Thuật ngữ bảo hiểm, thị trường chứng khoán, bancassurance và thị trường vốn
309 thuật ngữ trong danh mục này
ATC Order in Securities
ATC trong chứng khoán (At The Close) là lệnh đặt mua hoặc bán cổ phiếu tại mức giá đóng cửa của phiên giao dịch trên HOSE và HNX, được khớp lệnh định kỳ vào cuối phiên.
Insurance Cross-Selling
Hoạt động nhân viên ngân hàng giới thiệu và bán sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng đang sử dụng dịch vụ ngân hàng.
Short Selling
Giao dịch bán chứng khoán mà người bán chưa sở hữu, mượn cổ phiếu để bán và mua lại sau.
Bancassurance
Mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng.
Cyber Insurance
Bảo hiểm bảo vệ doanh nghiệp khỏi thiệt hại tài chính từ tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu và gián đoạn hệ thống.
Credit Protection Insurance
Sản phẩm bảo hiểm kết hợp với khoản vay ngân hàng, bảo vệ người vay và ngân hàng trước rủi ro không trả được nợ.
Surety Bond
Hợp đồng ba bên đảm bảo bên thụ hưởng được bồi thường nếu bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ.
Critical Illness Insurance
Bảo hiểm trả tiền một lần khi người được bảo hiểm được chẩn đoán mắc bệnh hiểm nghèo được liệt kê trong hợp đồng.
Workers' Compensation Insurance
Bảo hiểm bắt buộc chi trả chi phí y tế và thu nhập cho công nhân bị tai nạn lao động.
Mandatory Fire and Explosion Insurance
Bảo hiểm bắt buộc theo pháp luật đối với tài sản có nguy cơ cháy nổ, doanh nghiệp phải mua hàng năm.
Key Person Insurance
Bảo hiểm nhân thọ cho người lãnh đạo quan trọng, quyền lợi thuộc về doanh nghiệp.
Cash-in-Transit Insurance
Bảo hiểm tổn thất tiền mặt, séc trong quá trình vận chuyển giữa ngân hàng, chi nhánh, ATM.
Construction All Risks (CAR)
Bảo hiểm mọi rủi ro phát sinh trong quá trình thi công xây dựng công trình.
Directors and Officers Liability Insurance
Bảo hiểm bảo vệ thành viên hội đồng quản trị và ban điều hành khỏi khiếu nại từ cổ đông, khách hàng.
Commercial Insurance
Các sản phẩm bảo hiểm tài sản, trách nhiệm và rủi ro hoạt động dành riêng cho tổ chức và doanh nghiệp.
Investment Insurance
Bảo hiểm đầu tư (unit-linked) là sản phẩm kết hợp bảo vệ sinh mạng và đầu tư vào quỹ tài chính, cho phép khách hàng tham gia thị trường trong khi vẫn được bảo vệ rủi ro.
Errors and Omissions Insurance
Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp bảo vệ chuyên gia tư vấn khỏi khiếu nại do sai sót hoặc thiếu sót.
ESG Insurance
Sản phẩm bảo hiểm tích hợp tiêu chí ESG: ưu đãi phí cho doanh nghiệp bền vững.
Business Interruption Insurance
Bảo hiểm bồi thường tổn thất thu nhập khi doanh nghiệp phải ngừng hoạt động do sự kiện bảo hiểm.
Cargo Insurance
Bảo hiểm bồi thường tổn thất hàng hoá trong quá trình vận chuyển bằng đường biển, bộ, hàng không.
Cargo Insurance
Bảo hiểm bảo vệ hàng hoá trong quá trình vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không hoặc đường bộ.
Aviation Insurance
Bảo hiểm tổn thất thân máy bay, trách nhiệm đối với hành khách và bên thứ ba.
Cargo Insurance
Bảo hiểm bảo vệ hàng hoá khỏi tổn thất trong quá trình vận chuyển quốc tế bằng đường biển, hàng không.
Retirement Insurance
Bảo hiểm hưu trí là sản phẩm tài chính giúp tích lũy thu nhập ổn định cho giai đoạn sau khi nghỉ việc, bao gồm BHXH bắt buộc và bảo hiểm hưu trí thương mại tự nguyện.
Voluntary Pension Insurance
Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tích luỹ dài hạn bổ sung cho bảo hiểm xã hội bắt buộc.
Unit-Linked Insurance
Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ kết hợp đầu tư, phí bảo hiểm được đầu tư vào quỹ mở.
Unit-Linked Insurance Plan
Bảo hiểm liên kết đơn vị (Unit-Linked Insurance Plan - ULIP) là sản phẩm bảo hiểm nhân thọ kết hợp đầu tư, trong đó phần phí bảo hiểm được phân bổ vào các quỹ đầu tư dưới dạng đơn vị quỹ, người tham gia chịu rủi ro đầu tư và hưởng lợi nhuận tương ứng.
Job Loss Insurance
Sản phẩm bảo hiểm hỗ trợ trả nợ vay ngân hàng thay cho khách hàng trong thời gian mất việc làm không chủ động.
Erection All Risks (EAR)
Bảo hiểm thiệt hại trong quá trình lắp đặt máy móc, thiết bị công trình.
Energy Insurance
Bảo hiểm rủi ro cho các dự án dầu khí, năng lượng tái tạo, khai thác mỏ.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7