Thuật ngữ bảo hiểm, thị trường chứng khoán, bancassurance và thị trường vốn
309 thuật ngữ trong danh mục này
Derivatives Margin Requirement
Khoản tiền ký quỹ tối thiểu nhà đầu tư phải duy trì khi nắm giữ hợp đồng phái sinh để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán.
Margin Trading
Giao dịch ký quỹ cho phép nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán để mua cổ phiếu.
Daily Mark-to-Market
Quy trình đánh giá lại giá trị hợp đồng phái sinh theo giá thị trường cuối mỗi ngày giao dịch và điều chỉnh tài khoản ký quỹ tương ứng.
Par Value
Giá trị danh nghĩa của cổ phiếu ghi trên giấy chứng nhận, tại Việt Nam thường là 10.000 đồng/cổ phiếu.
Face Value / Par Value
Giá trị gốc ghi trên trái phiếu, là số tiền trái chủ sẽ nhận lại khi trái phiếu đáo hạn.
Insurance Broker
Tổ chức trung gian đại diện cho khách hàng tìm kiếm và đàm phán sản phẩm bảo hiểm phù hợp nhất.
Mortgage Reducing Term Assurance (MRTA)
Bảo hiểm giảm dần theo dư nợ vay, bảo đảm ngân hàng thu hồi được nợ khi người vay không may tử vong.
Insurance Deductible
Mức khấu trừ bảo hiểm là khoản tiền người được bảo hiểm phải tự chi trả trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu thanh toán bồi thường theo hợp đồng.
Insurance Company Solvency
Khả năng của công ty bảo hiểm đáp ứng đầy đủ các nghĩa vụ bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm.
Japanese Candlestick
Biểu đồ hình nến thể hiện giá mở, đóng, cao và thấp trong một kỳ, là nền tảng phân tích kỹ thuật chứng khoán.
Record Date
Ngày chốt danh sách cổ đông được hưởng quyền lợi như cổ tức, quyền mua thêm cổ phiếu.
Ex-Dividend Date
Ngày mà cổ phiếu giao dịch không còn kèm quyền nhận cổ tức hoặc quyền lợi đã công bố.
Insurance Beneficiary
Người được nhận tiền bồi thường hoặc quyền lợi bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm theo hợp đồng.
Utmost Good Faith (Uberrima Fides)
Nguyên tắc yêu cầu cả hai bên trong hợp đồng bảo hiểm phải khai báo trung thực mọi thông tin trọng yếu.
Retail Investor
Cá nhân tham gia mua bán chứng khoán với quy mô nhỏ hơn tổ chức, thường dựa vào phân tích và cảm tính.
Foreign Institutional Investor
Tổ chức đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu, trái phiếu trong nước nhằm mục tiêu tài chính ngắn và trung hạn.
Institutional Investor
Tổ chức tài chính như quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, ngân hàng tham gia thị trường với quy mô vốn lớn.
Quota Share Reinsurance
Hình thức tái bảo hiểm nhượng một tỷ lệ cố định phí và trách nhiệm bồi thường cho nhà tái bảo hiểm.
Retrocession
Nhà tái bảo hiểm tiếp tục nhượng một phần rủi ro đã nhận cho nhà tái bảo hiểm khác.
Securities Listing
Việc đưa chứng khoán vào giao dịch tại sở giao dịch chứng khoán sau khi đáp ứng đủ điều kiện.
Non-Voting Depositary Receipt
Chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết, cho phép nhà đầu tư nước ngoài đầu tư khi room ngoại đã đầy.
Financial Derivative
Công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của tài sản cơ sở như cổ phiếu, lãi suất, tỷ giá.
Scope of Coverage
Phạm vi bảo hiểm (Scope of Coverage) là giới hạn và điều kiện xác định những rủi ro, tổn thất hoặc sự kiện nào được bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm.
Bancassurance Distribution
Mô hình ngân hàng phân phối sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng của mình thông qua mạng lưới chi nhánh.
Insurance Needs Analysis
Quy trình đánh giá nhu cầu bảo vệ tài chính và rủi ro của khách hàng để tư vấn sản phẩm bảo hiểm phù hợp.
Price-to-Book Ratio (P/B)
Tỷ số giá thị trường trên giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu, đánh giá cổ phiếu đang được định giá bao nhiêu lần tài sản ròng.
Price-to-Earnings Ratio (P/E)
Tỷ số giá thị trường trên thu nhập mỗi cổ phiếu, đánh giá mức định giá tương đối của cổ phiếu so với lợi nhuận.
Secondary Public Offering (SPO)
Phát hành cổ phiếu bổ sung sau IPO để huy động thêm vốn, pha loãng tỷ lệ sở hữu cổ đông hiện hữu.
Insurance Premium
Phí bảo hiểm là khoản tiền người được bảo hiểm đóng cho công ty bảo hiểm để được bảo vệ trước các rủi ro tài chính theo hợp đồng bảo hiểm.
Gross Premium
Tổng phí bảo hiểm bao gồm phí rủi ro thuần, chi phí quản lý, hoa hồng đại lý và lợi nhuận.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7