Mệnh giá trái phiếu là gì? | BizLoan

Mệnh giá trái phiếu là gì?

Face Value / Par Value

Bảo hiểm & Chứng khoán9 phút đọc51 lượt xem

Mệnh giá trái phiếu là gì?

Giá trị gốc ghi trên trái phiếu, là số tiền trái chủ sẽ nhận lại khi trái phiếu đáo hạn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Face Value / Par Value

Lĩnh vực: Bảo hiểm & Chứng khoán

Mệnh giá trái phiếu hoạt động như thế nào?

Mệnh giá trái phiếu có ba vai trò cốt lõi trong vòng đời của một trái phiếu:

Thứ nhất, mệnh giá là cơ sở tính tiền lãi coupon. Khoản lãi định kỳ mà nhà phát hành trả cho trái chủ thường được tính theo công thức: Mệnh giá × Lãi suất coupon. Ví dụ, một trái phiếu có mệnh giá 100 triệu đồng với lãi suất coupon 8%/năm sẽ đem về 8 triệu đồng tiền lãi mỗi năm — bất kể giá thị trường của trái phiếu đó lúc đó đang cao hay thấp hơn 100 triệu.

Thứ hai, mệnh giá là số tiền hoàn trả khi đáo hạn. Khi trái phiếu đến ngày đáo hạn, nhà phát hành cam kết trả lại đúng mệnh giá cho trái chủ. Đây là lý do tại sao mệnh giá còn được gọi là "par value" (giá danh nghĩa) — bởi nếu trái chủ mua trái phiếu ngay tại thời điểm phát hành và giữ đến đáo hạn, số tiền nhận về sẽ "ngang bằng" (at par) với mệnh giá ban đầu.

Thứ ba, mệnh giá là mốc so sánh với giá thị trường. Trái phiếu có thể được giao dịch trên thị trường thứ cấp với mức giá khác mệnh giá. Khi giá thị trường cao hơn mệnh giá gọi là trái phiếu premium; khi thấp hơn gọi là trái phiếu discount. Sự chênh lệch này phản ánh đánh giá của thị trường về rủi ro tín dụng, kỳ hạn còn lại và lãi suất hiện hành so với lãi suất coupon của trái phiếu.

Phân biệt mệnh giá với một số khái niệm dễ nhầm

Nhiều SME mới tiếp xúc với trái phiếu thường nhầm lẫn giữa mệnh giá và các giá trị khác. Dưới đây là những cặp khái niệm cần phân biệt rõ:

  • Mệnh giá (Face Value) so với Giá phát hành (Issue Price): Giá phát hành là số tiền nhà đầu tư thực trả khi mua trái phiếu lần đầu — có thể bằng, thấp hơn (phát hành dưới mệnh giá) hoặc cao hơn (phát hành trên mệnh giá) mệnh giá. Khoảng cách giữa hai giá trị này tạo ra "lợi tức phát hành" ảnh hưởng đến chi phí vốn thực tế của nhà phát hành.
  • Mệnh giá so với Giá thị trường (Market Price): Mệnh giá là con số cố định ghi trên tờ trái phiếu; giá thị trường biến động liên tục theo cung – cầu, lãi suất và các yếu tố kinh tế vĩ mô.
  • Mệnh giá so với Giá trị sổ sách (Book Value): Giá trị sổ sách phản ánh giá trị còn lại của trái phiếu tại một thời điểm trong báo cáo tài chính, sau khi đã ghi nhận phần phân bổ phụ trội hoặc chiết khấu.

Ví dụ minh họa cho doanh nghiệp

Một công ty sản xuất phát hành 5.000 trái phiếu, mỗi trái phiếu có mệnh giá 100 triệu đồng, lãi suất coupon 9%/năm, kỳ hạn 3 năm. Khi phát hành:

  • Tổng số tiền nhà phát hành có thể thu về (nếu phát hành đúng mệnh giá): 500 tỷ đồng.
  • Mỗi năm, công ty phải trả lãi coupon tổng cộng 45 tỷ đồng (= 500 tỷ × 9%).
  • Khi đáo hạn sau 3 năm, công ty hoàn trả tổng cộng 500 tỷ đồng vốn gốc cho trái chủ.

Nếu trong năm thứ 2, lãi suất thị trường tăng lên 11%, giá thị trường của trái phiếu này có thể giảm xuống dưới mệnh giá (vì lãi coupon 9% trở nên kém hấp dẫn). Lúc này, một trái chủ muốn bán trái phiếu sẽ nhận ít hơn 100 triệu đồng/trái phiếu, nhưng khoản lỗ này sẽ "bù lại" bởi khoản lãi coupon đã nhận và số tiền 100 triệu đồng hoàn trả khi đáo hạn.

Mệnh giá và quyết định huy động vốn của doanh nghiệp SME

Đối với doanh nghiệp SME, việc hiểu rõ mệnh giá giúp tính toán chính xác chi phí huy động vốn trái phiếu: tổng dòng tiền phải trả gồm tiền lãi coupon hằng kỳ cộng với khoản hoàn trả mệnh giá khi đáo hạn. Hai yếu tố này cần được so sánh với các lựa chọn vay vốn khác (tín dụng ngân hàng, vay qua nền tảng matching tài chính, phát hành cổ phiếu...) để doanh nghiệp chọn phương án tối ưu về chi phí và cân đối dòng tiền.

Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn tài chính chuyên nghiệp. Doanh nghiệp nên tham vấn đơn vị tư vấn chứng khoán hoặc công ty chứng khoán được cấp phép trước khi phát hành trái phiếu.

Câu hỏi thường gặp

Mệnh giá trái phiếu có phải là số tiền tối thiểu để mua một trái phiếu không? Không. Mệnh giá là giá trị danh nghĩa ghi trên trái phiếu dùng để tính lãi coupon và hoàn trả khi đáo hạn, không phải mức giá mua tối thiểu. Giá mua thực tế còn phụ thuộc vào giá phát hành hoặc giá thị trường tại thời điểm giao dịch.

Nếu mua trái phiếu với giá thấp hơn mệnh giá thì có lợi hơn không? Về mặt lý thuyết, mua dưới mệnh giá (discount) nghĩa là trả ít hơn nhưng vẫn nhận lại đủ mệnh giá khi đáo hạn, nên khoản chênh lệch tạo thêm lợi nhuận. Tuy nhiên, việc trái phiếu bị giao dịch dưới mệnh giá thường phản ánh rủi ro tín dụng hoặc điều kiện thị trường nhất định mà nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ.

Mệnh giá trái phiếu có thay đổi trong suốt vòng đời trái phiếu không? Không, mệnh giá là con số cố định từ khi phát hành đến khi đáo hạn. Những gì biến động là giá thị trường của trái phiếu trên thị trường thứ cấp.

Doanh nghiệp SME có thể tự quyết định mệnh giá khi phát hành trái phiếu không? Mệnh giá do nhà phát hành đề xuất, nhưng còn phải tuân thủ khung pháp lý hiện hành về chứng khoán và các quy định liên quan của cơ quan quản lý nhà nước. Doanh nghiệp nên tham vấn công ty chứng khoán hoặc đơn vị tư vấn được cấp phép trước khi quyết định.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan