Crowdfunding doanh nghiệp là gì? | BizLoan Crowdfunding doanh nghiệp là gì? | BizLoan - BizLoan

Crowdfunding doanh nghiệp

Crowdfunding doanh nghiệp là gì?

Business Crowdfunding

Tài chính & Đầu tư12 phút đọc29 lượt xem

Crowdfunding doanh nghiệp là gì?

Crowdfunding doanh nghiệp (Business Crowdfunding) là hình thức huy động vốn trong đó doanh nghiệp kêu gọi đóng góp tài chính từ nhiều nhà đầu tư cá nhân thông qua nền tảng trực tuyến chuyên biệt. Có ba mô hình chính: equity crowdfunding (góp vốn cổ phần), debt/lending crowdfunding (cho vay ngang hàng), và reward-based crowdfunding (đặt hàng trước/phần thưởng).

Thuật ngữ tiếng Anh: Business Crowdfunding

Lĩnh vực: Tài chính thay thế, Huy động vốn

Ba mô hình Crowdfunding doanh nghiệp

Mô hình Cơ chế Phù hợp với Lợi suất nhà đầu tư
Equity Crowdfunding Mua cổ phần DN Startup, DN tăng trưởng Cổ tức + tăng giá cổ phần
Lending Crowdfunding Cho DN vay SME cần vốn lưu động Lãi suất cố định 10-20%/năm
Reward Crowdfunding Đặt hàng trước sản phẩm DN có sản phẩm mới Nhận sản phẩm/ưu đãi

Crowdfunding doanh nghiệp tại Việt Nam 2025-2026

Thị trường crowdfunding tại Việt Nam đang ở giai đoạn sơ khai nhưng tăng trưởng nhanh:

  • FundStart, Comicola, Firststep là một số nền tảng crowdfunding nội địa
  • Nghị định 13/2025/NĐ-CP (dự thảo) lần đầu đề cập khung pháp lý cho equity crowdfunding
  • Tổng vốn huy động qua crowdfunding ước tính đạt 500 tỷ VND trong năm 2025
  • P2P Lending (biến thể của lending crowdfunding) đã có sandbox từ NHNN với 3 công ty thí điểm
  • Rào cản lớn nhất: chưa có quy định rõ ràng về bảo vệ nhà đầu tư và giới hạn huy động

Ưu điểm và rủi ro

Ưu điểm Rủi ro
Tiếp cận vốn không qua ngân hàng Tỷ lệ thất bại dự án cao (30-40%)
Marketing + huy động vốn cùng lúc Pháp lý chưa hoàn thiện tại VN
Không cần tài sản đảm bảo Pha loãng cổ phần (equity model)
Xác nhận thị trường (market validation) Chi phí nền tảng 5-10% vốn huy động

Crowdfunding doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Business Crowdfunding /ˈbɪznɪs ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/
Tiếng Nhật 事業クラウドファンディング Jigyō Kuraudo Fandingu
Tiếng Hàn 기업 크라우드펀딩 Gieop Keuraudeu Peonding
Tiếng Trung 企业众筹 Qǐyè Zhòngchóu
Tiếng Tây Ban Nha Crowdfunding empresarial Kraúdfanding empresariál

Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha

Cần vốn cho doanh nghiệp nhanh hơn crowdfunding?

BizLoan kết nối SME với nhiều lender chuyên nghiệp, giải ngân trong 3-7 ngày — nhanh hơn và ổn định hơn crowdfunding. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Crowdfunding doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Crowdfunding doanh nghiệp trong tiếng Anh là Business Crowdfunding (/ˈbɪznɪs ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/).

