Phạm vi bảo hiểm là gì? Scope of Coverage chi tiết - BizLoan Phạm vi bảo hiểm là gì? Scope of Coverage chi tiết - BizLoan

Phạm vi bảo hiểm

Phạm vi bảo hiểm là gì?

Scope of Coverage

Bảo hiểm & Chứng khoán10 phút đọc25 lượt xem

Phạm vi bảo hiểm là gì?

Phạm vi bảo hiểm (Scope of Coverage) là toàn bộ các rủi ro, sự kiện và tổn thất được bảo hiểm bồi thường theo hợp đồng, đồng thời xác định các trường hợp loại trừ (exclusions) không được bồi thường.

Cấu trúc phạm vi bảo hiểm

Thành phần Ý nghĩa
Rủi ro được bảo hiểm Các sự kiện kích hoạt bồi thường (hỏa hoạn, tai nạn, mất trộm...)
Mức bồi thường tối đa Giới hạn số tiền bảo hiểm có thể chi trả
Điều khoản loại trừ Các trường hợp không được bồi thường
Thời hạn hiệu lực Khoảng thời gian bảo hiểm có giá trị
Điều kiện bồi thường Thủ tục và bằng chứng cần thiết để được bồi thường

Phạm vi bảo hiểm trong vay vốn SME

Khi doanh nghiệp SME vay vốn có tài sản thế chấp, lender thường yêu cầu:

  • Bảo hiểm tài sản: Tài sản thế chấp phải được bảo hiểm với phạm vi bao gồm cháy nổ, thiên tai
  • Bảo hiểm tín dụng: Bảo vệ lender nếu người vay mất khả năng thanh toán do tai nạn hoặc bệnh tật
  • Người thụ hưởng: Lender thường được chỉ định là người thụ hưởng bảo hiểm

Điểm cần lưu ý

  • Đọc kỹ điều khoản loại trừ trước khi ký hợp đồng
  • Phạm vi bảo hiểm càng rộng, phí bảo hiểm càng cao
  • Một số rủi ro đặc biệt (lũ lụt, động đất) cần mua thêm điều khoản bổ sung

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Scope of Coverage
Tiếng Nhật 保険適用範囲
Tiếng Hàn 보험 보장 범위
Tiếng Trung 保险责任范围
Tiếng Tây Ban Nha Alcance de Cobertura

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Scope of Coverage — English Term

Scope of Coverage is the standard English term used in insurance contracts to define the range of risks and losses that an insurer will compensate. In Vietnamese, this is Phạm vi bảo hiểm.

Native script & pronunciation

Language Term Pronunciation
English Scope of Coverage /skəʊp əv ˈkʌvərɪdʒ/
Vietnamese Phạm vi bảo hiểm /faːm vi baːw hiɛm/

Related terms

English Vietnamese
Insurance Coverage Phạm vi bảo hiểm
Policy Exclusions Điều khoản loại trừ
Sum Insured Số tiền bảo hiểm
Beneficiary Người thụ hưởng

Example sentence

"The lender requires that the collateral asset's insurance scope of coverage includes fire, flood, and natural disasters." (Lender yêu cầu phạm vi bảo hiểm tài sản thế chấp phải bao gồm cháy nổ, lũ lụt và thiên tai.)

Language comparison

Language Term
English Scope of Coverage
Japanese 保険適用範囲
Korean 보험 보장 범위
Chinese 保险责任范围
Spanish Alcance de Cobertura

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Scope of Coverage trong tiếng Nhật

Thuật ngữ 保険適用範囲 (hoken tekiyō han'i) là cách nói phạm vi bảo hiểm trong tiếng Nhật. Đây là khái niệm cốt lõi trong các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (生命保険) và bảo hiểm phi nhân thọ (損害保険) tại Nhật Bản.

Cách đọc và phân tích

Ký tự Cách đọc Nghĩa
保険 hoken bảo hiểm
適用 tekiyō áp dụng, thích dụng
範囲 han'i phạm vi, giới hạn
保険適用範囲 hoken tekiyō han'i phạm vi bảo hiểm

Thuật ngữ liên quan (Nhật–Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Việt
免責条項 (menseki jōkō) Điều khoản loại trừ
保険金額 (hokengaku) Số tiền bảo hiểm
受取人 (uketorinin) Người thụ hưởng

Ví dụ câu

「この保険の適用範囲には火災と盗難が含まれています。」 (Phạm vi bảo hiểm này bao gồm cháy nổ và mất trộm.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Scope of Coverage
Tiếng Nhật 保険適用範囲
Tiếng Hàn 보험 보장 범위
Tiếng Trung 保险责任范围
Tiếng Tây Ban Nha Alcance de Cobertura

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Scope of Coverage trong tiếng Hàn

Thuật ngữ 보험 보장 범위 (boheom bojang beomwi) là cách nói phạm vi bảo hiểm trong tiếng Hàn. Hệ thống bảo hiểm Hàn Quốc được quản lý bởi FSS (Financial Supervisory Service) và áp dụng thuật ngữ này trong mọi hợp đồng bảo hiểm.

Cách đọc và phân tích

Ký tự Cách đọc Nghĩa
보험 boheom bảo hiểm
보장 bojang bảo đảm, bảo vệ
범위 beomwi phạm vi, giới hạn
보험 보장 범위 boheom bojang beomwi phạm vi bảo hiểm

Thuật ngữ liên quan (Hàn–Việt)

Tiếng Hàn Tiếng Việt
면책 조항 (myeoncheck joyang) Điều khoản loại trừ
보험금 (boheomageum) Tiền bảo hiểm
수익자 (suikja) Người thụ hưởng

Ví dụ câu

"이 보험의 보장 범위는 화재, 도난, 자연재해를 포함합니다." (Phạm vi bảo hiểm này bao gồm cháy nổ, mất trộm và thiên tai.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Scope of Coverage
Tiếng Nhật 保険適用範囲
Tiếng Hàn 보험 보장 범위
Tiếng Trung 保险责任范围
Tiếng Tây Ban Nha Alcance de Cobertura

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Scope of Coverage trong tiếng Trung

Thuật ngữ 保险责任范围 (bǎoxiǎn zérèn fànwéi) là cách nói phạm vi bảo hiểm trong tiếng Trung. Trong thực tế còn dùng 保障范围 (bǎozhàng fànwéi) — phạm vi bảo đảm, đặc biệt trong bảo hiểm nhân thọ.

Cách đọc và phân tích

Ký tự Bính âm Nghĩa
保险 bǎoxiǎn bảo hiểm
责任 zérèn trách nhiệm
范围 fànwéi phạm vi, giới hạn
保险责任范围 bǎoxiǎn zérèn fànwéi phạm vi trách nhiệm bảo hiểm

Thuật ngữ liên quan (Trung–Việt)

Tiếng Trung Tiếng Việt
责任免除 (zérèn miǎnchú) Điều khoản loại trừ
保险金额 (bǎoxiǎn jīn'é) Số tiền bảo hiểm
受益人 (shòuyìrén) Người thụ hưởng

Ví dụ câu

"请仔细阅读保险责任范围和免责条款,了解哪些风险被承保。" (Hãy đọc kỹ phạm vi bảo hiểm và điều khoản loại trừ để hiểu rủi ro nào được bảo hiểm.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Scope of Coverage
Tiếng Nhật 保険適用範囲
Tiếng Hàn 보험 보장 범위
Tiếng Trung 保险责任范围
Tiếng Tây Ban Nha Alcance de Cobertura

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Scope of Coverage trong tiếng Tây Ban Nha

Thuật ngữ Alcance de Cobertura là cách nói phạm vi bảo hiểm trong tiếng Tây Ban Nha. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn trong các hợp đồng bảo hiểm (póliza de seguro) tại Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latinh.

Phân tích từ vựng

Từ Nghĩa
Alcance phạm vi, tầm với, giới hạn
de của
Cobertura bảo hiểm, bảo vệ, phạm vi bao phủ

Thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha–Việt)

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Exclusiones de cobertura Điều khoản loại trừ
Suma asegurada Số tiền bảo hiểm
Beneficiario Người thụ hưởng
Prima de seguro Phí bảo hiểm

Ví dụ câu

"Es importante revisar el alcance de cobertura antes de firmar la póliza de seguro." (Điều quan trọng là phải xem xét phạm vi bảo hiểm trước khi ký hợp đồng bảo hiểm.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Scope of Coverage
Tiếng Nhật 保険適用範囲
Tiếng Hàn 보험 보장 범위
Tiếng Trung 保险责任范围
Tiếng Tây Ban Nha Alcance de Cobertura

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan