Thuật ngữ ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản và tư vấn M&A
102 thuật ngữ trong danh mục này
Anti-Takeover Provision
Cơ chế pháp lý bảo vệ doanh nghiệp khỏi thâu tóm thù địch như poison pill, staggered board.
Discounted Cash Flow Valuation
Phương pháp định giá dựa trên chiết khấu dòng tiền tự do tương lai về giá trị hiện tại.
Comparable Company Analysis
Phương pháp định giá bằng cách so sánh bội số tài chính với doanh nghiệp tương tự đã niêm yết.
Book Value Per Share
Vốn chủ sở hữu chia cho số cổ phiếu đang lưu hành, phản ánh giá trị tài sản thuần mỗi cổ phiếu.
Net Asset Value (NAV)
Giá trị tài sản của quỹ trừ nợ phải trả, chia cho số chứng chỉ quỹ đang lưu hành.
Lock-Up Period
Thời gian cổ đông nội bộ không được bán cổ phiếu sau IPO, thường 90-180 ngày.
Alpha
Phần lợi suất vượt trội so với chỉ số chuẩn sau khi điều chỉnh rủi ro, đo năng lực quản lý quỹ.
Merger Synergy
Giá trị gia tăng kỳ vọng từ việc kết hợp hai doanh nghiệp: giảm chi phí, tăng doanh thu, tối ưu thuế.
Staggered Board
Cơ chế bầu thay phiên thành viên HĐQT, ngăn bên thâu tóm thay đổi toàn bộ HĐQT cùng lúc.
High-Water Mark
Ngưỡng NAV cao nhất quỹ từng đạt, phí hiệu suất chỉ tính trên phần vượt mốc này.
Leveraged Buyout (LBO)
Mua lại doanh nghiệp sử dụng phần lớn vốn vay, tài sản và dòng tiền doanh nghiệp mục tiêu làm bảo đảm.
Management Buyout (MBO)
Giao dịch ban quản lý hiện tại mua lại doanh nghiệp từ chủ sở hữu, thường kết hợp đòn bẩy tài chính.
Boutique Investment Bank
Ngân hàng đầu tư quy mô nhỏ chuyên tư vấn M&A, tái cơ cấu cho phân khúc thị trường chuyên biệt.
Collateralized Debt Obligation (CDO)
Sản phẩm tài chính cấu trúc phân thành các lát cắt rủi ro khác nhau, được bảo đảm bởi danh mục nợ.
Asset Allocation
Chiến lược phân chia danh mục đầu tư giữa các lớp tài sản: cổ phiếu, trái phiếu, tiền mặt, bất động sản.
Strategic Asset Allocation
Phân bổ tài sản dài hạn dựa trên mục tiêu đầu tư, khẩu vị rủi ro và kỳ vọng thị trường.
Tactical Asset Allocation
Điều chỉnh ngắn hạn tỷ trọng tài sản để tận dụng cơ hội thị trường, lệch khỏi phân bổ chiến lược.
Precedent Transaction Analysis
Phương pháp định giá M&A dựa trên bội số giá của giao dịch tương tự đã hoàn tất.
Initial Public Offering (IPO)
Lần đầu tiên công ty bán cổ phiếu cho nhà đầu tư đại chúng trên sàn chứng khoán.
Bonus Share Issue
Phát hành cổ phiếu mới cho cổ đông hiện hữu miễn phí từ nguồn lợi nhuận chưa phân phối.
Rights Issue
Phương thức phát hành cho phép cổ đông hiện hữu mua thêm cổ phiếu theo tỷ lệ sở hữu.
Private Placement
Bán chứng khoán cho nhóm nhỏ nhà đầu tư chọn lọc mà không qua sàn giao dịch công khai.
Underwriting Fee
Phí ngân hàng đầu tư thu cho dịch vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán, thường tính theo phần trăm giá trị.
Performance Fee
Phí bổ sung dựa trên lợi nhuận vượt mức chuẩn, thường 20% phần lợi nhuận vượt high-water mark.
Management Fee
Phí công ty quản lý quỹ thu hàng năm trên tổng tài sản quản lý, thường 0.5%-2%.
Success Fee
Phí tư vấn chỉ thanh toán khi giao dịch M&A hoàn tất thành công, thường tính theo phần trăm giá trị.
Break-Up Fee
Phí phạt một bên phải trả khi rút khỏi thoả thuận M&A đã ký kết.
Back-End Load / Redemption Fee
Phí thu khi nhà đầu tư bán chứng chỉ quỹ, thường giảm dần theo thời gian nắm giữ.
M&A Advisory Fee
Phí ngân hàng đầu tư thu cho dịch vụ tư vấn giao dịch mua bán sáp nhập.
Front-End Load
Phí thu khi nhà đầu tư mua chứng chỉ quỹ, tính theo phần trăm số tiền đầu tư.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7