Tín dụng xanh là gì?
Tín dụng xanh (Green Credit) là chính sách và sản phẩm tín dụng của ngân hàng, ưu tiên cấp vốn cho các dự án bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững. Theo Thông tư 17/2022/TT-NHNN, NHNN yêu cầu các TCTD đánh giá rủi ro môi trường trong hoạt động cho vay. Tính đến Q1/2026, 47 TCTD tại Việt Nam đã xây dựng quy trình quản lý rủi ro môi trường, dư nợ tín dụng xanh đạt khoảng 665.000 tỷ VNĐ.
Thuật ngữ tiếng Anh: Green Credit
Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng
12 lĩnh vực được cấp tín dụng xanh tại Việt Nam
| STT | Lĩnh vực | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Năng lượng tái tạo | Điện mặt trời, điện gió |
| 2 | Tiết kiệm năng lượng | Thiết bị tiết kiệm điện, LED |
| 3 | Giao thông xanh | Xe điện, vận tải công cộng |
| 4 | Nông nghiệp sạch | Nông nghiệp hữu cơ, VietGAP |
| 5 | Quản lý chất thải | Xử lý rác, tái chế |
| 6 | Xử lý nước | Nhà máy xử lý nước thải |
| 7 | Công trình xanh | Tòa nhà xanh, LEED |
| 8 | Lâm nghiệp bền vững | Trồng rừng, FSC |
So sánh tín dụng xanh và vay xanh
| Tiêu chí | Tín dụng xanh | Vay xanh |
|---|---|---|
| Phạm vi | Chính sách tín dụng tổng thể | Sản phẩm vay cụ thể |
| Cấp độ | Hệ thống ngân hàng | Từng khoản vay |
| Tiêu chuẩn | NHNN + quốc tế | Green Loan Principles |
| Báo cáo | TCTD báo cáo NHNN | Bên vay báo cáo ngân hàng |
Tín dụng xanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Green Credit | /ɡriːn ˈkrɛdɪt/ |
| Tiếng Nhật | グリーンクレジット | Gurīn kurejitto |
| Tiếng Hàn | 녹색 신용 | Noksaek sinyong |
| Tiếng Trung | 绿色信贷 | Lǜsè xìndài |
| Tiếng Tây Ban Nha | Crédito Verde | /ˈkɾe.ði.to ˈbeɾ.ðe/ |
Xem thêm: Tín dụng xanh tiếng Anh là gì?, Vay xanh là gì?, Vay ESG là gì?
Kết nối tín dụng xanh qua BizLoan
BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với các ngân hàng có chương trình tín dụng xanh. Đăng ký tư vấn tại BizLoan để tiếp cận nguồn vốn xanh ưu đãi.
Tín dụng xanh tiếng Anh là gì?
Tín dụng xanh trong tiếng Anh là Green Credit /ɡriːn ˈkrɛdɪt/. Thuật ngữ liên quan bao gồm Green Finance (tài chính xanh) với phạm vi rộng hơn, và Sustainable Lending (cho vay bền vững) nhấn mạnh tính bền vững dài hạn.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Green Credit Policy | /ɡriːn ˈkrɛdɪt ˈpɒləsi/ | Chính sách tín dụng xanh |
| Environmental Risk Assessment | /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl rɪsk əˈsɛsmənt/ | Đánh giá rủi ro môi trường |
| Green Finance | /ɡriːn faɪˈnæns/ | Tài chính xanh |
| Carbon Credit | /ˈkɑːrbən ˈkrɛdɪt/ | Tín chỉ carbon |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: Vietnam's State Bank has required all credit institutions to incorporate green credit policies into their lending frameworks by 2025.
Tiếng Việt: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã yêu cầu tất cả tổ chức tín dụng tích hợp chính sách tín dụng xanh vào khung cho vay trước năm 2025.
Tín dụng xanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Green Credit | /ɡriːn ˈkrɛdɪt/ |
| Tiếng Nhật | グリーンクレジット | Gurīn kurejitto |
| Tiếng Hàn | 녹색 신용 | Noksaek sinyong |
| Tiếng Trung | 绿色信贷 | Lǜsè xìndài |
| Tiếng Tây Ban Nha | Crédito Verde | /ˈkɾe.ði.to ˈbeɾ.ðe/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tín dụng xanh tiếng Nhật là gì?
Tín dụng xanh trong tiếng Nhật là グリーンクレジット (ぐりーんくれじっと — Gurīn kurejitto). Ngoài ra, thuật ngữ 環境配慮型融資 (Kankyō hairyo-gata yūshi — tài trợ có cân nhắc môi trường) cũng được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách ngân hàng Nhật.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 環境リスク評価 | Kankyō risuku hyōka | Đánh giá rủi ro môi trường |
| グリーンファイナンス | Gurīn fainansu | Tài chính xanh |
| カーボンクレジット | Kābon kurejitto | Tín chỉ carbon |
| 持続可能な融資 | Jizoku kanō na yūshi | Cho vay bền vững |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: 日本の金融庁はグリーンクレジットの拡大を推進する新たなガイドラインを発表しました。
Tiếng Việt: Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản đã công bố hướng dẫn mới nhằm thúc đẩy mở rộng tín dụng xanh.
Tín dụng xanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Green Credit | /ɡriːn ˈkrɛdɪt/ |
| Tiếng Nhật | グリーンクレジット | Gurīn kurejitto |
| Tiếng Hàn | 녹색 신용 | Noksaek sinyong |
| Tiếng Trung | 绿色信贷 | Lǜsè xìndài |
| Tiếng Tây Ban Nha | Crédito Verde | /ˈkɾe.ði.to ˈbeɾ.ðe/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tín dụng xanh tiếng Hàn là gì?
Tín dụng xanh trong tiếng Hàn là 녹색 신용 (Noksaek sinyong). Trong ngữ cảnh ngân hàng Hàn Quốc, thuật ngữ 녹색 여신 (Noksaek yeosin — cho vay xanh) cũng phổ biến, đặc biệt trong tài liệu của Ngân hàng Hàn Quốc (BOK).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 환경리스크 평가 | Hwangyeong lisukeu pyeongga | Đánh giá rủi ro môi trường |
| 녹색금융 | Noksaek geumyung | Tài chính xanh |
| 탄소크레딧 | Tanso keuredit | Tín chỉ carbon |
| 지속가능 금융 | Jisok-ganeung geumyung | Tài chính bền vững |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: 한국 정부는 2026년까지 녹색 신용 규모를 두 배로 확대할 계획입니다.
Tiếng Việt: Chính phủ Hàn Quốc lên kế hoạch tăng gấp đôi quy mô tín dụng xanh đến năm 2026.
Tín dụng xanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Green Credit | /ɡriːn ˈkrɛdɪt/ |
| Tiếng Nhật | グリーンクレジット | Gurīn kurejitto |
| Tiếng Hàn | 녹색 신용 | Noksaek sinyong |
| Tiếng Trung | 绿色信贷 | Lǜsè xìndài |
| Tiếng Tây Ban Nha | Crédito Verde | /ˈkɾe.ði.to ˈbeɾ.ðe/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tín dụng xanh tiếng Trung là gì?
Tín dụng xanh trong tiếng Trung là 绿色信贷 (綠色信貸 — Lǜsè xìndài). Trung Quốc ban hành chính sách tín dụng xanh từ năm 2012 qua "Green Credit Guidelines" của CBRC. Tính đến Q4/2025, dư nợ tín dụng xanh Trung Quốc vượt 36.000 tỷ CNY.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 环境风险评估 | Huánjìng fēngxiǎn pínggū | Đánh giá rủi ro môi trường |
| 绿色金融 | Lǜsè jīnróng | Tài chính xanh |
| 碳信用 | Tàn xìnyòng | Tín chỉ carbon |
| 可持续金融 | Kě chíxù jīnróng | Tài chính bền vững |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: 中国人民银行要求各商业银行加大绿色信贷投放力度,支持碳达峰碳中和目标。
Tiếng Việt: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc yêu cầu các ngân hàng thương mại tăng cường cấp tín dụng xanh, hỗ trợ mục tiêu đạt đỉnh carbon và trung hòa carbon.
Tín dụng xanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Green Credit | /ɡriːn ˈkrɛdɪt/ |
| Tiếng Nhật | グリーンクレジット | Gurīn kurejitto |
| Tiếng Hàn | 녹색 신용 | Noksaek sinyong |
| Tiếng Trung | 绿色信贷 | Lǜsè xìndài |
| Tiếng Tây Ban Nha | Crédito Verde | /ˈkɾe.ði.to ˈbeɾ.ðe/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tín dụng xanh tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tín dụng xanh trong tiếng Tây Ban Nha là Crédito Verde /ˈkɾe.ði.to ˈbeɾ.ðe/. Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống ngân hàng Tây Ban Nha và Mỹ Latin, đặc biệt tại Mexico, Colombia và Chile — những quốc gia tiên phong trong tài chính xanh khu vực.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Política de crédito verde | — | Chính sách tín dụng xanh |
| Evaluación de riesgo ambiental | — | Đánh giá rủi ro môi trường |
| Finanzas Verdes | /fi.ˈnan.θas ˈbeɾ.ðes/ | Tài chính xanh |
| Crédito de Carbono | — | Tín chỉ carbon |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: El banco central exige que las instituciones financieras implementen políticas de crédito verde para reducir los riesgos ambientales.
Tiếng Việt: Ngân hàng trung ương yêu cầu các tổ chức tài chính triển khai chính sách tín dụng xanh để giảm thiểu rủi ro môi trường.
Tín dụng xanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Green Credit | /ɡriːn ˈkrɛdɪt/ |
| Tiếng Nhật | グリーンクレジット | Gurīn kurejitto |
| Tiếng Hàn | 녹색 신용 | Noksaek sinyong |
| Tiếng Trung | 绿色信贷 | Lǜsè xìndài |
| Tiếng Tây Ban Nha | Crédito Verde | /ˈkɾe.ði.to ˈbeɾ.ðe/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.