Thuật ngữ bảo hiểm, thị trường chứng khoán, bancassurance và thị trường vốn
309 thuật ngữ trong danh mục này
Waiting Period
Khoảng thời gian sau khi ký hợp đồng bảo hiểm chưa phát sinh quyền lợi, thường 30–90 ngày cho bệnh hiểm nghèo.
Bancassurance Fee Income
Nguồn thu nhập phi lãi của ngân hàng từ hoa hồng phân phối bảo hiểm, ngày càng quan trọng trong cơ cấu thu nhập.
Securities Transfer Tax
Thuế đánh trên doanh thu từ bán chứng khoán, hiện áp dụng mức 0,1% trên giá trị giao dịch.
Bancassurance Savings / Unit-Linked Insurance Plan (ULIP)
Tiết kiệm kết hợp bảo hiểm là sản phẩm tài chính lai ghép giữa tiết kiệm và bảo vệ rủi ro, trong đó một phần phí đóng được dùng để đầu tư sinh lời, phần còn lại chi trả quyền lợi bảo hiểm nhân thọ cho người tham gia.
Actuarial Science
Lĩnh vực toán học và thống kê ứng dụng để đánh giá rủi ro, định phí và dự phòng trong bảo hiểm.
Chief Investment Officer (CIO)
Người điều hành cấp cao phụ trách quản lý danh mục đầu tư và chiến lược phân bổ tài sản của tổ chức tài chính.
Bond
Chứng khoán nợ cam kết thanh toán lãi định kỳ và hoàn trả gốc khi đáo hạn.
Government Bond
Trái phiếu do chính phủ phát hành để huy động vốn cho ngân sách nhà nước.
Corporate Bond
Trái phiếu do doanh nghiệp phát hành để huy động vốn trung dài hạn từ thị trường.
Treasury Bond
Trái phiếu do Kho bạc Nhà nước phát hành kỳ hạn từ 2 đến 30 năm, lãi suất cố định, thanh toán định kỳ.
Ceiling Price
Mức giá tối đa một cổ phiếu được phép tăng trong một phiên giao dịch theo quy định biên độ dao động.
Insurance Dispute
Bất đồng giữa khách hàng và công ty bảo hiểm về điều kiện bồi thường, số tiền hoặc quyền lợi hợp đồng.
Bancassurance Advisor
Nhân viên ngân hàng được đào tạo và cấp phép để tư vấn và phân phối sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng.
Loss Ratio
Tỷ lệ giữa tổng bồi thường và tổng phí bảo hiểm thu được, đo lường hiệu quả khai thác.
Expense Ratio
Tỷ lệ giữa chi phí hoạt động và tổng phí bảo hiểm thu được, phản ánh hiệu quả quản lý.
Combined Ratio
Tổng tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí, dưới 100% nghĩa là công ty có lãi từ hoạt động bảo hiểm.
Combined Ratio
Tổng tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí, dưới 100% cho thấy lợi nhuận từ nghiệp vụ bảo hiểm.
Margin Ratio
Tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản mà nhà đầu tư phải ký quỹ khi giao dịch phái sinh hoặc margin.
Lapse Rate
Tỷ lệ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bị huỷ do khách hàng không tiếp tục đóng phí, chỉ số đo chất lượng bán hàng.
Foreign Ownership Limit (FOL)
Tỷ lệ tối đa cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được phép sở hữu tại một công ty theo quy định pháp luật.
Foreign Ownership Limit
Giới hạn tỷ lệ cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được phép nắm giữ tại một công ty niêm yết.
Net Settlement Ratio
Tỷ lệ giữa số tiền thanh toán ròng và tổng giao dịch sau khi bù trừ.
Sharpe Ratio
Chỉ số đo hiệu quả danh mục đầu tư bằng cách chia lợi suất vượt trội trên lãi suất phi rủi ro cho độ lệch chuẩn lợi suất.
Unlisted Public Company Market (UPCoM)
Thị trường giao dịch cổ phiếu của công ty đại chúng chưa đủ điều kiện niêm yết trên HOSE hoặc HNX.
State Securities Commission (SSC)
Cơ quan quản lý nhà nước về chứng khoán và thị trường chứng khoán Việt Nam, trực thuộc Bộ Tài chính.
Variation Margin
Khoản thanh toán hàng ngày phát sinh từ lãi hoặc lỗ do biến động giá hợp đồng phái sinh, điều chỉnh tài khoản ký quỹ theo mark-to-market.
VN-Index
Chỉ số tổng hợp phản ánh biến động giá của toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên HOSE, chỉ số đại diện thị trường chứng khoán Việt Nam.
VN30 Index
VN30 là chỉ số cổ phiếu vốn hóa lớn (large-cap index) trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HoSE), bao gồm 30 cổ phiếu có vốn hóa thị trường lớn nhất và thanh khoản cao nhất, đại diện cho khoảng 80% tổng vốn hóa toàn thị trường HoSE và được rà soát định kỳ 6 tháng/lần.
Vietnam Securities Depository (VSD)
Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam, tổ chức lưu giữ, thanh toán bù trừ giao dịch chứng khoán trên cả 2 sàn.
Insurance Claim
Đề nghị chính thức của bên mua bảo hiểm yêu cầu công ty bảo hiểm chi trả theo hợp đồng.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7