Biên lợi nhuận là gì?
Biên lợi nhuận (Profit Margin) là tỷ lệ phần trăm giữa lợi nhuận và doanh thu, phản ánh hiệu quả kinh doanh — doanh nghiệp giữ lại được bao nhiêu từ mỗi đồng doanh thu.
Thuật ngữ tiếng Anh: Profit Margin
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Ba loại biên lợi nhuận
| Loại | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Biên lợi nhuận gộp | (Doanh thu - Giá vốn) / Doanh thu | Hiệu quả sản xuất, mua hàng |
| Biên lợi nhuận hoạt động | EBIT / Doanh thu | Hiệu quả quản lý chi phí |
| Biên lợi nhuận ròng | Lợi nhuận ròng / Doanh thu | Hiệu quả kinh doanh tổng thể |
Biên lợi nhuận trung bình theo ngành tại VN
| Ngành | Biên LN gộp | Biên LN ròng |
|---|---|---|
| Thương mại/Bán lẻ | 15-25% | 2-5% |
| Sản xuất | 20-35% | 5-10% |
| Dịch vụ | 30-50% | 10-20% |
| F&B/Nhà hàng | 50-65% | 5-15% |
| Xây dựng | 10-20% | 3-8% |
Vai trò khi vay vốn
Ngân hàng xem biên lợi nhuận để đánh giá: doanh nghiệp có đủ "dư" để trả lãi vay không? Biên LN ròng > lãi suất vay → có khả năng trả nợ.
Câu hỏi thường gặp
Biên lợi nhuận thấp có sao không?
Không nhất thiết xấu. Ngành thương mại biên LN thấp nhưng vòng quay vốn nhanh. Ngân hàng đánh giá tổng thể: biên LN × vòng quay = ROA.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Biên lợi nhuận tiếng Anh là gì?
Biên lợi nhuận trong tiếng Anh là Profit Margin (phát âm: /ˈprɒfɪt ˈmɑːrdʒɪn/). Đây là chỉ số tài chính quan trọng, đo lường tỷ lệ phần trăm lợi nhuận còn lại sau khi trừ chi phí so với tổng doanh thu. Có ba loại chính: Gross Profit Margin (biên lợi nhuận gộp), Operating Profit Margin (biên lợi nhuận hoạt động) và Net Profit Margin (biên lợi nhuận ròng). Ngân hàng thường xem xét chỉ số này khi thẩm định hồ sơ vay vốn SME.
Cách sử dụng
Trong hồ sơ vay vốn và báo cáo phân tích tài chính, Profit Margin được dùng để đánh giá khả năng sinh lời và tính bền vững của doanh nghiệp.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gross Profit Margin | Biên lợi nhuận gộp |
| Net Profit Margin | Biên lợi nhuận ròng |
| EBITDA Margin | Biên EBITDA |
| Return on Equity (ROE) | Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu |
| Operating Expenses | Chi phí hoạt động |
Ví dụ câu
- The company's net profit margin improved from 8% to 12% this year. — Biên lợi nhuận ròng của công ty tăng từ 8% lên 12% trong năm nay.
- A healthy profit margin signals strong financial performance to lenders. — Biên lợi nhuận tốt là tín hiệu hiệu quả tài chính mạnh với bên cho vay.
Biên lợi nhuận trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Profit Margin |
| Tiếng Nhật | 利益率 (Riekikiritu) |
| Tiếng Hàn | 이익률 (Iingngyul) |
| Tiếng Trung | 利润率 (Lìrùnlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Margen de Beneficio |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Biên lợi nhuận tiếng Nhật là gì?
Biên lợi nhuận trong tiếng Nhật là 利益率 (phát âm: Riekikiritu — りえきりつ). Trong phân tích tài chính Nhật Bản, 利益率 là chỉ số then chốt phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Các loại phổ biến gồm: 売上総利益率 (Uriage sōriekikiritu — biên lợi nhuận gộp), 営業利益率 (Eigyō riekikiritu — biên lợi nhuận hoạt động) và 純利益率 (Jun riekikiritu — biên lợi nhuận ròng). Đây là chỉ số quan trọng trong báo cáo kessan (quyết toán) của doanh nghiệp Nhật.
Cách sử dụng
Khi làm việc với các tổ chức tài chính hoặc đối tác Nhật Bản, các SME Việt Nam cần trình bày 利益率 trong báo cáo tài chính song ngữ và hồ sơ xin vay vốn.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 売上総利益率 (Uriage sōriekikiritu) | Biên lợi nhuận gộp |
| 純利益率 (Jun riekikiritu) | Biên lợi nhuận ròng |
| 売上高 (Uridakadaka) | Doanh thu thuần |
| 自己資本利益率 (ROE) | Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu |
| 収益性 (Shūekisei) | Khả năng sinh lời |
Ví dụ câu
- 当社の純利益率は今年8%から12%に改善しました。 — Biên lợi nhuận ròng của công ty đã cải thiện từ 8% lên 12% trong năm nay.
- 利益率は融資審査において重要な指標です。 — Biên lợi nhuận là chỉ số quan trọng trong thẩm định vay vốn.
Biên lợi nhuận trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Profit Margin |
| Tiếng Nhật | 利益率 (Riekikiritu) |
| Tiếng Hàn | 이익률 (Iingnyul) |
| Tiếng Trung | 利润率 (Lìrùnlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Margen de Beneficio |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Biên lợi nhuận tiếng Hàn là gì?
Biên lợi nhuận trong tiếng Hàn là 이익률 (phát âm: Iingnyul — 이익률). Trong hệ thống kế toán và phân tích tài chính Hàn Quốc, 이익률 đo lường hiệu quả chuyển đổi doanh thu thành lợi nhuận. Các chỉ số phổ biến gồm: 매출총이익률 (maechul chong iingnyul — biên lợi nhuận gộp) và 순이익률 (sun iingnyul — biên lợi nhuận ròng). Đây là tiêu chí quan trọng mà các tổ chức tài chính Hàn Quốc như KEB Hana Bank, Shinhan dùng khi thẩm định cho vay.
Cách sử dụng
Khi SME Việt Nam nộp hồ sơ vay vốn hoặc tìm kiếm đầu tư từ các công ty Hàn Quốc, thuật ngữ 이익률 thường xuất hiện trong các bảng phân tích tài chính và tài liệu thẩm định.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 매출총이익률 (Maechul chong iingnyul) | Biên lợi nhuận gộp |
| 순이익률 (Sun iingnyul) | Biên lợi nhuận ròng |
| 매출액 (Maechulaek) | Doanh thu thuần |
| 자기자본이익률 (ROE) | Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu |
| 수익성 (Suikseong) | Khả năng sinh lời |
Ví dụ câu
- 회사의 순이익률이 올해 8%에서 12%로 개선되었습니다. — Biên lợi nhuận ròng của công ty cải thiện từ 8% lên 12% trong năm nay.
- 이익률은 대출 심사에서 중요한 지표입니다. — Biên lợi nhuận là chỉ số quan trọng trong thẩm định cho vay.
Biên lợi nhuận trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Profit Margin |
| Tiếng Nhật | 利益率 (Riekikiritu) |
| Tiếng Hàn | 이익률 (Iingnyul) |
| Tiếng Trung | 利润率 (Lìrùnlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Margen de Beneficio |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Biên lợi nhuận tiếng Trung là gì?
Biên lợi nhuận trong tiếng Trung là 利润率 (phát âm: Lìrùnlǜ — lì rùn lǜ). Trong kế toán và phân tích tài chính Trung Quốc, 利润率 phản ánh tỷ lệ phần trăm lợi nhuận giữ lại từ mỗi đồng doanh thu. Các loại quan trọng gồm: 毛利率 (Máolìlǜ — biên lợi nhuận gộp), 净利率 (Jìnglìlǜ — biên lợi nhuận ròng) và 营业利润率 (Yíngyè lìrùnlǜ — biên lợi nhuận hoạt động). Đây là tiêu chí cốt lõi trong thẩm định tín dụng tại các ngân hàng Trung Quốc như ICBC, Bank of China.
Cách sử dụng
Khi SME Việt Nam làm việc với đối tác hoặc nhà đầu tư Trung Quốc, 利润率 xuất hiện trong báo cáo tài chính, hợp đồng hợp tác và tài liệu thẩm định đầu tư.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 毛利率 (Máolìlǜ) | Biên lợi nhuận gộp |
| 净利率 (Jìnglìlǜ) | Biên lợi nhuận ròng |
| 营业收入 (Yíngyè shōurù) | Doanh thu hoạt động |
| 净资产收益率 (ROE) | Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu |
| 盈利能力 (Yínglì nénglì) | Khả năng sinh lời |
Ví dụ câu
- 公司的净利率今年从8%提升到12%。 — Biên lợi nhuận ròng của công ty tăng từ 8% lên 12% trong năm nay.
- 利润率是贷款审批的重要指标。 — Biên lợi nhuận là chỉ số quan trọng trong thẩm định cho vay.
Biên lợi nhuận trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Profit Margin |
| Tiếng Nhật | 利益率 (Riekikiritu) |
| Tiếng Hàn | 이익률 (Iingnyul) |
| Tiếng Trung | 利润率 (Lìrùnlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Margen de Beneficio |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Biên lợi nhuận tiếng Tây Ban Nha là gì?
Biên lợi nhuận trong tiếng Tây Ban Nha là Margen de Beneficio hoặc Margen de Ganancia (phát âm: MAR-hen de be-ne-FI-syo / MAR-hen de ga-NAN-sya). Tại Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh, chỉ số này đo lường hiệu quả sinh lời. Các loại phổ biến: Margen Bruto (biên lợi nhuận gộp), Margen Operativo (biên lợi nhuận hoạt động) và Margen Neto (biên lợi nhuận ròng). Đây là tiêu chí trọng tâm trong phân tích rentabilidad (khả năng sinh lời) doanh nghiệp.
Cách sử dụng
Khi SME Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Mỹ Latinh hoặc hợp tác với doanh nghiệp Tây Ban Nha, thuật ngữ Margen de Beneficio xuất hiện trong báo cáo tài chính, hợp đồng và bản thuyết trình đầu tư.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Margen Bruto | Biên lợi nhuận gộp |
| Margen Neto | Biên lợi nhuận ròng |
| Ingresos Netos | Doanh thu thuần |
| Rentabilidad sobre el Capital (ROE) | Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu |
| Rentabilidad | Khả năng sinh lời |
Ví dụ câu
- El margen neto de la empresa mejoró del 8% al 12% este año. — Biên lợi nhuận ròng của công ty cải thiện từ 8% lên 12% trong năm nay.
- El margen de beneficio es un indicador clave en la evaluación crediticia. — Biên lợi nhuận là chỉ số quan trọng trong đánh giá tín dụng.
Biên lợi nhuận trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Profit Margin |
| Tiếng Nhật | 利益率 (Riekikiritu) |
| Tiếng Hàn | 이익률 (Iingnyul) |
| Tiếng Trung | 利润率 (Lìrùnlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Margen de Beneficio |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.