Thuật ngữ bảo hiểm, thị trường chứng khoán, bancassurance và thị trường vốn
309 thuật ngữ trong danh mục này
Incurred But Not Reported (IBNR)
Dự phòng cho tổn thất đã phát sinh nhưng chưa được bên mua bảo hiểm thông báo.
Bancassurance Agent
Nhân viên ngân hàng được cấp chứng chỉ bán sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng tại quầy.
Insurance Underwriting
Quy trình thẩm định rủi ro của người được bảo hiểm để quyết định chấp nhận, loại trừ hoặc điều chỉnh phí bảo hiểm.
Policy Maturity
Ngày kết thúc thời hạn bảo hiểm, công ty bảo hiểm trả giá trị đáo hạn nếu không có sự kiện bảo hiểm xảy ra.
Insurance Distribution Regulation
Quy định pháp lý về cách thức phân phối sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng, bảo vệ quyền lợi khách hàng.
Exclusion Clause
Các trường hợp hoặc rủi ro không được bảo hiểm chi trả, được quy định rõ trong hợp đồng bảo hiểm.
Insurance Exclusion Clause
Điều khoản quy định các tình huống và rủi ro không thuộc phạm vi bồi thường của hợp đồng bảo hiểm.
Insurance Risk Pricing
Quá trình tính toán mức phí bảo hiểm phù hợp dựa trên đặc điểm và xác suất rủi ro của đối tượng bảo hiểm.
Book Building
Phương pháp xác định giá phát hành IPO bằng cách thu thập đơn đặt mua từ nhà đầu tư tổ chức trước khi ấn định giá.
Market Depth
Khối lượng lệnh mua và bán đang chờ khớp ở các mức giá khác nhau, phản ánh sức mạnh cung cầu thị trường.
Central Counterparty (CCP)
Tổ chức đứng giữa bên mua và bán trong giao dịch chứng khoán, đảm bảo thanh toán kể cả khi một bên vỡ nợ.
Co-Insurance
Nhiều công ty bảo hiểm cùng chia sẻ bảo hiểm một rủi ro, mỗi bên chịu tỷ lệ xác định.
Coinsurance
Hình thức nhiều công ty bảo hiểm cùng nhận bảo hiểm cho một đối tượng, chia sẻ phí và trách nhiệm bồi thường.
Embedded Insurance
Mô hình tích hợp sản phẩm bảo hiểm trực tiếp vào sản phẩm tài chính hoặc dịch vụ số, khách hàng được bảo vệ ngay khi sử dụng sản phẩm gốc.
VN30 ETF
ETF VN30 là quỹ hoán đổi danh mục (Exchange Traded Fund) theo dõi chỉ số VN30 — 30 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất sàn HOSE, giao dịch như cổ phiếu thông thường trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Force Sell / Forced Liquidation
Force Sell (bán giải chấp bắt buộc) là hành động công ty chứng khoán tự động bán chứng khoán trong tài khoản ký quỹ của nhà đầu tư khi tỷ lệ ký quỹ giảm xuống dưới ngưỡng duy trì, nhằm thu hồi khoản vay margin.
Reference Price
Mức giá cơ sở xác định biên độ dao động giá trong phiên giao dịch, thường là giá đóng cửa ngày trước.
Surrender Value
Số tiền khách hàng nhận được khi huỷ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn.
Claims Adjuster
Chuyên gia thẩm định tổn thất thực tế của sự cố bảo hiểm để xác định mức bồi thường hợp lý.
Margin Trading
Giao dịch chứng khoán bằng tiền vay từ công ty chứng khoán, khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng tăng rủi ro tổn thất.
Insider Trading
Giao dịch chứng khoán dựa trên thông tin nội bộ chưa công bố, vi phạm pháp luật chứng khoán và gây thiệt hại cho nhà đầu tư.
High-Frequency Trading
Chiến lược giao dịch sử dụng thuật toán để thực hiện hàng nghìn lệnh mỗi giây, khai thác chênh lệch giá nhỏ.
Negotiated Transaction
Giao dịch chứng khoán được thực hiện theo giá thoả thuận riêng giữa hai bên, không qua hệ thống khớp lệnh.
Automated Trading
Hệ thống giao dịch thực hiện lệnh mua bán chứng khoán tự động theo tín hiệu từ thuật toán hoặc quy tắc định sẵn.
Reverse Stock Split
Giảm số lượng cổ phiếu lưu hành bằng cách gộp nhiều cổ phiếu thành một, tăng giá cổ phiếu.
Insurance Liability Limit
Số tiền bồi thường tối đa mà công ty bảo hiểm sẽ chi trả cho một sự kiện hoặc trong một kỳ.
Policy Effective Date
Thời điểm hợp đồng bảo hiểm bắt đầu có hiệu lực và người được bảo hiểm được bảo vệ theo điều khoản.
Bancassurance Commission
Khoản thu nhập ngân hàng nhận từ công ty bảo hiểm khi phân phối thành công hợp đồng bảo hiểm.
Insurance Pool
Nhóm các công ty bảo hiểm cùng nhau chia sẻ một loại rủi ro lớn mà từng công ty khó gánh chịu riêng lẻ.
Insurance Policy
Văn bản pháp lý giữa công ty bảo hiểm và người mua, quy định quyền lợi, điều kiện và nghĩa vụ các bên.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7