Chỉ tiêu tài chính là gì? 4 nhóm quan trọng cho SME | BizLoan Chỉ tiêu tài chính là gì? 4 nhóm quan trọng cho SME | BizLoan - BizLoan

Chỉ tiêu tài chính

Chỉ tiêu tài chính là gì?

Financial Indicators / Financial Metrics

Doanh nghiệp & SME13 phút đọc33 lượt xem

Chỉ tiêu tài chính là gì?

Chỉ tiêu tài chính (Financial Indicators / Ratios) là các con số và tỷ lệ được tính toán từ báo cáo tài chính, dùng để đánh giá toàn diện tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Financial Indicators / Financial Metrics / Financial Ratios

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

4 nhóm chỉ tiêu chính

1. Chỉ tiêu thanh khoản

Chỉ tiêu Công thức Ngưỡng tốt
Tỷ số thanh toán hiện hành TS ngắn hạn / Nợ ngắn hạn ≥ 1.0
Tỷ số thanh toán nhanh (TS ngắn hạn - HTK) / Nợ NH ≥ 0.5

2. Chỉ tiêu sinh lời

Chỉ tiêu Công thức Ngưỡng tốt
ROE LN ròng / VCSH > 15%
ROA LN ròng / Tổng TS > 5%
Biên LN ròng LN ròng / Doanh thu > 5%

3. Chỉ tiêu đòn bẩy

Chỉ tiêu Công thức Ngưỡng tốt
D/E Tổng nợ / VCSH ≤ 3
Hệ số nợ Tổng nợ / Tổng TS ≤ 0.7

4. Chỉ tiêu hoạt động

Chỉ tiêu Công thức Ý nghĩa
Vòng quay HTK GVHB / HTK bình quân Bán hàng nhanh/chậm
Vòng quay KPT DT / KPT bình quân Thu nợ nhanh/chậm
DSCR EBITDA / Trả nợ gốc+lãi Đủ trả nợ?

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng xem chỉ tiêu nào quan trọng nhất khi cho SME vay?

DSCR (khả năng trả nợ), D/E (đòn bẩy), và tỷ số thanh toán hiện hành (thanh khoản). Ba chỉ tiêu này quyết định 70% kết quả thẩm định.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chỉ tiêu tài chính tiếng Anh là gì?

"Chỉ tiêu tài chính" trong tiếng Anh là Financial Indicators (hoặc Financial Metrics/Financial KPIs). Đây là các thước đo định lượng dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp, bao gồm các chỉ số về thanh khoản, khả năng sinh lời, đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động. Các ngân hàng và tổ chức tín dụng sử dụng chỉ tiêu tài chính để thẩm định hồ sơ vay vốn của SME.

Cách sử dụng

Thuật ngữ "Financial Indicators" thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, phân tích tín dụng, hồ sơ vay vốn ngân hàng và các tài liệu đầu tư.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Liquidity Ratio Hệ số thanh khoản
Profitability Ratio Tỷ số sinh lời
Debt-to-Equity Ratio Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
Return on Assets (ROA) Tỷ suất sinh lời trên tài sản
Current Ratio Hệ số thanh toán hiện hành

Ví dụ câu

  • Banks analyze financial indicators to assess an SME's creditworthiness before approving a loan. — Ngân hàng phân tích chỉ tiêu tài chính để đánh giá mức độ tín nhiệm của SME trước khi phê duyệt khoản vay.
  • Key financial indicators such as ROE and DSCR determine the company's borrowing capacity. — Các chỉ tiêu tài chính quan trọng như ROE và DSCR xác định năng lực vay vốn của doanh nghiệp.

Chỉ tiêu tài chính trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Financial Indicators
Tiếng Nhật 財務指標
Tiếng Hàn 재무 지표
Tiếng Trung 财务指标
Tiếng Tây Ban Nha Indicadores Financieros

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chỉ tiêu tài chính tiếng Nhật là gì?

"Chỉ tiêu tài chính" trong tiếng Nhật là 財務指標 (Zaimu shihyō). Trong đó, 財務 (Zaimu) nghĩa là tài chính/tài vụ và 指標 (shihyō) nghĩa là chỉ số/chỉ tiêu. Tại Nhật Bản, các ngân hàng như Ngân hàng Phát triển Nhật Bản (日本政策投資銀行) thường yêu cầu SME cung cấp đầy đủ các 財務指標 khi nộp hồ sơ vay vốn.

Cách sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong tài liệu kế toán, báo cáo thường niên và quy trình thẩm định tín dụng tại các tổ chức tài chính Nhật Bản.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Tiếng Việt
流動比率 (ryūdō hiritsu) Hệ số thanh khoản hiện hành
自己資本比率 (jiko shihon hiritsu) Tỷ lệ vốn chủ sở hữu
売上高利益率 (uriagedaka riekiRitsu) Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
総資産利益率 (sō shisan riekiRitsu) Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)
負債比率 (fusai hiritsu) Tỷ lệ nợ

Ví dụ câu

  • 銀行は融資審査において中小企業の財務指標を詳細に分析します。 — Ngân hàng phân tích chi tiết các chỉ tiêu tài chính của SME trong quá trình thẩm định cho vay.
  • 財務指標の改善は中小企業の信用力向上に直結します。 — Cải thiện chỉ tiêu tài chính trực tiếp nâng cao uy tín tín dụng của SME.

Chỉ tiêu tài chính trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Financial Indicators
Tiếng Nhật 財務指標
Tiếng Hàn 재무 지표
Tiếng Trung 财务指标
Tiếng Tây Ban Nha Indicadores Financieros

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chỉ tiêu tài chính tiếng Hàn là gì?

"Chỉ tiêu tài chính" trong tiếng Hàn là 재무 지표 (Jaemu jipyo). Trong đó, 재무 (jaemu) nghĩa là tài chính và 지표 (jipyo) nghĩa là chỉ số/chỉ tiêu. Tại Hàn Quốc, các tổ chức như Korea Credit Guarantee Fund (신용보증기금) và IBK Industrial Bank (기업은행) đều dựa vào 재무 지표 để đánh giá khả năng vay vốn của doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Cách sử dụng

Thuật ngữ 재무 지표 được sử dụng phổ biến trong báo cáo tài chính doanh nghiệp, hồ sơ xin cấp tín dụng và tài liệu phân tích đầu tư tại Hàn Quốc.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Tiếng Việt
유동비율 (yudong biryu) Hệ số thanh khoản
부채비율 (buchae biryu) Tỷ lệ nợ
수익성 지표 (suikseong jipyo) Chỉ tiêu sinh lời
자기자본비율 (jagi jabon biryu) Tỷ lệ vốn chủ sở hữu
매출액 영업이익률 Tỷ suất lợi nhuận hoạt động

Ví dụ câu

  • 중소기업 대출 심사 시 재무 지표 분석이 핵심입니다. — Phân tích chỉ tiêu tài chính là yếu tố cốt lõi trong thẩm định cho vay SME.
  • 재무 지표가 양호한 기업은 더 유리한 금리를 받을 수 있습니다. — Doanh nghiệp có chỉ tiêu tài chính tốt có thể nhận được lãi suất ưu đãi hơn.

Chỉ tiêu tài chính trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Financial Indicators
Tiếng Nhật 財務指標
Tiếng Hàn 재무 지표
Tiếng Trung 财务指标
Tiếng Tây Ban Nha Indicadores Financieros

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chỉ tiêu tài chính tiếng Trung là gì?

"Chỉ tiêu tài chính" trong tiếng Trung là 财务指标 (Cáiwù zhǐbiāo). Trong đó, 财务 (cáiwù) nghĩa là tài chính và 指标 (zhǐbiāo) nghĩa là chỉ tiêu/chỉ số. Tại Trung Quốc, hệ thống ngân hàng sử dụng bộ 财务指标 chuẩn hóa để đánh giá sức khỏe tài chính của SME (中小企业), đặc biệt trong bối cảnh chính phủ đẩy mạnh tín dụng cho khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Cách sử dụng

Thuật ngữ 财务指标 xuất hiện trong báo cáo tài chính, tài liệu niêm yết cổ phiếu, hồ sơ vay vốn ngân hàng và phân tích đầu tư tại Trung Quốc.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Tiếng Việt
流动比率 (liúdòng bǐlǜ) Hệ số thanh khoản
资产负债率 (zīchǎn fùzhài lǜ) Tỷ lệ nợ trên tài sản
净资产收益率 ROE Tỷ suất sinh lời vốn chủ
总资产收益率 ROA Tỷ suất sinh lời tổng tài sản
盈利能力 (yínglì nénglì) Khả năng sinh lời

Ví dụ câu

  • 银行在审批中小企业贷款时,会重点分析其财务指标。 — Ngân hàng tập trung phân tích chỉ tiêu tài chính khi phê duyệt khoản vay cho SME.
  • 良好的财务指标有助于中小企业获得更低的贷款利率。 — Chỉ tiêu tài chính tốt giúp SME có được lãi suất vay thấp hơn.

Chỉ tiêu tài chính trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Financial Indicators
Tiếng Nhật 財務指標
Tiếng Hàn 재무 지표
Tiếng Trung 财务指标
Tiếng Tây Ban Nha Indicadores Financieros

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chỉ tiêu tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

"Chỉ tiêu tài chính" trong tiếng Tây Ban Nha là Indicadores Financieros. Đây là các chỉ số đo lường hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, bao gồm khả năng thanh khoản, khả năng sinh lời, mức độ đòn bẩy và hiệu quả sử dụng tài sản. Tại các quốc gia Mỹ Latinh, Indicadores Financieros được các ngân hàng phát triển như CAF và BID sử dụng để đánh giá năng lực tài chính của PYMES khi tiếp cận nguồn vốn.

Cách sử dụng

Thuật ngữ này xuất hiện trong báo cáo tài chính, tài liệu ngân hàng, phân tích đầu tư và chương trình hỗ trợ PYMES của các tổ chức quốc tế tại khu vực Mỹ Latinh.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Ratio de Liquidez Hệ số thanh khoản
Rentabilidad Khả năng sinh lời
Índice de Endeudamiento Tỷ lệ đòn bẩy tài chính
Rentabilidad sobre Activos (ROA) Tỷ suất sinh lời trên tài sản
Flujo de Caja Dòng tiền

Ví dụ câu

  • Los bancos analizan los indicadores financieros de las PYMES para evaluar su capacidad de pago. — Ngân hàng phân tích chỉ tiêu tài chính của PYMES để đánh giá khả năng trả nợ.
  • Mejorar los indicadores financieros es clave para acceder a créditos con mejores condiciones. — Cải thiện chỉ tiêu tài chính là chìa khóa để tiếp cận tín dụng với điều kiện tốt hơn.

Chỉ tiêu tài chính trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Financial Indicators
Tiếng Nhật 財務指標
Tiếng Hàn 재무 지표
Tiếng Trung 财务指标
Tiếng Tây Ban Nha Indicadores Financieros

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan