Dư nợ tín dụng là gì? | BizLoan

Dư nợ tín dụng là gì?

Credit Outstanding Balance

Gói vay8 phút đọc53 lượt xem

Dư nợ tín dụng là gì?

Tổng số tiền ngân hàng đang cho vay chưa thu hồi tại một thời điểm nhất định.

Thuật ngữ tiếng Anh: Credit Outstanding Balance

Lĩnh vực: Gói vay

Cách tính dư nợ tín dụng và phân loại thường gặp

Về mặt công thức, dư nợ tín dụng được tính bằng:

Dư nợ tín dụng = Tổng số tiền đã giải ngân − Tổng số nợ gốc đã trả (tính đến một thời điểm cụ thể)

Lãi vay chưa trả có thể được tính riêng (gọi là dư nợ lãi) và không cộng vào dư nợ gốc, tùy theo cách hạch toán của từng lender.

Trong thực tế, khi nhắc đến dư nợ tín dụng, người ta thường phân loại theo các nhóm sau:

  • Theo thời hạn: dư nợ ngắn hạn (dưới 1 năm, ví dụ vay mua hàng hóa, vay vốn lưu động) và dư nợ trung – dài hạn (trên 1 năm, ví dụ vay mua máy móc, mở rộng nhà xưởng).
  • Theo chất lượng: dư nợ nhóm 1 (nợ đủ tiêu chuẩn – trả đúng hạn), nhóm 2 đến nhóm 5 (nợ cần chú ý, nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ, nợ có khả năng mất vốn). Cách phân nhóm này theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ.
  • Theo đối tượng: dư nợ doanh nghiệp, dư nợ cá nhân, dư nợ theo ngành (sản xuất, xây dựng, nông nghiệp…), theo vùng miền.

Dư nợ tín dụng quan trọng với SME như thế nào

Với doanh nghiệp SME, dư nợ tín dụng là con số phản ánh trực tiếp mức độ phụ thuộc vào vốn vay tại thời điểm đang xét. Chỉ số này liên quan đến một số quyết định quan trọng:

  • Đánh giá sức khỏe tài chính: Khi dư nợ tín dụng lớn so với vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp chịu áp lực trả lãi và áp lực dòng tiền lớn hơn. Ngược lại, dư nợ ở mức vừa phải cho thấy doanh nghiệp đang tận dụng đòn bẩy tài chính hợp lý.
  • Lập kế hoạch trả nợ: Biết chính xác dư nợ tại từng thời điểm giúp doanh nghiệp dự phòng dòng tiền, tránh chậm trả dẫn đến phát sinh phí phạt hoặc ảnh hưởng lịch sử tín dụng (CIC).
  • Tính toán chi phí sử dụng vốn: Dư nợ nhân với lãi suất (do lender quyết định theo từng gói vay) sẽ cho ra chi phí lãi vay phải trả trong kỳ, là một khoản mục quan trọng trong báo cáo tài chính.
  • Khả năng vay thêm: Dư nợ hiện tại là một trong những yếu tố lender xem xét khi thẩm định hồ sơ vay mới. Nếu dư nợ đã cao nhưng lịch sử trả nợ tốt, doanh nghiệp vẫn có cơ hội được phê duyệt.

Ví dụ minh họa: Một doanh nghiệp sản xuất nhỏ vay mua máy CNC 800 triệu đồng, trả góp trong 3 năm. Sau 1 năm, doanh nghiệp đã trả được 280 triệu gốc. Lúc này dư nợ tín dụng của khoản vay này còn 520 triệu. Nếu doanh nghiệp còn một khoản vay vốn lưu động 200 triệu chưa tất toán, tổng dư nợ tín dụng với lender là 720 triệu đồng.

Một số lưu ý khi theo dõi dư nợ tín dụng

  • Số liệu thay đổi liên tục: Dư nợ không cố định mà biến động theo từng lần giải ngân, trả nợ gốc hoặc cơ cấu lại khoản vay. Doanh nghiệp nên đối chiếu số dư với sao kê hàng tháng từ lender.
  • Khác với tổng hạn mức tín dụng: Dư nợ là số tiền đã sử dụng, còn hạn mức tín dụng là tổng số tiền tối đa được phép vay. Một doanh nghiệp có thể có hạn mức 5 tỷ nhưng dư nợ hiện tại chỉ 2 tỷ.
  • Ảnh hưởng đến chỉ tiêu tài chính: Dư nợ là cơ sở để tính các tỷ số như hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), hệ số khả năng trả nợ (DSCR). Các tỷ số này thường xuất hiện trong báo cáo thẩm định khi doanh nghiệp đăng ký vay qua BizLoan và được các lender đánh giá trước khi phê duyệt.

Nội dung mang tính tham khảo về thuật ngữ tài chính, không thay thế tư vấn từ chuyên gia kế toán, kiểm toán hoặc tư vấn tài chính độc lập.

Câu hỏi thường gặp

Dư nợ tín dụng và dư nợ gốc có phải là một không? Không hoàn toàn. Dư nợ gốc chỉ tính phần vốn vay còn nợ, còn dư nợ tín dụng là khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả lãi chưa trả tùy cách hạch toán của từng lender.

Dư nợ cao thì có ảnh hưởng đến khả năng vay thêm không? Có. Lender thường xem dư nợ hiện tại kết hợp lịch sử trả nợ (CIC) và dòng tiền để thẩm định hồ sơ vay mới; dư nợ cao nhưng trả nợ tốt vẫn có thể được cấp thêm hạn mức.

Làm sao biết dư nợ hiện tại của doanh nghiệp mình chính xác? Số liệu đáng tin nhất nằm trên sao kê hàng tháng hoặc truy vấn từ cổng thông tin khách hàng của từng lender; nên đối chiếu giữa các lender vì mỗi nơi chỉ thấy dư nợ tại chính lender đó.

Khi kết thúc kỳ hạn và tất toán xong thì dư nợ tín dụng bằng bao nhiêu? Bằng 0. Khi khoản vay được tất toán toàn bộ gốc (và lãi), giao dịch đóng và dư nợ tín dụng tại lender đó trở về 0, song doanh nghiệp vẫn có thể còn dư nợ ở các lender khác.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan