Thuật ngữ ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản và tư vấn M&A
102 thuật ngữ trong danh mục này
Prospectus
Tài liệu pháp lý công bố đầy đủ thông tin về tổ chức phát hành và chứng khoán chào bán ra công chúng.
Underwriting
Cam kết của ngân hàng đầu tư mua toàn bộ hoặc một phần chứng khoán phát hành rồi bán lại cho nhà đầu tư.
Capital Preservation
Chiến lược ưu tiên bảo vệ vốn gốc trên tăng trưởng, phù hợp nhà đầu tư ngại rủi ro.
Offering Memorandum
Tài liệu chi tiết cung cấp cho nhà đầu tư tiềm năng khi phát hành chứng khoán riêng lẻ.
Operating Profit Margin
Tỷ lệ lợi nhuận hoạt động trên doanh thu thuần, đo lường hiệu quả kinh doanh cốt lõi.
EV/EBITDA Multiple in M&A
Chỉ số giá trị doanh nghiệp trên lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao, dùng phổ biến trong định giá M&A.
SPAC IPO
Phương thức niêm yết thông qua sáp nhập với Special Purpose Acquisition Company đã niêm yết.
Follow-On Offering (FO)
Phát hành thêm cổ phiếu sau IPO để huy động vốn bổ sung cho công ty đã niêm yết.
Tender Offer
Đề nghị mua cổ phiếu từ cổ đông hiện hữu tại mức giá cao hơn thị trường để giành quyền kiểm soát.
Benchmark Index
Chỉ số thị trường dùng làm tiêu chuẩn so sánh hiệu quả đầu tư của quỹ: VN-Index, S&P 500.
Information Ratio
Tỷ lệ lợi suất vượt trội so với benchmark chia cho tracking error, đo năng lực quản lý chủ động.
Asset Turnover Ratio
Chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng tài sản, tính bằng doanh thu chia tổng tài sản bình quân.
Fixed Income Arbitrage
Chiến lược khai thác chênh lệch giá giữa các trái phiếu liên quan: đường cong lợi suất, credit spread.
Event-Driven Strategy
Chiến lược đầu tư dựa trên sự kiện doanh nghiệp: M&A, tái cơ cấu, phá sản, phát hành.
Long-Short Strategy
Chiến lược quỹ phòng hộ mua cổ phiếu dự kiến tăng (long) và bán khống cổ phiếu dự kiến giảm (short).
Market Neutral Strategy
Chiến lược cân bằng vị thế long và short để loại bỏ rủi ro thị trường, chỉ giữ alpha.
Asset-Backed Securities (ABS)
Chứng khoán phát hành với dòng tiền đảm bảo từ nhóm tài sản như khoản vay tiêu dùng, thẻ tín dụng.
Mortgage-Backed Securities (MBS)
Chứng khoán phát hành với dòng tiền đảm bảo từ nhóm khoản vay thế chấp bất động sản.
Employee Share Trust
Cơ chế uỷ thác mua và nắm giữ cổ phiếu để phân phối cho nhân viên theo chương trình ESOP.
Special Purpose Vehicle (SPV)
Pháp nhân được thành lập cho mục đích cụ thể: chứng khoán hoá, tài trợ dự án, cách ly rủi ro.
Model Portfolio
Danh mục mẫu được thiết kế sẵn theo mức rủi ro và mục tiêu, áp dụng cho nhiều khách hàng.
Enterprise Valuation
Quy trình toàn diện xác định giá trị doanh nghiệp phục vụ M&A, IPO, tái cơ cấu.
Active Investing
Chiến lược chọn lọc chứng khoán và thời điểm giao dịch để đạt lợi suất vượt trội so với chỉ số.
Dividend Investing
Chiến lược tập trung vào cổ phiếu trả cổ tức đều đặn và tăng trưởng cổ tức dài hạn.
ESG Investing
Tích hợp yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị vào quy trình phân tích và ra quyết định đầu tư.
Value Investing
Chiến lược mua cổ phiếu giá thị trường thấp hơn giá trị nội tại ước tính.
Impact Investing
Đầu tư nhằm tạo tác động xã hội hoặc môi trường tích cực bên cạnh lợi nhuận tài chính.
Growth Investing
Chiến lược mua cổ phiếu doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cao.
Passive Investing
Chiến lược mua và giữ danh mục mô phỏng chỉ số, giảm chi phí giao dịch và quản lý.
Alternative Asset Investment
Đầu tư ngoài cổ phiếu, trái phiếu truyền thống: bất động sản, PE, hedge fund, hàng hoá, nghệ thuật.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7