Định nghĩa

Business Crowdfunding is a method of raising capital for a business by collecting small contributions from a large number of individuals, typically through online platforms. It encompasses equity crowdfunding (selling shares), debt crowdfunding (peer-to-peer lending), and reward-based crowdfunding (pre-selling products). This alternative finance channel has grown rapidly, with global volumes exceeding $15 billion annually.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Equity Crowdfunding /ˈɛkwɪti ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/ Gọi vốn cộng đồng cổ phần
Peer-to-Peer Lending /pɪr tə pɪr ˈlɛndɪŋ/ Cho vay ngang hàng
Seed Funding /siːd ˈfʌndɪŋ/ Vốn hạt giống

Ví dụ câu

"Business crowdfunding has emerged as a viable alternative for SMEs that struggle to secure traditional bank loans due to limited collateral or credit history."

→ Crowdfunding doanh nghiệp đã trở thành giải pháp thay thế khả thi cho SME gặp khó khăn vay ngân hàng truyền thống do thiếu tài sản đảm bảo hoặc lịch sử tín dụng.

Crowdfunding doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Crowdfunding doanh nghiệp
Tiếng Nhật 事業クラウドファンディング Jigyō Kuraudo Fandingu
Tiếng Hàn 기업 크라우드펀딩 Gieop Keuraudeu Peonding
Tiếng Trung 企业众筹 Qǐyè Zhòngchóu
Tiếng Tây Ban Nha Crowdfunding empresarial Kraúdfanding empresariál

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Crowdfunding doanh nghiệp tiếng Nhật là gì?

Crowdfunding doanh nghiệp trong tiếng Nhật là 事業クラウドファンディング (Jigyō Kuraudo Fandingu).

Định nghĩa

事業クラウドファンディング là hình thức huy động vốn cho doanh nghiệp từ đám đông tại Nhật Bản. Nhật Bản có khung pháp lý rõ ràng cho crowdfunding từ năm 2014, với các nền tảng lớn như CAMPFIRE, Makuake và FUNDINNO (equity crowdfunding). Tổng vốn huy động đạt hơn 300 tỷ yên/năm, trong đó lending-type chiếm phần lớn.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
株式投資型クラウドファンディング Kabushiki Tōshi-gata Kuraudo Fandingu Crowdfunding cổ phần
融資型クラウドファンディング Yūshi-gata Kuraudo Fandingu Crowdfunding cho vay
購入型クラウドファンディング Kōnyū-gata Kuraudo Fandingu Crowdfunding phần thưởng

Ví dụ câu

「事業クラウドファンディングを活用して、中小企業は銀行融資に頼らず新商品の開発資金を調達できます。」

→ Tận dụng crowdfunding doanh nghiệp, SME có thể huy động vốn phát triển sản phẩm mới mà không phụ thuộc vào vay ngân hàng.

Crowdfunding doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Business Crowdfunding /ˈbɪznɪs ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/
Tiếng Việt Crowdfunding doanh nghiệp
Tiếng Hàn 기업 크라우드펀딩 Gieop Keuraudeu Peonding
Tiếng Trung 企业众筹 Qǐyè Zhòngchóu
Tiếng Tây Ban Nha Crowdfunding empresarial Kraúdfanding empresariál

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Crowdfunding doanh nghiệp tiếng Hàn là gì?

Crowdfunding doanh nghiệp trong tiếng Hàn là 기업 크라우드펀딩 (Gieop Keuraudeu Peonding).

Định nghĩa

기업 크라우드펀딩 là hình thức huy động vốn cho doanh nghiệp từ đám đông tại Hàn Quốc. Hàn Quốc đã ban hành Luật Crowdfunding (자본시장법 개정) năm 2016, cho phép startup và SME huy động tối đa 1.5 tỷ won/năm thông qua equity crowdfunding. Các nền tảng lớn gồm 와디즈 (Wadiz), 오픈트레이드 (Opentrade) và 크라우디 (Crowdy).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
증권형 크라우드펀딩 Jeunggwonhyeong Keuraudeu Peonding Crowdfunding chứng khoán
P2P 대출 P2P Daechul Cho vay ngang hàng
소액투자 Soaek Tuja Đầu tư nhỏ lẻ

Ví dụ câu

"기업 크라우드펀딩을 통해 스타트업은 은행 대출 없이도 초기 성장 자금을 확보할 수 있습니다."

→ Thông qua crowdfunding doanh nghiệp, startup có thể huy động vốn tăng trưởng ban đầu mà không cần vay ngân hàng.

Crowdfunding doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Business Crowdfunding /ˈbɪznɪs ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/
Tiếng Việt Crowdfunding doanh nghiệp
Tiếng Nhật 事業クラウドファンディング Jigyō Kuraudo Fandingu
Tiếng Trung 企业众筹 Qǐyè Zhòngchóu
Tiếng Tây Ban Nha Crowdfunding empresarial Kraúdfanding empresariál

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Crowdfunding doanh nghiệp tiếng Trung là gì?

Crowdfunding doanh nghiệp trong tiếng Trung là 企业众筹 (Qǐyè Zhòngchóu).

Định nghĩa

企业众筹 là hình thức huy động vốn từ đám đông cho doanh nghiệp tại Trung Quốc. Trung Quốc từng có thị trường crowdfunding lớn nhất thế giới với hơn 2,000 nền tảng, nhưng sau đợt siết chặt quy định năm 2018-2020, chỉ còn các nền tảng uy tín như 京东众筹 (JD Crowdfunding) và 蚂蚁达客 (Ant Dake). Equity crowdfunding chịu quản lý của 中国证监会 (CSRC).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
股权众筹 Gǔquán Zhòngchóu Crowdfunding cổ phần
债权众筹 Zhàiquán Zhòngchóu Crowdfunding cho vay
产品众筹 Chǎnpǐn Zhòngchóu Crowdfunding sản phẩm

Ví dụ câu

"企业众筹为初创企业提供了一种不依赖银行贷款的融资渠道,同时也能验证市场需求。"

→ Crowdfunding doanh nghiệp cung cấp cho startup một kênh huy động vốn không phụ thuộc vay ngân hàng, đồng thời xác nhận nhu cầu thị trường.

Crowdfunding doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Business Crowdfunding /ˈbɪznɪs ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/
Tiếng Việt Crowdfunding doanh nghiệp
Tiếng Nhật 事業クラウドファンディング Jigyō Kuraudo Fandingu
Tiếng Hàn 기업 크라우드펀딩 Gieop Keuraudeu Peonding
Tiếng Tây Ban Nha Crowdfunding empresarial Kraúdfanding empresariál

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Crowdfunding doanh nghiệp tiếng Tây Ban Nha là gì?

Crowdfunding doanh nghiệp trong tiếng Tây Ban Nha là Crowdfunding empresarial (Kraúdfanding empresariál).

Định nghĩa

Crowdfunding empresarial là thuật ngữ phổ biến tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, chỉ hình thức huy động vốn cộng đồng cho doanh nghiệp. Tại Tây Ban Nha, Luật 5/2015 quy định rõ khung pháp lý cho crowdfunding, còn tại Mỹ Latinh, các nền tảng như Cumplo (Chile), Kubo Financiero (Mexico) và Broota (Brazil) đang phát triển mạnh, phục vụ PYME thiếu vốn.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Financiación colectiva Finansiasión kolektíva Tài trợ cộng đồng
Inversión participativa Inversión partisipatíva Đầu tư tham gia
Microfinanciación Mikrofinansasión Vi tài trợ

Ví dụ câu

"El crowdfunding empresarial ha democratizado el acceso a la inversión, permitiendo que pequeños inversores apoyen directamente a las PYME de su comunidad."

→ Crowdfunding doanh nghiệp đã dân chủ hóa việc tiếp cận đầu tư, cho phép nhà đầu tư nhỏ hỗ trợ trực tiếp DNNVV trong cộng đồng.

Crowdfunding doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Business Crowdfunding /ˈbɪznɪs ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/
Tiếng Việt Crowdfunding doanh nghiệp
Tiếng Nhật 事業クラウドファンディング Jigyō Kuraudo Fandingu
Tiếng Hàn 기업 크라우드펀딩 Gieop Keuraudeu Peonding
Tiếng Trung 企业众筹 Qǐyè Zhòngchóu

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan