Phạm vi bảo hiểm là gì?
Phạm vi bảo hiểm (Scope of Coverage) là toàn bộ các rủi ro, sự kiện và tổn thất được bảo hiểm bồi thường theo hợp đồng, đồng thời xác định các trường hợp loại trừ (exclusions) không được bồi thường.
Cấu trúc phạm vi bảo hiểm
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| Rủi ro được bảo hiểm | Các sự kiện kích hoạt bồi thường (hỏa hoạn, tai nạn, mất trộm...) |
| Mức bồi thường tối đa | Giới hạn số tiền bảo hiểm có thể chi trả |
| Điều khoản loại trừ | Các trường hợp không được bồi thường |
| Thời hạn hiệu lực | Khoảng thời gian bảo hiểm có giá trị |
| Điều kiện bồi thường | Thủ tục và bằng chứng cần thiết để được bồi thường |
Phạm vi bảo hiểm trong vay vốn SME
Khi doanh nghiệp SME vay vốn có tài sản thế chấp, lender thường yêu cầu:
- Bảo hiểm tài sản: Tài sản thế chấp phải được bảo hiểm với phạm vi bao gồm cháy nổ, thiên tai
- Bảo hiểm tín dụng: Bảo vệ lender nếu người vay mất khả năng thanh toán do tai nạn hoặc bệnh tật
- Người thụ hưởng: Lender thường được chỉ định là người thụ hưởng bảo hiểm
Điểm cần lưu ý
- Đọc kỹ điều khoản loại trừ trước khi ký hợp đồng
- Phạm vi bảo hiểm càng rộng, phí bảo hiểm càng cao
- Một số rủi ro đặc biệt (lũ lụt, động đất) cần mua thêm điều khoản bổ sung
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Scope of Coverage |
| Tiếng Nhật | 保険適用範囲 |
| Tiếng Hàn | 보험 보장 범위 |
| Tiếng Trung | 保险责任范围 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Alcance de Cobertura |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Scope of Coverage — English Term
Scope of Coverage is the standard English term used in insurance contracts to define the range of risks and losses that an insurer will compensate. In Vietnamese, this is Phạm vi bảo hiểm.
Native script & pronunciation
| Language | Term | Pronunciation |
|---|---|---|
| English | Scope of Coverage | /skəʊp əv ˈkʌvərɪdʒ/ |
| Vietnamese | Phạm vi bảo hiểm | /faːm vi baːw hiɛm/ |
Related terms
| English | Vietnamese |
|---|---|
| Insurance Coverage | Phạm vi bảo hiểm |
| Policy Exclusions | Điều khoản loại trừ |
| Sum Insured | Số tiền bảo hiểm |
| Beneficiary | Người thụ hưởng |
Example sentence
"The lender requires that the collateral asset's insurance scope of coverage includes fire, flood, and natural disasters." (Lender yêu cầu phạm vi bảo hiểm tài sản thế chấp phải bao gồm cháy nổ, lũ lụt và thiên tai.)
Language comparison
| Language | Term |
|---|---|
| English | Scope of Coverage |
| Japanese | 保険適用範囲 |
| Korean | 보험 보장 범위 |
| Chinese | 保险责任范围 |
| Spanish | Alcance de Cobertura |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Scope of Coverage trong tiếng Nhật
Thuật ngữ 保険適用範囲 (hoken tekiyō han'i) là cách nói phạm vi bảo hiểm trong tiếng Nhật. Đây là khái niệm cốt lõi trong các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (生命保険) và bảo hiểm phi nhân thọ (損害保険) tại Nhật Bản.
Cách đọc và phân tích
| Ký tự | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 保険 | hoken | bảo hiểm |
| 適用 | tekiyō | áp dụng, thích dụng |
| 範囲 | han'i | phạm vi, giới hạn |
| 保険適用範囲 | hoken tekiyō han'i | phạm vi bảo hiểm |
Thuật ngữ liên quan (Nhật–Việt)
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 免責条項 (menseki jōkō) | Điều khoản loại trừ |
| 保険金額 (hokengaku) | Số tiền bảo hiểm |
| 受取人 (uketorinin) | Người thụ hưởng |
Ví dụ câu
「この保険の適用範囲には火災と盗難が含まれています。」 (Phạm vi bảo hiểm này bao gồm cháy nổ và mất trộm.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Scope of Coverage |
| Tiếng Nhật | 保険適用範囲 |
| Tiếng Hàn | 보험 보장 범위 |
| Tiếng Trung | 保险责任范围 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Alcance de Cobertura |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Scope of Coverage trong tiếng Hàn
Thuật ngữ 보험 보장 범위 (boheom bojang beomwi) là cách nói phạm vi bảo hiểm trong tiếng Hàn. Hệ thống bảo hiểm Hàn Quốc được quản lý bởi FSS (Financial Supervisory Service) và áp dụng thuật ngữ này trong mọi hợp đồng bảo hiểm.
Cách đọc và phân tích
| Ký tự | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 보험 | boheom | bảo hiểm |
| 보장 | bojang | bảo đảm, bảo vệ |
| 범위 | beomwi | phạm vi, giới hạn |
| 보험 보장 범위 | boheom bojang beomwi | phạm vi bảo hiểm |
Thuật ngữ liên quan (Hàn–Việt)
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 면책 조항 (myeoncheck joyang) | Điều khoản loại trừ |
| 보험금 (boheomageum) | Tiền bảo hiểm |
| 수익자 (suikja) | Người thụ hưởng |
Ví dụ câu
"이 보험의 보장 범위는 화재, 도난, 자연재해를 포함합니다." (Phạm vi bảo hiểm này bao gồm cháy nổ, mất trộm và thiên tai.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Scope of Coverage |
| Tiếng Nhật | 保険適用範囲 |
| Tiếng Hàn | 보험 보장 범위 |
| Tiếng Trung | 保险责任范围 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Alcance de Cobertura |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Scope of Coverage trong tiếng Trung
Thuật ngữ 保险责任范围 (bǎoxiǎn zérèn fànwéi) là cách nói phạm vi bảo hiểm trong tiếng Trung. Trong thực tế còn dùng 保障范围 (bǎozhàng fànwéi) — phạm vi bảo đảm, đặc biệt trong bảo hiểm nhân thọ.
Cách đọc và phân tích
| Ký tự | Bính âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 保险 | bǎoxiǎn | bảo hiểm |
| 责任 | zérèn | trách nhiệm |
| 范围 | fànwéi | phạm vi, giới hạn |
| 保险责任范围 | bǎoxiǎn zérèn fànwéi | phạm vi trách nhiệm bảo hiểm |
Thuật ngữ liên quan (Trung–Việt)
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 责任免除 (zérèn miǎnchú) | Điều khoản loại trừ |
| 保险金额 (bǎoxiǎn jīn'é) | Số tiền bảo hiểm |
| 受益人 (shòuyìrén) | Người thụ hưởng |
Ví dụ câu
"请仔细阅读保险责任范围和免责条款,了解哪些风险被承保。" (Hãy đọc kỹ phạm vi bảo hiểm và điều khoản loại trừ để hiểu rủi ro nào được bảo hiểm.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Scope of Coverage |
| Tiếng Nhật | 保険適用範囲 |
| Tiếng Hàn | 보험 보장 범위 |
| Tiếng Trung | 保险责任范围 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Alcance de Cobertura |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Scope of Coverage trong tiếng Tây Ban Nha
Thuật ngữ Alcance de Cobertura là cách nói phạm vi bảo hiểm trong tiếng Tây Ban Nha. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn trong các hợp đồng bảo hiểm (póliza de seguro) tại Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latinh.
Phân tích từ vựng
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Alcance | phạm vi, tầm với, giới hạn |
| de | của |
| Cobertura | bảo hiểm, bảo vệ, phạm vi bao phủ |
Thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha–Việt)
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Exclusiones de cobertura | Điều khoản loại trừ |
| Suma asegurada | Số tiền bảo hiểm |
| Beneficiario | Người thụ hưởng |
| Prima de seguro | Phí bảo hiểm |
Ví dụ câu
"Es importante revisar el alcance de cobertura antes de firmar la póliza de seguro." (Điều quan trọng là phải xem xét phạm vi bảo hiểm trước khi ký hợp đồng bảo hiểm.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Scope of Coverage |
| Tiếng Nhật | 保険適用範囲 |
| Tiếng Hàn | 보험 보장 범위 |
| Tiếng Trung | 保险责任范围 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Alcance de Cobertura |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.