Insurance Deductible in Vietnamese – Mức khấu trừ bảo hiểm - BizLoan

Insurance Deductible (Mức khấu trừ bảo hiểm) in Vietnamese là gì?

Insurance Deductible

Bảo hiểm & Chứng khoán6 phút đọc51 lượt xem

Insurance Deductible in English

The Insurance Deductible (Vietnamese: Mức khấu trừ bảo hiểm) is the fixed amount or percentage a policyholder must absorb from a covered loss before the insurance company pays out the remaining claim amount. It is a fundamental risk-sharing mechanism used across property, vehicle, health, and business interruption insurance policies to reduce moral hazard and keep premiums affordable.

Types of Deductibles

Three common structures exist in commercial and personal insurance:

  • Absolute deductible: A fixed VND amount (e.g., 5,000,000 VND) subtracted from every claim, regardless of the loss size.
  • Percentage deductible: A percentage of the insured value or the loss amount (commonly 1%-5%), often used for flood, earthquake, or business property policies.
  • Franchise deductible: An all-or-nothing threshold — if the loss is below the franchise amount, the insurer pays nothing; if it exceeds the threshold, the insurer pays the full claim without subtracting the deductible.

How It Works — A Practical Example

Suppose an SME in Ho Chi Minh City has a fire insurance policy on its warehouse with a 2% percentage deductible on an insured value of 10 billion VND (deductible = 200 million VND). A fire causes 800 million VND in damage. The insurer pays 800,000,000 - 200,000,000 = 600,000,000 VND, while the business absorbs the remaining 200 million VND.

Vietnamese translation: Giả sử một doanh nghiệp SME tại TP.HCM có hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho kho hàng với mức khấu trừ 2% trên giá trị bảo hiểm 10 tỷ VND (khấu trừ = 200 triệu VND). Một vụ cháy gây thiệt hại 800 triệu VND. Công ty bảo hiểm chi trả 600 triệu VND, doanh nghiệp tự chịu 200 triệu VND còn lại.

Why It Matters for SMEs

In Vietnam, SMEs frequently opt for higher deductibles on property, vehicle, and liability insurance to reduce annual premium costs while retaining sufficient cash reserves to cover minor losses independently. This strategy works best when the business maintains adequate working capital, since higher deductibles mean larger out-of-pocket exposure during a claim event.

Related Terms

English Pronunciation Vietnamese
Insurance Deductible /dɪˈdʌktəbəl/ Mức khấu trừ bảo hiểm
Premium /ˈpriːmiəm/ Phí bảo hiểm
Insured Value — Giá trị bảo hiểm
Claim /kleɪm/ Yêu cầu bồi thường
Co-insurance — Đồng bảo hiểm

Cross-Language Comparison

Tiếng Việt Tiếng Anh 日本語 中文 한국어
Mức khấu trừ bảo hiểm Insurance Deductible 免責金額 免赔额 자기부담금
Phí bảo hiểm Insurance Premium 保険料 保险费 보험료
Yêu cầu bồi thường Insurance Claim 保険金請求 理赔 보험금 청구

Câu hỏi thường gặp

Mức khấu trừ bảo hiểm khác gì với đồng bảo hiểm (co-insurance)?

Khấu trừ là số tiền cố định hoặc tỷ lệ phần trăm mà doanh nghiệp tự chịu trước khi công ty bảo hiểm chi trả, còn đồng bảo hiểm là tỷ lệ phần trăm mà cả hai bên cùng gánh chịu trên tổng số tiền bồi thường sau khi đã qua phần khấu trừ.

Chọn mức khấu trừ cao hay thấp thì có lợi hơn cho SME?

Mức khấu trừ cao giúp giảm phí bảo hiểm hằng năm nhưng đổi lại doanh nghiệp phải có đủ dòng tiền dự phòng để tự gánh khoản này khi xảy ra tổn thất; mức thấp thì ngược lại — phí cao hơn nhưng rủi ro tài chính khi claim thấp hơn. Lựa chọn tối ưu phụ thuộc vào quy mô khoản dự phòng và tần suất rủi ro của ngành nghề cụ thể.

Khi nào công ty bảo hiểm bắt đầu chi trả — ngay khi tổn thất xảy ra hay sau khi trừ phần khấu trừ?

Công ty bảo hiểm chỉ chi trả phần vượt quá mức khấu trừ sau khi đã xác minh hồ sơ claim hợp lệ, nghĩa là doanh nghiệp cần thanh toán/trừ phần khấu trừ trước rồi phần còn lại mới được giải quyết theo điều khoản hợp đồng.

Mức khấu trừ có thể thay đổi trong thời gian hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực không?

Có thể thương lượng điều chỉnh khi tái tục hợp đồng hoặc khi thay đổi phạm vi bảo hiểm, nhưng trong thời hạn hợp đồng đang hiệu lực thì mức khấu trừ thường giữ nguyên theo điều khoản đã thoả thuận ban đầu giữa doanh nghiệp và công ty bảo hiểm.

Vay vốn kinh doanh qua BizLoan

Doanh nghiệp cần vốn để duy trì dòng tiền dự phòng cho mức khấu trừ bảo hiểm, hoặc cần vốn lưu động phục hồi sau tổn thất, có thể matching với nhiều lender phù hợp qua BizLoan. Lãi suất và hạn mức vay do lender quyết định dựa trên hồ sơ tài chính của doanh nghiệp. Đăng ký vay vốn qua BizLoan để được lender phê duyệt và giải ngân kịp thời.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan