đầu tư nhỏ lẻ thông qua nền tảng trực tuyến, bao gồm góp vốn cổ phần, cho vay hoặc đặt hàng trước.
Current Ratio
Current Ratio (hệ số thanh toán hiện hành) là tỷ số giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn.
Custody
Custody trong tài chính là dịch vụ lưu ký tài sản, trong đó tổ chức lưu ký (custodian) giữ hộ và quản lý tài sản tài chính như chứng khoán, trái phiếu thay mặt cho nhà đầu tư.
Debt-to-Equity Ratio
D/E (Debt-to-Equity) là tỷ số giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, phản ánh cơ cấu tài chính của doanh nghiệp.
Bollinger Bands
Chỉ báo biến động gồm đường trung bình và hai dải trên/dưới cách 2 độ lệch chuẩn.
Fibonacci Retracement
Công cụ xác định mức hỗ trợ/kháng cự dựa trên tỷ lệ Fibonacci: 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8%.
Divestiture
Việc doanh nghiệp bán hoặc thanh lý một bộ phận, tài sản hoặc công ty con nhằm tập trung vào hoạt động cốt lõi hoặc thu hồi vốn.
Net Revenue
Tổng doanh thu sau khi trừ chiết khấu thương mại, giảm giá và hàng bán trả lại.
Degree of Operating Leverage
DOL là viết tắt của Degree of Operating Leverage (Đòn bẩy hoạt động), chỉ mức độ nhạy cảm của lợi nhuận hoạt động (EBIT) trước biến động doanh thu của doanh nghiệp.
Cash Flow
Dòng tiền (Cash Flow) là luồng tiền vào và ra khỏi doanh nghiệp trong một khoảng thời gian, phản ánh khả năng tạo tiền thực tế từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính.
Chaikin Money Flow (CMF)
Chỉ báo đo lường áp lực mua bán dựa trên khối lượng giao dịch và vị trí giá đóng trong dải giá.
Discounted Cash Flow (DCF)
Phương pháp định giá bằng cách chiết khấu dòng tiền tương lai dự kiến về giá trị hiện tại.
Investing Cash Flow
Dòng tiền liên quan đến mua sắm và thanh lý tài sản dài hạn, đầu tư tài chính.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7