Khoản khấu trừ deductible là gì? | BizLoan

Khoản khấu trừ deductible là gì?

Deductible

Bảo hiểm & Chứng khoán6 phút đọc48 lượt xem

Khoản khấu trừ deductible là gì?

Khoản tiền người được bảo hiểm tự chịu đầu tiên trước khi công ty bảo hiểm bồi thường phần còn lại.

Thuật ngữ tiếng Anh: Deductible

Lĩnh vực: Bảo hiểm & Chứng khoán

Cách khoản khấu trừ hoạt động

Về cơ chế, khi xảy ra tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, bên bảo hiểm chỉ bắt đầu chi trả sau khi tổng thiệt hại vượt qua mức khấu trừ đã thỏa thuận trong hợp đồng. Phần chi trả của công ty bảo hiểm thường được tính theo công thức:

Số tiền bồi thường = Tổng thiệt hại hợp lệ − Mức khấu trừ

Ví dụ minh họa: Một doanh nghiệp sản xuất mua bảo hiểm tài sản với mức khấu trừ 50 triệu đồng/vụ. Khi xảy ra hỏa hoạn gây thiệt hại 300 triệu đồng, doanh nghiệp tự chịu 50 triệu đồng đầu tiên, phần còn lại 250 triệu đồng do công ty bảo hiểm chi trả.

Mức khấu trừ có thể được áp dụng theo nhiều cách:

  • Theo vụ việc: Mỗi lần tổn thất là một lần áp mức khấu trừ (phổ biến nhất).
  • Theo năm hợp đồng: Tổng khấu trừ được tính gộp trong cả năm, thường đi kèm mức tối đa (stop-loss).
  • Theo từng hạng mục: Áp dụng riêng cho từng loại rủi ro trong cùng hợp đồng.

Ý nghĩa với doanh nghiệp SME

Khoản khấu trừ không phải chi phí vô ích mà là một công cụ quản trị rủi ro. Doanh nghiệp cần cân nhắc ba khía cạnh:

Chi phí phí bảo hiểm: Mức khấu trừ càng cao thì phí bảo hiểm hàng năm càng thấp, vì bên bảo hiểm chịu trách nhiệm chi trả ít hơn. Với SME có ngân sách hạn chế, chọn mức khấu trừ cao giúp tiết kiệm chi phí cố định hàng năm.

Khả năng chịu đựng tài chính: Doanh nghiệp cần đánh giá quỹ dự phòng hiện có để chọn mức khấu trừ phù hợp. Nếu một tổn thất lớn xảy ra, doanh nghiệp phải tự thanh toán phần khấu trừ trước khi nhận bồi thường.

Tần suất rủi ro: Ngành có rủi ro thường xuyên (ví dụ vận tải, xây dựng) nên chọn mức khấu trừ thấp để tránh cộng dồn chi phí tự chịu. Ngành rủi ro thấp, hiếm xảy ra (ví dụ cháy nổ kho hàng) có thể chọn mức khấu trừ cao hơn.

Trong bối cảnh thẩm định tín dụng, một số lender cũng yêu cầu doanh nghiệp chứng minh đã mua bảo hiểm tài sản với mức khấu trừ hợp lý như một phần của hồ sơ vay, nhằm bảo vệ tài sản thế chấp.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn từ chuyên gia bảo hiểm hoặc cố vấn tài chính cho từng trường hợp cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Khoản khấu trừ có khác gì "mức miễn bồi thường" (franchise) không? Có. Khoản khấu trừ luôn được trừ vào số tiền bồi thường (công thức: tổng thiệt hại − mức khấu trừ), còn mức miễn bồi thường (franchise) là ngưỡng — nếu thiệt hại vượt qua thì công ty bảo hiểm chi trả toàn bộ, không trừ phần dưới ngưỡng.

Doanh nghiệp có thể thay đổi mức khấu trừ sau khi hợp đồng đã phát hành không? Thường phải chờ đến thời điểm tái tục hợp đồng để điều chỉnh, vì mức khấu trừ liên quan trực tiếp đến phí bảo hiểm và phạm vi bảo vệ đã thỏa thuận ban đầu.

Nếu tổng thiệt hại nhỏ hơn mức khấu trừ thì doanh nghiệp được bồi thường bao nhiêu? Bằng 0 — toàn bộ thiệt hại do doanh nghiệp tự chịu, công ty bảo hiểm không chi trả. Đây là lý do nhiều SME chọn mức khấu trừ thấp cho các rủi ro tần suất cao, dù giảm nhẹ chi phí phí bảo hiểm hàng năm.

Mức khấu trừ có ảnh hưởng đến hồ sơ vay vốn qua BizLoan không? Gián tiếp có — một số lender khi matching qua BizLoan yêu cầu hợp đồng bảo hiểm tài sản của doanh nghiệp có mức khấu trừ hợp lý để bảo vệ tài sản thế chấp; quyết định cuối cùng do lender đưa ra.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan