Lãi vốn là gì?
Khoản lợi nhuận từ việc bán tài sản với giá cao hơn giá mua ban đầu.
Thuật ngữ tiếng Anh: Capital Gain
Lĩnh vực: Tài chính & Đầu tư
Giải thích chi tiết
Lãi vốn (Capital Gain) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính & đầu tư. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, lãi vốn được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ lãi vốn thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Ví dụ thực tế
Một nhà đầu tư mua cổ phiếu của một doanh nghiệp SME niêm yết với giá 20.000 đồng/cổ phiếu, sau một năm bán ra với giá 28.000 đồng/cổ phiếu. Phần chênh lệch 8.000 đồng/cổ phiếu chính là lãi vốn (capital gain) mà nhà đầu tư thu được, chưa tính đến cổ tức nhận được trong thời gian nắm giữ.
English: An investor buys shares of a listed SME at 20,000 VND per share and sells them a year later at 28,000 VND per share. The 8,000 VND per share difference is the capital gain earned by the investor, not counting any dividends received during the holding period.