Thuật ngữ bảo hiểm, thị trường chứng khoán, bancassurance và thị trường vốn
309 thuật ngữ trong danh mục này
Credit Life Insurance (MRTA)
Bảo hiểm bảo vệ khoản vay ngân hàng, trả nợ thay cho người vay khi xảy ra tử vong hoặc thương tật toàn phần vĩnh viễn.
Trade Credit Insurance
Bảo hiểm bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro khách hàng không thanh toán khoản phải thu.
Export Credit Insurance
Bảo hiểm bảo vệ nhà xuất khẩu trước rủi ro không thanh toán từ người mua nước ngoài hoặc rủi ro chính trị.
State Export Credit Insurance
Bảo hiểm do cơ quan nhà nước cung cấp bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu trước rủi ro không thanh toán.
Comprehensive Property Insurance
Bảo hiểm mọi rủi ro thiệt hại vật chất tài sản trừ các loại trừ được liệt kê cụ thể.
Employer's Liability Insurance
Bảo hiểm bồi thường cho nhân viên bị tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp.
Civil Liability Insurance
Bảo hiểm chi trả bồi thường cho bên thứ ba khi người được bảo hiểm gây ra thiệt hại về người và tài sản.
Directors & Officers Insurance (D&O)
Bảo hiểm bảo vệ cá nhân giám đốc và cán bộ quản lý trước khiếu kiện liên quan đến quyết định điều hành.
Professional Indemnity Insurance
Bảo hiểm bồi thường thiệt hại cho bên thứ ba do sai sót chuyên môn trong quá trình hành nghề.
Product Liability Insurance
Bảo hiểm bồi thường thiệt hại cho bên thứ ba do sản phẩm lỗi gây ra.
Package Property Insurance
Sản phẩm bảo hiểm kết hợp nhiều rủi ro tài sản trong một hợp đồng duy nhất với mức phí ưu đãi.
Fidelity Guarantee Insurance
Bảo hiểm bồi thường tổn thất do hành vi gian lận, biển thủ của nhân viên gây ra.
Captive Insurance
Công ty bảo hiểm do doanh nghiệp tự thành lập để nhận rủi ro của chính mình, tối ưu hoá chi phí bảo hiểm.
Mutual Insurance
Hình thức bảo hiểm do tập thể thành viên cùng đóng góp và chia sẻ rủi ro với nhau theo nguyên tắc tương trợ.
Microinsurance
Sản phẩm bảo hiểm phí thấp, thiết kế đơn giản cho người thu nhập thấp và doanh nghiệp siêu nhỏ.
Motor Vehicle Insurance
Bảo hiểm bảo vệ xe ô tô, xe máy khỏi thiệt hại vật chất và trách nhiệm bồi thường bên thứ ba.
Supplemental Health Insurance
Bảo hiểm chi trả thêm ngoài bảo hiểm y tế xã hội, bao gồm chi phí phòng bệnh, điều trị và phẫu thuật cao cấp.
Surety Bond
Sản phẩm bảo lãnh của công ty bảo hiểm đảm bảo nghĩa vụ thực hiện hợp đồng của bên được bảo lãnh.
Price Fluctuation Band
Giới hạn tỷ lệ tăng/giảm giá tối đa so với giá tham chiếu trong một phiên giao dịch: ±7% tại HOSE.
Trading Band / Price Limit
Giới hạn tăng giảm giá tối đa của chứng khoán trong một phiên giao dịch.
Market Volatility
Mức độ dao động giá chứng khoán trong một khoảng thời gian, đo bằng độ lệch chuẩn hoặc chỉ số VIX.
Solvency Margin
Phần vốn vượt trên nghĩa vụ bảo hiểm, đảm bảo công ty có đủ khả năng chi trả bồi thường.
Insurance Claim Settlement
Quy trình công ty bảo hiểm xem xét, xác minh và thanh toán tiền bồi thường hoặc quyền lợi cho người được bảo hiểm.
Indemnity Principle
Nguyên tắc bảo hiểm chỉ bồi thường đúng mức tổn thất thực tế, không để người được bảo hiểm trục lợi.
Securities Clearing and Settlement
Quy trình xác nhận, bù trừ và chuyển giao chứng khoán và tiền sau khi giao dịch được khớp.
Margin Call
Call Margin (yêu cầu bổ sung ký quỹ) là thông báo từ công ty chứng khoán hoặc ngân hàng yêu cầu nhà đầu tư nộp thêm tiền hoặc tài sản khi tỷ lệ ký quỹ giảm xuống dưới ngưỡng duy trì.
Captive Insurance Company
Công ty bảo hiểm do tập đoàn thành lập để bảo hiểm rủi ro cho chính mình.
Sector Index
Chỉ số đo lường biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp trong cùng một lĩnh vực kinh tế.
VN-Index
Chỉ số chứng khoán đại diện cho tất cả cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán.
VN100 Index
Chỉ số gồm 100 cổ phiếu có vốn hoá và thanh khoản lớn nhất trên sàn HOSE, bao gồm cả VN30.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7