Bảo Hiểm Liên Kết Đơn Vị Là Gì? ULIP Giải Thích Chi Tiết - BizLoan Bảo Hiểm Liên Kết Đơn Vị Là Gì? ULIP Giải Thích Chi Tiết - BizLoan

Bảo hiểm liên kết đơn vị

Bảo hiểm liên kết đơn vị là gì?

Unit-Linked Insurance Plan

Bảo hiểm & Chứng khoán11 phút đọc24 lượt xem

Bảo hiểm liên kết đơn vị là gì?

Bảo hiểm liên kết đơn vị (Unit-Linked Insurance Plan - ULIP) là sản phẩm bảo hiểm nhân thọ kết hợp hai chức năng: bảo vệ tài chính (bảo hiểm rủi ro) và tích lũy đầu tư thông qua các quỹ đầu tư liên kết.

Cơ chế hoạt động

  1. Đóng phí bảo hiểm: Người tham gia đóng phí định kỳ.
  2. Phân bổ phí: Phần phí sau khi trừ chi phí bảo hiểm rủi ro và chi phí quản lý được chuyển vào quỹ đầu tư.
  3. Mua đơn vị quỹ: Phần đầu tư được quy đổi thành các đơn vị quỹ (units) theo giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ tại ngày giao dịch.
  4. Biến động giá trị: Giá trị hợp đồng tăng hoặc giảm theo hiệu suất của quỹ đầu tư.

Đặc điểm quan trọng

  • Minh bạch phí: Cấu trúc phí được công bố rõ ràng (phí bảo hiểm rủi ro, phí quản lý quỹ, phí ban đầu).
  • Linh hoạt đầu tư: Có thể chuyển đổi giữa các quỹ (cổ phiếu, trái phiếu, cân bằng).
  • Rủi ro đầu tư: Người tham gia tự chịu rủi ro đầu tư, không có bảo lãnh lợi nhuận.
  • Giá trị hoàn lại: Dựa trên số đơn vị quỹ nhân với NAV tại thời điểm rút.

Phân biệt với bảo hiểm liên kết chung

Khác với bảo hiểm liên kết chung (Universal Life), ULIP có quỹ đầu tư riêng biệt và minh bạch hơn về tỷ suất sinh lợi thực tế.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Unit-Linked Insurance Plan — Tiếng Anh của bảo hiểm liên kết đơn vị

Trong tiếng Anh, bảo hiểm liên kết đơn vị được gọi là Unit-Linked Insurance Plan, viết tắt phổ biến là ULIP.

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh
Đơn vị quỹ Unit / Fund Unit
Giá trị tài sản ròng Net Asset Value (NAV)
Quỹ cổ phiếu Equity Fund
Quỹ trái phiếu Bond Fund / Debt Fund
Quỹ cân bằng Balanced Fund
Phí bảo hiểm rủi ro Mortality Charge / Cost of Insurance
Phí quản lý quỹ Fund Management Fee
Chuyển đổi quỹ Fund Switch
Rút một phần Partial Withdrawal
Bổ sung phí Top-up Premium

Ví dụ câu tiếng Anh

  • "The ULIP allocates 80% of the premium to equity funds after deducting mortality charges."
  • "Policyholders can switch between funds up to four times per year free of charge."

ULIP tại Việt Nam

Tại Việt Nam, sản phẩm ULIP được Bộ Tài chính và Cục Quản lý Giám sát Bảo hiểm điều chỉnh. Các công ty như Manulife, Prudential, AIA, Dai-ichi đều có sản phẩm liên kết đơn vị với nhiều lựa chọn quỹ đầu tư khác nhau.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo hiểm liên kết đơn vị tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, bảo hiểm liên kết đơn vị có hai cách gọi:

  1. 変額保険 (Hengaku hoken — へんがくほけん): Nghĩa đen là "bảo hiểm biến ngạch", loại bảo hiểm có giá trị thay đổi theo thị trường.
  2. ユニットリンク保険 (Yunitto rinku hoken): Phiên âm từ "Unit-Link Insurance", cách gọi hiện đại hơn.

Từ vựng liên quan trong tiếng Nhật

Tiếng Việt Tiếng Nhật Romaji
Đơn vị quỹ ユニット Yunitto
Quỹ đầu tư 投資信託 Tōshi shintaku
Giá trị tài sản ròng 基準価額 Kijun kakaku
Phí quản lý 運用管理費用 Un'yō kanri hiyō
Chuyển đổi quỹ スイッチング Suitchingu
Rủi ro đầu tư 投資リスク Tōshi risuku

Đặc điểm theo quy định Nhật Bản

Tại Nhật Bản, 変額保険 được giám sát bởi Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản (FSA). Người bán phải có chứng chỉ đặc biệt về sản phẩm bảo hiểm biến ngạch. Nhiều chuyên gia bảo hiểm Nhật làm việc tại Việt Nam vẫn dùng thuật ngữ này khi tư vấn cho cộng đồng người Nhật.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo hiểm liên kết đơn vị tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, bảo hiểm liên kết đơn vị được gọi là 변액보험 (Byeon-aek bo-heom — 변액보험).

  • 변액 (Byeon-aek): Biến ngạch, giá trị thay đổi
  • 보험 (Bo-heom): Bảo hiểm

Từ vựng liên quan trong tiếng Hàn

Tiếng Việt Tiếng Hàn Romanization
Quỹ đầu tư 투자펀드 Tuja peondeu
Giá trị tài sản ròng 기준가격 Gijun gagyeok
Phí bảo hiểm 보험료 Bo-heom-nyo
Chuyển đổi quỹ 펀드 전환 Peondeu jeonhwan
Bảo tức tử vong 사망보험금 Samang bo-heomgeum
Rủi ro đầu tư 투자위험 Tuja wiheom

변액보험 tại Hàn Quốc

Hàn Quốc có thị trường 변액보험 phát triển mạnh từ đầu những năm 2000. Các công ty bảo hiểm lớn như Samsung Life, Hanwha Life, Kyobo Life đều cung cấp sản phẩm này với đa dạng lựa chọn quỹ đầu tư. Kinh nghiệm phát triển thị trường Hàn Quốc là tài liệu tham khảo hữu ích cho Việt Nam trong xây dựng khung pháp lý và sản phẩm.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo hiểm liên kết đơn vị tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, bảo hiểm liên kết đơn vị được gọi là 投资连结保险 (Tóuzī liánjié bǎoxiǎn), thường viết tắt là 投连险 (Tóulián xiǎn).

  • 投资 (Tóuzī): Đầu tư
  • 连结 (Liánjié): Liên kết, kết nối
  • 保险 (Bǎoxiǎn): Bảo hiểm

Dạng phồn thể (Đài Loan): 投資型保險 (Tóuzī xíng bǎoxiǎn)

Từ vựng liên quan trong tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung (Giản thể) Pinyin
Đơn vị quỹ 基金单位 Jījīn dānwèi
Giá trị tài sản ròng 单位净值 Dānwèi jìngzhí
Quỹ cổ phiếu 股票型基金 Gǔpiào xíng jījīn
Phí quản lý 管理费用 Guǎnlǐ fèiyòng
Chuyển đổi quỹ 转换基金 Zhuǎnhuàn jījīn
Rủi ro đầu tư 投资风险 Tóuzī fēngxiǎn

Thị trường Trung Quốc và bài học cho Việt Nam

Trung Quốc đã trải qua giai đoạn phát triển nóng và điều chỉnh mạnh của thị trường 投连险 trong thập niên 2000-2010. Bài học về minh bạch phí, đào tạo tư vấn viên và bảo vệ người tiêu dùng từ Trung Quốc là tài liệu quý cho cơ quan quản lý bảo hiểm Việt Nam.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo hiểm liên kết đơn vị tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, bảo hiểm liên kết đơn vị được gọi là Seguro de Vida Unit-Linked hoặc ngắn gọn là Seguro Unit-Linked.

  • Seguro de Vida: Bảo hiểm nhân thọ
  • Unit-Linked: Thuật ngữ tiếng Anh được giữ nguyên trong ngữ cảnh tài chính

Một số tài liệu Tây Ban Nha cũng dùng: Seguro de Vida de Prima Única Invertida hoặc Seguro de Vida con Participación en Fondos.

Từ vựng liên quan trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha
Đơn vị quỹ Participación en fondo
Giá trị tài sản ròng Valor liquidativo (VL)
Quỹ cổ phiếu Fondo de renta variable
Quỹ trái phiếu Fondo de renta fija
Phí quản lý Comisión de gestión
Chuyển đổi quỹ Cambio de fondo / Traspaso
Rủi ro đầu tư Riesgo de inversión

Đặc điểm tại thị trường Tây Ban Nha

Tại Tây Ban Nha, Seguro Unit-Linked được điều chỉnh bởi Dirección General de Seguros y Fondos de Pensiones (DGSFP) và có ưu đãi thuế đặc biệt so với quỹ đầu tư thông thường, tạo sức hút lớn cho các nhà đầu tư dài hạn.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan