Biên lợi nhuận là gì? Trung bình theo ngành | BizLoan Biên lợi nhuận là gì? Trung bình theo ngành | BizLoan - BizLoan

Biên lợi nhuận

Biên lợi nhuận là gì?

Profit Margin

Doanh nghiệp & SME13 phút đọc35 lượt xem

Biên lợi nhuận là gì?

Biên lợi nhuận (Profit Margin) là tỷ lệ phần trăm giữa lợi nhuận và doanh thu, phản ánh hiệu quả kinh doanh — doanh nghiệp giữ lại được bao nhiêu từ mỗi đồng doanh thu.

Thuật ngữ tiếng Anh: Profit Margin

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Ba loại biên lợi nhuận

Loại Công thức Ý nghĩa
Biên lợi nhuận gộp (Doanh thu - Giá vốn) / Doanh thu Hiệu quả sản xuất, mua hàng
Biên lợi nhuận hoạt động EBIT / Doanh thu Hiệu quả quản lý chi phí
Biên lợi nhuận ròng Lợi nhuận ròng / Doanh thu Hiệu quả kinh doanh tổng thể

Biên lợi nhuận trung bình theo ngành tại VN

Ngành Biên LN gộp Biên LN ròng
Thương mại/Bán lẻ 15-25% 2-5%
Sản xuất 20-35% 5-10%
Dịch vụ 30-50% 10-20%
F&B/Nhà hàng 50-65% 5-15%
Xây dựng 10-20% 3-8%

Vai trò khi vay vốn

Ngân hàng xem biên lợi nhuận để đánh giá: doanh nghiệp có đủ "dư" để trả lãi vay không? Biên LN ròng > lãi suất vay → có khả năng trả nợ.

Câu hỏi thường gặp

Biên lợi nhuận thấp có sao không?

Không nhất thiết xấu. Ngành thương mại biên LN thấp nhưng vòng quay vốn nhanh. Ngân hàng đánh giá tổng thể: biên LN × vòng quay = ROA.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Biên lợi nhuận tiếng Anh là gì?

Biên lợi nhuận trong tiếng Anh là Profit Margin (phát âm: /ˈprɒfɪt ˈmɑːrdʒɪn/). Đây là chỉ số tài chính quan trọng, đo lường tỷ lệ phần trăm lợi nhuận còn lại sau khi trừ chi phí so với tổng doanh thu. Có ba loại chính: Gross Profit Margin (biên lợi nhuận gộp), Operating Profit Margin (biên lợi nhuận hoạt động) và Net Profit Margin (biên lợi nhuận ròng). Ngân hàng thường xem xét chỉ số này khi thẩm định hồ sơ vay vốn SME.

Cách sử dụng

Trong hồ sơ vay vốn và báo cáo phân tích tài chính, Profit Margin được dùng để đánh giá khả năng sinh lời và tính bền vững của doanh nghiệp.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Gross Profit Margin Biên lợi nhuận gộp
Net Profit Margin Biên lợi nhuận ròng
EBITDA Margin Biên EBITDA
Return on Equity (ROE) Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu
Operating Expenses Chi phí hoạt động

Ví dụ câu

  • The company's net profit margin improved from 8% to 12% this year. — Biên lợi nhuận ròng của công ty tăng từ 8% lên 12% trong năm nay.
  • A healthy profit margin signals strong financial performance to lenders. — Biên lợi nhuận tốt là tín hiệu hiệu quả tài chính mạnh với bên cho vay.

Biên lợi nhuận trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Profit Margin
Tiếng Nhật 利益率 (Riekikiritu)
Tiếng Hàn 이익률 (Iingngyul)
Tiếng Trung 利润率 (Lìrùnlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Margen de Beneficio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Biên lợi nhuận tiếng Nhật là gì?

Biên lợi nhuận trong tiếng Nhật là 利益率 (phát âm: Riekikiritu — りえきりつ). Trong phân tích tài chính Nhật Bản, 利益率 là chỉ số then chốt phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Các loại phổ biến gồm: 売上総利益率 (Uriage sōriekikiritu — biên lợi nhuận gộp), 営業利益率 (Eigyō riekikiritu — biên lợi nhuận hoạt động) và 純利益率 (Jun riekikiritu — biên lợi nhuận ròng). Đây là chỉ số quan trọng trong báo cáo kessan (quyết toán) của doanh nghiệp Nhật.

Cách sử dụng

Khi làm việc với các tổ chức tài chính hoặc đối tác Nhật Bản, các SME Việt Nam cần trình bày 利益率 trong báo cáo tài chính song ngữ và hồ sơ xin vay vốn.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Tiếng Việt
売上総利益率 (Uriage sōriekikiritu) Biên lợi nhuận gộp
純利益率 (Jun riekikiritu) Biên lợi nhuận ròng
売上高 (Uridakadaka) Doanh thu thuần
自己資本利益率 (ROE) Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu
収益性 (Shūekisei) Khả năng sinh lời

Ví dụ câu

  • 当社の純利益率は今年8%から12%に改善しました。 — Biên lợi nhuận ròng của công ty đã cải thiện từ 8% lên 12% trong năm nay.
  • 利益率は融資審査において重要な指標です。 — Biên lợi nhuận là chỉ số quan trọng trong thẩm định vay vốn.

Biên lợi nhuận trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Profit Margin
Tiếng Nhật 利益率 (Riekikiritu)
Tiếng Hàn 이익률 (Iingnyul)
Tiếng Trung 利润率 (Lìrùnlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Margen de Beneficio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Biên lợi nhuận tiếng Hàn là gì?

Biên lợi nhuận trong tiếng Hàn là 이익률 (phát âm: Iingnyul — 이익률). Trong hệ thống kế toán và phân tích tài chính Hàn Quốc, 이익률 đo lường hiệu quả chuyển đổi doanh thu thành lợi nhuận. Các chỉ số phổ biến gồm: 매출총이익률 (maechul chong iingnyul — biên lợi nhuận gộp) và 순이익률 (sun iingnyul — biên lợi nhuận ròng). Đây là tiêu chí quan trọng mà các tổ chức tài chính Hàn Quốc như KEB Hana Bank, Shinhan dùng khi thẩm định cho vay.

Cách sử dụng

Khi SME Việt Nam nộp hồ sơ vay vốn hoặc tìm kiếm đầu tư từ các công ty Hàn Quốc, thuật ngữ 이익률 thường xuất hiện trong các bảng phân tích tài chính và tài liệu thẩm định.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Tiếng Việt
매출총이익률 (Maechul chong iingnyul) Biên lợi nhuận gộp
순이익률 (Sun iingnyul) Biên lợi nhuận ròng
매출액 (Maechulaek) Doanh thu thuần
자기자본이익률 (ROE) Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu
수익성 (Suikseong) Khả năng sinh lời

Ví dụ câu

  • 회사의 순이익률이 올해 8%에서 12%로 개선되었습니다. — Biên lợi nhuận ròng của công ty cải thiện từ 8% lên 12% trong năm nay.
  • 이익률은 대출 심사에서 중요한 지표입니다. — Biên lợi nhuận là chỉ số quan trọng trong thẩm định cho vay.

Biên lợi nhuận trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Profit Margin
Tiếng Nhật 利益率 (Riekikiritu)
Tiếng Hàn 이익률 (Iingnyul)
Tiếng Trung 利润率 (Lìrùnlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Margen de Beneficio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Biên lợi nhuận tiếng Trung là gì?

Biên lợi nhuận trong tiếng Trung là 利润率 (phát âm: Lìrùnlǜ — lì rùn lǜ). Trong kế toán và phân tích tài chính Trung Quốc, 利润率 phản ánh tỷ lệ phần trăm lợi nhuận giữ lại từ mỗi đồng doanh thu. Các loại quan trọng gồm: 毛利率 (Máolìlǜ — biên lợi nhuận gộp), 净利率 (Jìnglìlǜ — biên lợi nhuận ròng) và 营业利润率 (Yíngyè lìrùnlǜ — biên lợi nhuận hoạt động). Đây là tiêu chí cốt lõi trong thẩm định tín dụng tại các ngân hàng Trung Quốc như ICBC, Bank of China.

Cách sử dụng

Khi SME Việt Nam làm việc với đối tác hoặc nhà đầu tư Trung Quốc, 利润率 xuất hiện trong báo cáo tài chính, hợp đồng hợp tác và tài liệu thẩm định đầu tư.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Tiếng Việt
毛利率 (Máolìlǜ) Biên lợi nhuận gộp
净利率 (Jìnglìlǜ) Biên lợi nhuận ròng
营业收入 (Yíngyè shōurù) Doanh thu hoạt động
净资产收益率 (ROE) Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu
盈利能力 (Yínglì nénglì) Khả năng sinh lời

Ví dụ câu

  • 公司的净利率今年从8%提升到12%。 — Biên lợi nhuận ròng của công ty tăng từ 8% lên 12% trong năm nay.
  • 利润率是贷款审批的重要指标。 — Biên lợi nhuận là chỉ số quan trọng trong thẩm định cho vay.

Biên lợi nhuận trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Profit Margin
Tiếng Nhật 利益率 (Riekikiritu)
Tiếng Hàn 이익률 (Iingnyul)
Tiếng Trung 利润率 (Lìrùnlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Margen de Beneficio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Biên lợi nhuận tiếng Tây Ban Nha là gì?

Biên lợi nhuận trong tiếng Tây Ban Nha là Margen de Beneficio hoặc Margen de Ganancia (phát âm: MAR-hen de be-ne-FI-syo / MAR-hen de ga-NAN-sya). Tại Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh, chỉ số này đo lường hiệu quả sinh lời. Các loại phổ biến: Margen Bruto (biên lợi nhuận gộp), Margen Operativo (biên lợi nhuận hoạt động) và Margen Neto (biên lợi nhuận ròng). Đây là tiêu chí trọng tâm trong phân tích rentabilidad (khả năng sinh lời) doanh nghiệp.

Cách sử dụng

Khi SME Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Mỹ Latinh hoặc hợp tác với doanh nghiệp Tây Ban Nha, thuật ngữ Margen de Beneficio xuất hiện trong báo cáo tài chính, hợp đồng và bản thuyết trình đầu tư.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Margen Bruto Biên lợi nhuận gộp
Margen Neto Biên lợi nhuận ròng
Ingresos Netos Doanh thu thuần
Rentabilidad sobre el Capital (ROE) Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu
Rentabilidad Khả năng sinh lời

Ví dụ câu

  • El margen neto de la empresa mejoró del 8% al 12% este año. — Biên lợi nhuận ròng của công ty cải thiện từ 8% lên 12% trong năm nay.
  • El margen de beneficio es un indicador clave en la evaluación crediticia. — Biên lợi nhuận là chỉ số quan trọng trong đánh giá tín dụng.

Biên lợi nhuận trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Profit Margin
Tiếng Nhật 利益率 (Riekikiritu)
Tiếng Hàn 이익률 (Iingnyul)
Tiếng Trung 利润率 (Lìrùnlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Margen de Beneficio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan