Green Taxonomy là gì?
Green Taxonomy (phân loại xanh) là hệ thống tiêu chuẩn phân loại các hoạt động kinh tế được coi là bền vững về môi trường. Green Taxonomy cung cấp khung tham chiếu chung giúp ngân hàng, nhà đầu tư và doanh nghiệp xác định đâu là hoạt động "xanh" thực sự, tránh greenwashing.
Lĩnh vực: Tài chính xanh, ESG, Ngân hàng bền vững
Green Taxonomy trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Green Taxonomy | /ɡriːn tækˈsɒnəmi/ |
| Tiếng Nhật | グリーンタクソノミー (Gurīn takusonomi) | Gurīn takusonomi |
| Tiếng Hàn | 녹색 분류체계 (Noksaek bunlyuchegye) | Noksaek bunlyuchegye |
| Tiếng Trung | 绿色分类目录 (Lǜsè fēnlèi mùlù) | Lǜsè fēnlèi mùlù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Taxonomía verde |
Đặc điểm chính
- Xác định tiêu chí kỹ thuật cho từng ngành nghề được coi là "xanh"
- Ngăn chặn greenwashing — tuyên bố xanh không có căn cứ
- EU Taxonomy là hệ thống tiên phong và toàn diện nhất trên thế giới
- Bao gồm 6 mục tiêu môi trường: giảm phát thải, thích ứng biến đổi khí hậu, bảo vệ nước, kinh tế tuần hoàn, chống ô nhiễm, bảo vệ đa dạng sinh học
Ví dụ thực tế
Ngân hàng muốn phát hành trái phiếu xanh (green bond) để tài trợ dự án năng lượng mặt trời. Theo Green Taxonomy, dự án phải đáp ứng ngưỡng phát thải carbon dưới 100g CO2/kWh và không gây tổn hại đáng kể đến các mục tiêu môi trường khác.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đang xây dựng Green Taxonomy cho Việt Nam, dự kiến áp dụng để phân loại các khoản tín dụng xanh. Điều này giúp ngân hàng thương mại có căn cứ rõ ràng khi phát triển sản phẩm cho vay xanh, báo cáo ESG và huy động nguồn vốn quốc tế ưu đãi cho phát triển bền vững.