Lãi vốn là gì?
Khoản lợi nhuận từ việc bán tài sản với giá cao hơn giá mua ban đầu.
Thuật ngữ tiếng Anh: Capital Gain
Lĩnh vực: Tài chính & Đầu tư
Giải thích chi tiết
Lãi vốn (Capital Gain) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính & đầu tư. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, lãi vốn được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ lãi vốn thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Câu hỏi thường gặp
Lãi vốn có khác lãi/lỗ hoạt động như thế nào?
Lãi vốn phát sinh khi tài sản tăng giá và được bán ra; lãi hoặc lỗ hoạt động thường gắn với doanh thu, chi phí kinh doanh trong kỳ.
Doanh nghiệp có phải nộp thuế khi bán tài sản tăng giá không?
Nghĩa vụ thuế phụ thuộc vào loại tài sản, chủ thể sở hữu, thời gian nắm giữ và quy định hiện hành; nên xác nhận với kế toán hoặc cơ quan thuế có thẩm quyền.
Lãi vốn có được tính vào dòng tiền khi doanh nghiệp đánh giá khoản vay không?
Likely không phải khoản thu nhập thường xuyên, nhưng các giao dịch và biến động đầu tư vẫn có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh.
Khi bán tài sản với giá thấp hơn giá mua, doanh nghiệp ghi nhận thế nào?
Phần chênh lệch âm thường được ghi nhận là lỗ vốn, cần đối chiếu với chứng từ giao dịch và cách hạch toán áp dụng cho tài sản cụ thể.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Ví dụ thực tế
Một nhà đầu tư mua cổ phiếu của một doanh nghiệp SME niêm yết với giá 20.000 đồng/cổ phiếu, sau một năm bán ra với giá 28.000 đồng/cổ phiếu. Phần chênh lệch 8.000 đồng/cổ phiếu chính là lãi vốn (capital gain) mà nhà đầu tư thu được, chưa tính đến cổ tức nhận được trong thời gian nắm giữ.
English: An investor buys shares of a listed SME at 20,000 VND per share and sells them a year later at 28,000 VND per share. The 8,000 VND per share difference is the capital gain earned by the investor, not counting any dividends received during the holding period.