Vốn cố định doanh nghiệp là gì? Phân biệt với vốn lưu động | BizLoan Vốn cố định doanh nghiệp là gì? Phân biệt với vốn lưu động | BizLoan - BizLoan

Vốn cố định doanh nghiệp

Vốn cố định doanh nghiệp là gì?

Fixed Capital

Doanh nghiệp & SME9 phút đọc18 lượt xem

Vốn cố định doanh nghiệp là gì?

Vốn cố định là phần vốn mà doanh nghiệp đầu tư vào các tài sản cố định — tài sản có thời gian sử dụng trên 1 năm và giá trị từ 30 triệu đồng trở lên (theo quy định hiện hành).

Thuật ngữ tiếng Anh: Fixed Capital

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Các loại tài sản cố định

  • Tài sản cố định hữu hình: Nhà xưởng, máy móc, thiết bị, phương tiện
  • Tài sản cố định vô hình: Bản quyền, phần mềm, giấy phép, thương hiệu
  • Tài sản cố định thuê tài chính: Tài sản thuê dài hạn được hạch toán như sở hữu

Mối quan hệ với vốn lưu động

Tiêu chí Vốn cố định Vốn lưu động
Thời gian Dài hạn (> 1 năm) Ngắn hạn (< 1 năm)
Tài sản Máy móc, nhà xưởng Tiền, hàng tồn kho
Chu chuyển Chậm (qua khấu hao) Nhanh (trong 1 chu kỳ KD)
Nguồn tài trợ Vay trung-dài hạn, VCSH Vay ngắn hạn, lợi nhuận

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp mới cần bao nhiêu vốn cố định?

Tuỳ ngành: sản xuất cần nhiều (50-70% tổng vốn), thương mại-dịch vụ cần ít (20-30%). Có thể giảm bằng cách thuê thay vì mua.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Fixed Capital (Vốn cố định doanh nghiệp) refers to long-term assets owned and used by a business for production, operations, and service delivery over multiple accounting periods, typically more than one year. Examples include buildings, machinery, equipment, vehicles, land, and intangible assets such as patents and software. In Vietnamese accounting standards (VAS), fixed capital corresponds to Tài sản cố định (TSCĐ) reported on the balance sheet under non-current assets. Fixed capital is usually financed through long-term debt, equity, or retained earnings rather than short-term working capital. Banks assess the value and condition of fixed capital when evaluating SME loan applications for asset purchases or business expansion. Example: The company invested its fixed capital in new CNC machines to increase production capacity by 30 percent.

Ví dụ câu

  • The SME used its fixed capital, including machinery and equipment valued at 5 billion VND, as collateral for the long-term investment loan. — Doanh nghiệp SME đã sử dụng vốn cố định bao gồm máy móc và thiết bị trị giá 5 tỷ VND làm tài sản thế chấp cho khoản vay đầu tư dài hạn.

Thuật ngữ liên quan

| tai-san-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | von-luu-dong | Tiếng Việt | | khau-hao | Tiếng Việt | | tai-san-co-dinh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt |

Vốn cố định doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


固定資本(こていしほん、Vốn cố định doanh nghiệp)とは、企業が複数の会計期間(通常1年以上)にわたって生産、運営、サービス提供のために所有・使用する長期資産を指します。例としては、建物、機械、設備、車両、土地、特許やソフトウェアなどの無形資産があります。ベトナムの会計基準(VAS)では、固定資本は貸借対照表の非流動資産の下に表示されるTài sản cố định(TSCĐ)に対応します。固定資本は通常、短期運転資本ではなく、長期負債、自己資本、または留保利益を通じて資金調達されます。銀行は資産購入や事業拡大のためのSME融資申請を評価する際、固定資本の価値と状態を評価します。例文:会社は固定資本を新しいCNC機械に投資し、生産能力を30%増加させた。

Ví dụ câu

  • 中小企業は50億VND相当の機械と設備を含む固定資本を長期投資融資の担保として使用しました。 — Doanh nghiệp SME đã sử dụng vốn cố định bao gồm máy móc và thiết bị trị giá 5 tỷ VND làm tài sản thế chấp cho khoản vay đầu tư dài hạn.

Thuật ngữ liên quan

| tai-san-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | von-luu-dong | Tiếng Việt | | khau-hao | Tiếng Việt | | tai-san-co-dinh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt |

Vốn cố định doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


고정 자본(Vốn cố định doanh nghiệp)은 기업이 여러 회계 기간(일반적으로 1년 이상)에 걸쳐 생산, 운영 및 서비스 제공을 위해 소유하고 사용하는 장기 자산을 말합니다. 예로는 건물, 기계, 장비, 차량, 토지 및 특허 및 소프트웨어와 같은 무형 자산이 있습니다. 베트남 회계 기준(VAS)에서 고정 자본은 대차대조표의 비유동 자산 하에 표시되는 Tài sản cố định(TSCĐ)에 해당합니다. 고정 자본은 일반적으로 단기 운전자본이 아닌 장기 부채, 자기자본 또는 이익 잉여금을 통해 조달됩니다. 은행은 자산 구매 또는 사업 확장을 위한 SME 대출 신청을 평가할 때 고정 자본의 가치와 상태를 평가합니다. 예문: 회사는 고정 자본을 새로운 CNC 기계에 투자하여 생산 능력을 30% 늘렸다.

Ví dụ câu

  • 중소기업은 50억 VND 상당의 기계와 장비를 포함한 고정 자본을 장기 투자 대출의 담보로 사용했습니다. — Doanh nghiệp SME đã sử dụng vốn cố định bao gồm máy móc và thiết bị trị giá 5 tỷ VND làm tài sản thế chấp cho khoản vay đầu tư dài hạn.

Thuật ngữ liên quan

| tai-san-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | von-luu-dong | Tiếng Việt | | khau-hao | Tiếng Việt | | tai-san-co-dinh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt |

Vốn cố định doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


固定资本(gù dìng zī běn,Vốn cố định doanh nghiệp)是指企业在多个会计期间(通常超过一年)内拥有并用于生产、经营和服务提供的长期资产。例子包括建筑物、机械、设备、车辆、土地以及专利和软件等无形资产。在越南会计准则(VAS)中,固定资本对应于资产负债表非流动资产项下报告的Tài sản cố định(TSCĐ)。固定资本通常通过长期债务、股本或留存收益而非短期营运资金融资。银行在评估中小企业为资产购置或业务扩张而提交的贷款申请时,会评估固定资本的价值和状况。示例:该公司将其固定资本投资于新的数控机床,使生产能力提高了30%。

Ví dụ câu

  • 该中小企业使用其固定资本,包括价值50亿越南盾的机械和设备,作为长期投资贷款的抵押品。 — Doanh nghiệp SME đã sử dụng vốn cố định bao gồm máy móc và thiết bị trị giá 5 tỷ VND làm tài sản thế chấp cho khoản vay đầu tư dài hạn.

Thuật ngữ liên quan

| tai-san-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | von-luu-dong | Tiếng Việt | | khau-hao | Tiếng Việt | | tai-san-co-dinh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt |

Vốn cố định doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


El Capital Fijo (Vốn cố định doanh nghiệp) se refiere a los activos a largo plazo poseídos y utilizados por una empresa para la producción, las operaciones y la prestación de servicios durante múltiples períodos contables, típicamente más de un año. Los ejemplos incluyen edificios, maquinaria, equipos, vehículos, terrenos y activos intangibles como patentes y software. En las normas contables vietnamitas (VAS), el capital fijo corresponde al Tài sản cố định (TSCĐ) reportado en el balance bajo activos no corrientes. El capital fijo se financia generalmente mediante deuda a largo plazo, patrimonio o ganancias retenidas en lugar de capital de trabajo a corto plazo. Los bancos evalúan el valor y la condición del capital fijo al examinar solicitudes de crédito PYME para adquisiciones de activos o expansión empresarial. Ejemplo: la empresa invirtió su capital fijo en nuevas máquinas CNC para aumentar la capacidad de producción en un 30 por ciento.

Ví dụ câu

  • La PYME utilizó su capital fijo, incluyendo maquinaria y equipo valorados en 5.000 millones de VND, como garantía para el préstamo de inversión a largo plazo. — Doanh nghiệp SME đã sử dụng vốn cố định bao gồm máy móc và thiết bị trị giá 5 tỷ VND làm tài sản thế chấp cho khoản vay đầu tư dài hạn.

Thuật ngữ liên quan

| tai-san-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | von-luu-dong | Tiếng Việt | | khau-hao | Tiếng Việt | | tai-san-co-dinh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt |

Vốn cố định doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan