Venture Debt là gì? So sánh với VC | BizLoan Venture Debt là gì? So sánh với VC | BizLoan - BizLoan

Venture Debt

Venture Debt là gì?

Venture Debt

Tài chính & Đầu tư12 phút đọc28 lượt xem

Venture Debt là gì?

Venture Debt là hình thức tài trợ nợ (debt financing) dành cho startup và doanh nghiệp tăng trưởng cao — thường là những công ty đã nhận vốn đầu tư mạo hiểm (venture capital). Thay vì bán thêm cổ phần, doanh nghiệp vay một khoản nợ có kỳ hạn ngắn (12-36 tháng), thường kèm warrant (quyền mua cổ phần) cho bên cho vay.

Thuật ngữ tiếng Anh: Venture Debt

Lĩnh vực: Tài chính startup, Đầu tư mạo hiểm

Venture Debt vs Venture Capital

Tiêu chí Venture Debt Venture Capital
Hình thức Vay nợ (trả gốc + lãi) Góp vốn cổ phần
Pha loãng cổ phần Rất ít (chỉ warrant 0.5-2%) Đáng kể (15-30% mỗi vòng)
Lãi suất 10-15%/năm Không lãi suất
Kỳ hạn 12-36 tháng Không xác định
Điều kiện Đã có VC backing Tiềm năng tăng trưởng
Quyền kiểm soát Không có board seat Thường có board seat

Venture Debt tại Việt Nam 2025-2026

Venture Debt đang bắt đầu xuất hiện tại hệ sinh thái startup Việt Nam:

  • Genesis Ventures, VinaCapital Ventures đã triển khai thí điểm venture debt cho portfolio companies
  • Khoản vay điển hình: 500 triệu - 20 tỷ VND, kỳ hạn 18-24 tháng
  • Đối tượng: Startup Series A trở lên, có doanh thu recurring và VC backing
  • Lãi suất: 12-18%/năm + warrant 1-3% equity
  • Thị trường còn sơ khai — phần lớn venture debt vào VN qua quỹ quốc tế như Genesis Alternative Ventures (Singapore)

Khi nào SME nên xem xét Venture Debt?

  • Đã hoàn thành vòng gọi vốn VC (Series A+) và cần thêm "runway"
  • Muốn giữ cổ phần trước vòng gọi vốn tiếp theo
  • Có doanh thu ổn định để trả nợ hàng tháng
  • Cần vốn cho working capital hoặc mua thiết bị, không phải R&D dài hạn

Venture Debt trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Venture Debt /ˈvɛntʃər dɛt/
Tiếng Nhật ベンチャーデット Benchā Detto
Tiếng Hàn 벤처 대출 Bencheo Daechul
Tiếng Trung 风险债务 Fēngxiǎn Zhàiwù
Tiếng Tây Ban Nha Deuda de riesgo Déuda de riésgo

Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha

Startup cần vốn bổ sung giữa các vòng gọi vốn?

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender, bao gồm cả quỹ cho vay startup — giúp so sánh và chọn giải pháp phù hợp nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Venture Debt tiếng Anh là gì?

Venture Debt trong tiếng Anh là Venture Debt (/ˈvɛntʃər dɛt/).

Định nghĩa

Venture Debt is a form of debt financing provided to venture capital-backed companies that may not yet be profitable or lack sufficient assets for traditional bank loans. It serves as a complement to equity financing, allowing startups to extend their cash runway between funding rounds without significant equity dilution. Lenders typically receive interest payments plus warrants for a small equity stake as compensation for the higher risk.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Venture Capital /ˈvɛntʃər ˈkæpɪtəl/ Vốn đầu tư mạo hiểm
Warrant /ˈwɒrənt/ Quyền mua cổ phần
Runway /ˈrʌnweɪ/ Thời gian tồn tại (trước khi hết tiền)

Ví dụ câu

"The Series B startup secured $5 million in venture debt to extend its runway by 12 months while avoiding further equity dilution before its next funding round."

→ Startup Series B đã huy động 5 triệu USD venture debt để kéo dài runway thêm 12 tháng, tránh pha loãng cổ phần trước vòng gọi vốn tiếp theo.

Venture Debt trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Venture Debt
Tiếng Nhật ベンチャーデット Benchā Detto
Tiếng Hàn 벤처 대출 Bencheo Daechul
Tiếng Trung 风险债务 Fēngxiǎn Zhàiwù
Tiếng Tây Ban Nha Deuda de riesgo Déuda de riésgo

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Venture Debt tiếng Nhật là gì?

Venture Debt trong tiếng Nhật là ベンチャーデット (Benchā Detto).

Định nghĩa

ベンチャーデット là hình thức cho vay dành cho startup tại Nhật Bản. Thị trường venture debt Nhật đang phát triển nhanh từ 2023, với các quỹ như あおぞら銀行 (Aozora Bank), SBI Group và các venture lender mới thành lập. Nhật Bản có hệ sinh thái startup đang tăng trưởng mạnh với mục tiêu chính phủ tạo ra 100 unicorn vào 2030.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
ベンチャーキャピタル Benchā Kyapitaru Vốn đầu tư mạo hiểm
新株予約権 Shinkabu Yoyakuken Quyền mua cổ phần mới
スタートアップ融資 Sutātoappu Yūshi Cho vay startup

Ví dụ câu

「当社はシリーズAラウンド後にベンチャーデットで3億円を調達し、次の資金調達までの運営資金を確保しました。」

→ Công ty chúng tôi đã huy động 300 triệu yên venture debt sau vòng Series A, đảm bảo vốn vận hành đến vòng gọi vốn tiếp theo.

Venture Debt trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Venture Debt /ˈvɛntʃər dɛt/
Tiếng Việt Venture Debt
Tiếng Hàn 벤처 대출 Bencheo Daechul
Tiếng Trung 风险债务 Fēngxiǎn Zhàiwù
Tiếng Tây Ban Nha Deuda de riesgo Déuda de riésgo

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Venture Debt tiếng Hàn là gì?

Venture Debt trong tiếng Hàn là 벤처 대출 (Bencheo Daechul).

Định nghĩa

벤처 대출 là hình thức cho vay startup tại Hàn Quốc. Chính phủ Hàn Quốc thông qua 중소벤처기업부 (Bộ SME và Startup) đã thiết lập nhiều chương trình hỗ trợ tài chính cho startup, bao gồm cả venture debt thông qua 기술보증기금 (KOTEC) và 한국벤처투자 (KVIC). Tổng quy mô cho vay startup đạt khoảng 5 nghìn tỷ won năm 2025.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
벤처캐피탈 Bencheo Kaepital Vốn đầu tư mạo hiểm
신주인수권 Sinju Insugwon Quyền mua cổ phần mới
성장자금 Seongjang Jageum Vốn tăng trưởng

Ví dụ câu

"시리즈 A 이후 벤처 대출을 통해 추가 자금을 확보함으로써 지분 희석 없이 성장 속도를 유지할 수 있었습니다."

→ Sau Series A, việc huy động venture debt đã giúp duy trì tốc độ tăng trưởng mà không pha loãng cổ phần.

Venture Debt trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Venture Debt /ˈvɛntʃər dɛt/
Tiếng Việt Venture Debt
Tiếng Nhật ベンチャーデット Benchā Detto
Tiếng Trung 风险债务 Fēngxiǎn Zhàiwù
Tiếng Tây Ban Nha Deuda de riesgo Déuda de riésgo

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Venture Debt tiếng Trung là gì?

Venture Debt trong tiếng Trung là 风险债务 (Fēngxiǎn Zhàiwù).

Định nghĩa

风险债务 là hình thức cho vay startup tại Trung Quốc. Với hệ sinh thái startup lớn nhất châu Á, Trung Quốc có nhiều quỹ venture debt hoạt động, bao gồm các ngân hàng chính sách như 国家开发银行 (CDB) cung cấp khoản vay cho 科技型中小企业 (SME công nghệ). Chính sách 投贷联动 (Investment-Loan Linkage) cho phép ngân hàng kết hợp cho vay và đầu tư equity vào startup.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
风险投资 Fēngxiǎn Tóuzī Đầu tư mạo hiểm
认股权证 Rèngǔ Quánzhèng Quyền mua cổ phần
投贷联动 Tóudài Liándòng Liên kết đầu tư-cho vay

Ví dụ câu

"该科技企业在完成A轮融资后,通过风险债务获得了5000万元人民币的补充资金,避免了进一步的股权稀释。"

→ Doanh nghiệp công nghệ sau khi hoàn thành Series A, đã huy động 50 triệu nhân dân tệ venture debt bổ sung, tránh pha loãng thêm cổ phần.

Venture Debt trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Venture Debt /ˈvɛntʃər dɛt/
Tiếng Việt Venture Debt
Tiếng Nhật ベンチャーデット Benchā Detto
Tiếng Hàn 벤처 대출 Bencheo Daechul
Tiếng Tây Ban Nha Deuda de riesgo Déuda de riésgo

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Venture Debt tiếng Tây Ban Nha là gì?

Venture Debt trong tiếng Tây Ban Nha là Deuda de riesgo (Déuda de riésgo).

Định nghĩa

Deuda de riesgo là thuật ngữ chỉ venture debt tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha. Tại Tây Ban Nha, thị trường venture debt đang phát triển với sự tham gia của European Investment Bank (BEI), còn tại Mỹ Latinh, các quỹ như Architect Capital (Mexico) và SP Ventures (Brazil) cung cấp venture debt cho startup trong khu vực.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Capital de riesgo Kapitál de riésgo Vốn đầu tư mạo hiểm
Garantía de compra de acciones Garantía de kómpra de aksiónes Quyền mua cổ phần
Financiamiento puente Finansiamiénto puénte Tài trợ cầu nối

Ví dụ câu

"La startup obtuvo deuda de riesgo por $2 millones para financiar su crecimiento sin diluir la participación de los fundadores antes de la siguiente ronda de inversión."

→ Startup đã huy động 2 triệu USD venture debt để tài trợ tăng trưởng mà không pha loãng cổ phần founder trước vòng đầu tư tiếp theo.

Venture Debt trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Venture Debt /ˈvɛntʃər dɛt/
Tiếng Việt Venture Debt
Tiếng Nhật ベンチャーデット Benchā Detto
Tiếng Hàn 벤처 대출 Bencheo Daechul
Tiếng Trung 风险债务 Fēngxiǎn Zhàiwù

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan