Bảo hiểm & Chứng khoán - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Bảo hiểm & Chứng khoán - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm & Chứng khoán

Thuật ngữ bảo hiểm, thị trường chứng khoán, bancassurance và thị trường vốn

309 thuật ngữ trong danh mục này

Hợp đồng quyền chọn

Options Contract

Hợp đồng cho quyền (không nghĩa vụ) mua hoặc bán tài sản cơ sở tại mức giá xác định trước ngày đáo hạn.

Hợp đồng tiền trạm fronting

Fronting Arrangement

Thỏa thuận một công ty bảo hiểm ký hợp đồng với khách hàng nhưng ngay lập tức nhượng toàn bộ rủi ro cho công ty khác.

Hợp đồng tương lai

Futures Contract

Hợp đồng chuẩn hoá mua bán tài sản tại mức giá xác định vào ngày thanh toán trong tương lai.

Hợp đồng tương lai chỉ số

Index Futures

Hợp đồng phái sinh dựa trên chỉ số chứng khoán, thanh toán bằng tiền, không giao nhận cổ phiếu.

Hợp đồng tương lai VN30

VN30 Index Futures

Hợp đồng tương lai dựa trên chỉ số VN30 giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, dùng để phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ.

Initial margin

Initial Margin

Khoản ký quỹ ban đầu nhà đầu tư phải nộp khi mở vị thế hợp đồng phái sinh, thường là tỷ lệ phần trăm giá trị danh nghĩa hợp đồng.

Insurance Deductible (Mức khấu trừ bảo hiểm) in Vietnamese

Insurance Deductible

Insurance Deductible is the amount a policyholder must pay out-of-pocket before the insurer covers the remaining loss. Higher deductibles lower premium costs, a common trade-off for SMEs in Vietnam.

Insurance Event / Insured Event (Sự kiện bảo hiểm) in Vietnamese

Insurance Event (Insured Event)

An Insurance Event (or Insured Event) is a specified occurrence defined in an insurance contract that triggers the insurer's obligation to compensate the policyholder for covered losses.

Insurance Premium – Phí bảo hiểm (Tiếng Anh)

Insurance Premium

An insurance premium is the amount paid by the policyholder to the insurer in exchange for coverage against specified risks as defined in the insurance contract.

Insurtech

Insurtech

Ứng dụng công nghệ đổi mới trong ngành bảo hiểm: AI định giá, blockchain hợp đồng, IoT giám sát.

IPO

Initial Public Offering (IPO)

Lần phát hành cổ phiếu ra công chúng lần đầu, đánh dấu bước chuyển công ty từ tư nhân sang đại chúng.

Kênh phân phối bảo hiểm số

Digital Insurance Distribution

Phân phối sản phẩm bảo hiểm qua ứng dụng di động, website và các nền tảng số thay vì đại lý truyền thống.

Khả năng thanh toán bảo hiểm

Solvency

Khả năng công ty bảo hiểm đáp ứng nghĩa vụ bồi thường khi đến hạn, đo bằng biên khả năng thanh toán.

Khả năng thanh toán bảo hiểm solvency

Insurance Solvency

Khả năng của công ty bảo hiểm duy trì đủ tài sản để thanh toán toàn bộ nghĩa vụ bảo hiểm khi đến hạn.

Khoa học tính toán bảo hiểm

Actuarial Science

Lĩnh vực ứng dụng toán thống kê để đánh giá rủi ro và tính phí bảo hiểm.

Khoản khấu trừ deductible

Deductible

Khoản tiền người được bảo hiểm tự chịu đầu tiên trước khi công ty bảo hiểm bồi thường phần còn lại.

Khối lượng giao dịch

Trading Volume

Tổng số lượng chứng khoán được mua bán trong một phiên hoặc khoảng thời gian.

Khớp lệnh liên tục

Continuous Order Matching

Phương thức khớp lệnh tự động ngay khi có lệnh mua và bán phù hợp về giá trong suốt phiên giao dịch.

Lệnh ATC

At The Close Order (ATC)

Lệnh khớp tại mức giá đóng cửa phiên giao dịch, không được nhập giá cụ thể.

Lệnh ATO

At The Open Order (ATO)

Lệnh khớp tại mức giá mở cửa phiên giao dịch buổi sáng, không được nhập giá cụ thể.

Lệnh điều kiện

Conditional Order

Lệnh chỉ được kích hoạt khi điều kiện về giá hoặc khối lượng được đáp ứng.

Lệnh giới hạn

Limit Order

Lệnh mua hoặc bán chứng khoán chỉ thực hiện tại mức giá xác định hoặc tốt hơn.

Lệnh thị trường

Market Order

Lệnh mua hoặc bán chứng khoán ngay lập tức tại mức giá tốt nhất sẵn có trên thị trường.

Lệnh trailing stop

Trailing Stop Order

Lệnh dừng lỗ di động theo giá, tự điều chỉnh mức dừng khi giá tăng để bảo vệ lợi nhuận.

Loại trừ bảo hiểm

Insurance Exclusion

Loại trừ bảo hiểm là các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm quy định rõ những rủi ro, tình huống hoặc tổn thất mà công ty bảo hiểm không có nghĩa vụ bồi thường — đây là giới hạn phạm vi bảo hiểm mà người mua cần đọc kỹ trước khi ký hợp đồng.

Lợi suất đáo hạn

Yield to Maturity (YTM)

Tỷ suất sinh lời tổng thể nếu giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn.

Lợi suất trái phiếu

Bond Yield

Tỷ suất sinh lời của trái phiếu tính theo giá thị trường hiện tại, phản ánh mức lãi thực nhận.

Lựa chọn bất lợi trong bảo hiểm

Adverse Selection in Insurance

Hiện tượng người có rủi ro cao hơn có xu hướng mua bảo hiểm nhiều hơn, đẩy phí lên cho tất cả.

Lưu ký chứng khoán

Securities Depository

Hoạt động lưu giữ, bảo quản chứng khoán và quản lý quyền sở hữu cho nhà đầu tư.

MACD

Moving Average Convergence Divergence (MACD)

Chỉ báo kỹ thuật theo dõi xu hướng và động lượng bằng cách so sánh hai đường trung bình động, phát tín hiệu giao dịch.

Danh mục khác