Cổ tức là gì?
Phần lợi nhuận sau thuế được phân phối cho cổ đông theo tỷ lệ sở hữu cổ phần.
Thuật ngữ tiếng Anh: Dividend
Lĩnh vực: Tài chính & Đầu tư
Giải thích chi tiết
Cổ tức (Dividend) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính & đầu tư. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn. Cổ tức có thể được chi trả bằng tiền mặt hoặc bằng cổ phiếu, và mức chi trả thường do Đại hội đồng cổ đông quyết định dựa trên kết quả kinh doanh và chiến lược tích lũy vốn của công ty.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, cổ tức được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ cổ tức thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Sau Đại hội đồng cổ đông thường niên, một công ty cổ phần quyết định chia cổ tức tiền mặt tỷ lệ 10% mệnh giá cổ phần cho cổ đông. Với cổ đông sở hữu 10.000 cổ phần mệnh giá 10.000 đồng, khoản cổ tức nhận được là 10 triệu đồng, được ghi nhận là thu nhập tài chính hợp pháp khi chứng minh năng lực tài chính trong hồ sơ vay vốn.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được lender phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.