Bảo hiểm đầu tư là gì? Unit-linked, phí và lợi nhuận kỳ vọng | BizLoan Bảo hiểm đầu tư là gì? Unit-linked, phí và lợi nhuận kỳ vọng | BizLoan - BizLoan

Bảo hiểm đầu tư

Bảo hiểm đầu tư là gì?

Investment Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán12 phút đọc22 lượt xem

Bảo hiểm đầu tư là gì?

Bảo hiểm đầu tư (còn gọi là bảo hiểm liên kết đầu tư hoặc unit-linked insurance) là sản phẩm bảo hiểm nhân thọ kết hợp hai chức năng: bảo vệ tài chính (chi trả khi tử vong, bệnh hiểm nghèo) và đầu tư tài chính (phần phí thừa được đầu tư vào quỹ cổ phiếu, trái phiếu hoặc tiền tệ). Khác với bảo hiểm truyền thống có mức chi trả cố định, bảo hiểm đầu tư có giá trị hoàn lại biến động theo hiệu suất của quỹ đầu tư được chọn.

Tại Việt Nam, bảo hiểm liên kết đầu tư được quản lý theo Nghị định 46/2023/NĐ-CP và Thông tư 67/2023/TT-BTC, yêu cầu công ty bảo hiểm minh bạch hóa chi phí và hiệu suất quỹ.

Cách hoạt động của bảo hiểm liên kết đầu tư

Khi khách hàng nộp phí bảo hiểm hàng tháng/năm, số tiền được phân bổ như sau:

  1. Chi phí bảo hiểm rủi ro (COI — Cost of Insurance): Trả cho phần bảo vệ tử vong/bệnh tật. COI tăng theo tuổi.
  2. Chi phí hành chính và quản lý: Phí vận hành hợp đồng hàng tháng (thường 30.000–80.000 VND/tháng)
  3. Phí quản lý quỹ (Fund Management Fee): Khấu trừ hàng năm theo NAV, thường 1–1.5%/năm
  4. Phần đầu tư còn lại: Mua units (đơn vị quỹ) theo NAV hiện tại. Giá trị này tăng/giảm theo thị trường.

Cấu trúc phí bảo hiểm đầu tư

Loại phíMức điển hìnhGhi chú
Phí phân bổ ban đầu (Initial Allocation)20–50% phí năm 1–3Giảm dần từ năm thứ 4
Chi phí bảo hiểm rủi ro (COI)Tăng theo tuổiTính trên số tiền bảo hiểm tại rủi ro
Phí quản lý hợp đồng30.000–80.000 VND/thángCố định
Phí quản lý quỹ0.8–1.5%/năm trên NAVKhấu trừ tự động
Phí rút tiền sớm0–5% giá trị rútThường miễn phí từ năm thứ 6

Lợi nhuận kỳ vọng

Lợi nhuận từ bảo hiểm đầu tư phụ thuộc hoàn toàn vào hiệu suất quỹ được chọn và không được đảm bảo. Tham khảo hiệu suất lịch sử các quỹ phổ biến:

  • Quỹ cổ phiếu (Equity Fund): Lợi nhuận kỳ vọng 10–15%/năm trong dài hạn, biến động cao
  • Quỹ cân bằng (Balanced Fund): 7–10%/năm, rủi ro trung bình
  • Quỹ trái phiếu (Bond Fund): 5–7%/năm, ổn định hơn
  • Quỹ tiền tệ (Money Market): 4–5%/năm, ít biến động nhất

Sản phẩm bảo hiểm đầu tư phổ biến tại Việt Nam

  • Manulife: ManuLink Invest, Pro-Link — quỹ đa dạng
  • Prudential: PRUlink Investor Account, PRUlink Single Premium
  • AIA: AIA Investment Linked Plan
  • Dai-ichi Life: Kinh doanh liên kết đầu tư
  • Sun Life: Sáng tươi — bảo vệ + đầu tư linh hoạt

So sánh bảo hiểm đầu tư với các kênh tương tự

Tiêu chíBảo hiểm đầu tưQuỹ tương hỗ (open-end)Tiết kiệm BH nhân thọ
Bảo vệ tính mạngCó (tích hợp)KhôngCó (mức cố định)
Lợi nhuận đảm bảoKhôngKhôngCó (lãi suất cam kết)
Tính thanh khoảnThấp (năm đầu)Cao (T+3 rút tiền)Thấp
Chi phíCao (nhiều loại phí)Thấp–Trung bìnhTrung bình
Phù hợp choDài hạn 10–20 năm, bảo vệ gia đìnhĐầu tư linh hoạt mọi kỳ hạnTiết kiệm an toàn có bảo vệ

Bảo hiểm đầu tư phù hợp cho ai?

  • Người có nhu cầu bảo vệ tài chính gia đình trong dài hạn (10–20 năm)
  • Người muốn đầu tư có kỷ luật, không tự quản lý danh mục
  • Người chịu được biến động thị trường và không cần rút tiền sớm
  • Không phù hợp: Người cần thanh khoản cao, người đầu tư ngắn hạn dưới 5 năm, người có khả năng tự đầu tư chứng khoán hiệu quả

Doanh nghiệp SME cần kế hoạch tài chính toàn diện gồm cả vốn vay và bảo vệ rủi ro? Tìm hiểu các gói vay kinh doanh phù hợp qua BizLoan — kết nối với nhiều lender chỉ trong một lần đăng ký.


Investment Insurance — Tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, Investment Insurance hay còn gọi là Unit-Linked Insurance Plan (ULIP) là sản phẩm lai ghép phổ biến tại các thị trường tài chính phát triển.

Cách phát âm

/ɪnˈvɛstmənt ɪnˈʃʊərəns/

Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh

Tiếng Anh Tiếng Việt
Unit-Linked Insurance Plan (ULIP) Bảo hiểm liên kết đơn vị
Sum Assured Số tiền bảo hiểm
Fund Switching Chuyển đổi quỹ đầu tư
Surrender Value Giá trị hoàn lại
Mortality Charge Phí rủi ro tử vong

Ví dụ câu tiếng Anh

"Investment insurance products allow policyholders to allocate premiums across multiple fund options while maintaining a base life cover."

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Bảo hiểm đầu tư
Tiếng Nhật 投資型保険
Tiếng Hàn 투자형 보험
Tiếng Trung 投资型保险
Tiếng Tây Ban Nha Seguro de Inversión

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo hiểm đầu tư trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật: 投資型保険 Phiên âm: Tōshi-gata hoken

Phân tích từ ghép

Kanji Phiên âm Nghĩa
投資 Tōshi Đầu tư
Gata Loại / kiểu
保険 Hoken Bảo hiểm

Thuật ngữ liên quan (tiếng Nhật)

Tiếng Nhật Tiếng Việt
変額保険 (Hengaku hoken) Bảo hiểm biến ngạch (ULIP Nhật)
解約返戻金 (Kaiyaku henrei-kin) Giá trị hoàn lại
特別勘定 (Tokubetsu kanjō) Tài khoản đặc biệt / quỹ đầu tư

Ví dụ câu tiếng Nhật

「投資型保険は保障と資産運用を同時に行える金融商品です。」 (Bảo hiểm đầu tư là sản phẩm tài chính cho phép vừa được bảo vệ vừa quản lý tài sản cùng lúc.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Bảo hiểm đầu tư
Tiếng Anh Investment Insurance / ULIP
Tiếng Hàn 투자형 보험
Tiếng Trung 投资型保险
Tiếng Tây Ban Nha Seguro de Inversión

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo hiểm đầu tư trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn: 투자형 보험 Phiên âm: Tujahyeong boheom

Phân tích từ ghép

Hangul Phiên âm Nghĩa
투자형 Tujahyeong Loại đầu tư
보험 Boheom Bảo hiểm

Thuật ngữ liên quan (tiếng Hàn)

Tiếng Hàn Tiếng Việt
변액보험 (Byeonaek boheom) Bảo hiểm biến ngạch
해약환급금 (Haeyak hwangeupgeum) Giá trị hoàn lại
특별계정 (Teukbyeol gyejeong) Tài khoản đặc biệt / quỹ đầu tư

Ví dụ câu tiếng Hàn

「투자형 보험은 보장 기능과 자산 증식 기능을 동시에 제공하는 금융 상품입니다.」 (Bảo hiểm đầu tư là sản phẩm tài chính cung cấp đồng thời chức năng bảo vệ và gia tăng tài sản.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Bảo hiểm đầu tư
Tiếng Anh Investment Insurance / ULIP
Tiếng Nhật 投資型保険
Tiếng Trung 投资型保险
Tiếng Tây Ban Nha Seguro de Inversión

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo hiểm đầu tư trong tiếng Trung

Tiếng Trung: 投资型保险 Pinyin: Tóuzī xíng bǎoxiǎn

Phân tích từ ghép

Chữ Hán Pinyin Nghĩa
投资 Tóuzī Đầu tư
Xíng Loại / kiểu
保险 Bǎoxiǎn Bảo hiểm

Thuật ngữ liên quan (tiếng Trung)

Tiếng Trung Tiếng Việt
万能险 (Wànnéng xiǎn) Bảo hiểm vạn năng (Universal Life)
退保价值 (Tuìbǎo jiàzhí) Giá trị hoàn lại
分红险 (Fēnhóng xiǎn) Bảo hiểm chia lãi

Ví dụ câu tiếng Trung

「投资型保险将保障功能与投资增值功能相结合,适合有长期财务规划的客户。」 (Bảo hiểm đầu tư kết hợp chức năng bảo vệ và gia tăng đầu tư, phù hợp với khách hàng có kế hoạch tài chính dài hạn.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Bảo hiểm đầu tư
Tiếng Anh Investment Insurance / ULIP
Tiếng Nhật 投資型保険
Tiếng Hàn 투자형 보험
Tiếng Tây Ban Nha Seguro de Inversión

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bảo hiểm đầu tư trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban Nha: Seguro de Inversión Phiên âm: se-GU-ro de in-ver-SYON

Phân tích từ ghép

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa
Seguro Bảo hiểm
de Inversión Của đầu tư

Thuật ngữ liên quan (tiếng Tây Ban Nha)

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Seguro de vida con componente de inversión Bảo hiểm nhân thọ có thành phần đầu tư
Valor de rescate Giá trị hoàn lại
Fondo de inversión Quỹ đầu tư
Prima de seguro Phí bảo hiểm

Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha

"El seguro de inversión combina protección de vida con crecimiento patrimonial a través de fondos de inversión diversificados." (Bảo hiểm đầu tư kết hợp bảo vệ nhân thọ với gia tăng tài sản thông qua các quỹ đầu tư đa dạng.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Bảo hiểm đầu tư
Tiếng Anh Investment Insurance / ULIP
Tiếng Nhật 投資型保険
Tiếng Hàn 투자형 보험
Tiếng Trung 投资型保险

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan