Vay ESG là gì?
Vay ESG (ESG Lending) là sản phẩm tín dụng mà ngân hàng đánh giá và cấp vốn dựa trên tiêu chí ESG — Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị). Khác với vay xanh chỉ tập trung vào môi trường, vay ESG xem xét toàn diện cả 3 trụ cột bền vững. Theo Bloomberg, tổng tài sản ESG toàn cầu dự kiến vượt 50.000 tỷ USD vào năm 2026.
Thuật ngữ tiếng Anh: ESG Lending
Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng
3 trụ cột ESG trong cho vay
| Trụ cột | Tiêu chí đánh giá | Ví dụ |
|---|---|---|
| E — Environmental | Phát thải CO2, quản lý nước, năng lượng | Giảm 20% carbon footprint |
| S — Social | Quyền lao động, an toàn, cộng đồng | Chính sách BHXH đầy đủ |
| G — Governance | Minh bạch, chống tham nhũng, đa dạng BĐH | Báo cáo tài chính minh bạch |
Lợi ích của vay ESG cho SME
- Lãi suất ưu đãi: Giảm 0.3-1.5%/năm khi đạt KPI ESG
- Tiếp cận vốn quốc tế: IFC, ADB ưu tiên DN có ESG tốt
- Nâng cao uy tín: Cải thiện hình ảnh với đối tác, khách hàng
- Giảm rủi ro: DN quản trị tốt ít rủi ro vỡ nợ hơn
Vay ESG trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | ESG Lending | /iː.ɛs.dʒiː ˈlɛndɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | ESG融資 | ESG yūshi |
| Tiếng Hàn | ESG 대출 | ESG daechul |
| Tiếng Trung | ESG贷款 | ESG dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo ESG | /ˈpɾes.ta.mo/ |
Xem thêm: Vay ESG tiếng Anh là gì?, Tín dụng xanh là gì?, Tài chính bền vững là gì?
Kết nối vay ESG qua BizLoan
BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với các ngân hàng có chương trình cho vay ESG ưu đãi. Đăng ký tư vấn tại BizLoan để tìm giải pháp tín dụng bền vững phù hợp.
Vay ESG tiếng Anh là gì?
Vay ESG trong tiếng Anh là ESG Lending /iː.ɛs.dʒiː ˈlɛndɪŋ/, trong đó ESG là viết tắt của Environmental, Social, and Governance. Thuật ngữ liên quan bao gồm Sustainability-Linked Loan (vay gắn bền vững) — loại vay mà lãi suất được điều chỉnh theo kết quả ESG của bên vay.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ESG Criteria | /iː.ɛs.dʒiː kraɪˈtɪəriə/ | Tiêu chí ESG |
| Sustainability-Linked Loan | /səˌsteɪnəˈbɪləti lɪŋkt loʊn/ | Vay gắn bền vững |
| ESG Scoring | /iː.ɛs.dʒiː ˈskɔːrɪŋ/ | Chấm điểm ESG |
| Impact Investing | /ˈɪmpækt ɪnˈvɛstɪŋ/ | Đầu tư tác động |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: The company secured an ESG lending facility at a reduced interest rate after achieving its carbon emission reduction targets for 2025.
Tiếng Việt: Doanh nghiệp đã được cấp hạn mức vay ESG với lãi suất giảm sau khi đạt mục tiêu giảm phát thải carbon năm 2025.
Vay ESG trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | ESG Lending | /iː.ɛs.dʒiː ˈlɛndɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | ESG融資 | ESG yūshi |
| Tiếng Hàn | ESG 대출 | ESG daechul |
| Tiếng Trung | ESG贷款 | ESG dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo ESG | /ˈpɾes.ta.mo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay ESG tiếng Nhật là gì?
Vay ESG trong tiếng Nhật là ESG融資 (ESGゆうし — ESG yūshi). Nhật Bản là quốc gia tiên phong trong ESG tại châu Á, với GPIF (Quỹ Hưu trí Chính phủ Nhật) — quỹ hưu trí lớn nhất thế giới — đã tích hợp ESG từ năm 2017.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ESG評価 | ESG hyōka | Đánh giá ESG |
| サステナビリティ・リンク・ローン | Sasutenabiriti rinku rōn | Vay gắn bền vững |
| 社会的責任投資 | Shakaiteki sekinin tōshi | Đầu tư trách nhiệm xã hội |
| 環境社会ガバナンス | Kankyō shakai gabanansu | Môi trường Xã hội Quản trị |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: 当社はESG融資を通じて、環境目標の達成と資金調達コストの削減を同時に実現しました。
Tiếng Việt: Công ty chúng tôi đã đồng thời đạt mục tiêu môi trường và giảm chi phí huy động vốn thông qua vay ESG.
Vay ESG trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | ESG Lending | /iː.ɛs.dʒiː ˈlɛndɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | ESG融資 | ESG yūshi |
| Tiếng Hàn | ESG 대출 | ESG daechul |
| Tiếng Trung | ESG贷款 | ESG dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo ESG | /ˈpɾes.ta.mo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay ESG tiếng Hàn là gì?
Vay ESG trong tiếng Hàn là ESG 대출 (ESG daechul). Hàn Quốc đã ban hành ESG Disclosure Standards từ năm 2025, yêu cầu các doanh nghiệp niêm yết công bố báo cáo ESG, thúc đẩy nhu cầu vay ESG tại thị trường này.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ESG 평가 | ESG pyeongga | Đánh giá ESG |
| 지속가능연계대출 | Jisok-ganeung yeon-gye daechul | Vay gắn bền vững |
| 사회책임투자 | Sahoe chaengim tuja | Đầu tư trách nhiệm xã hội |
| 환경사회지배구조 | Hwangyeong sahoe jibae gujo | Môi trường Xã hội Quản trị |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: 기업이 ESG 대출을 통해 환경 목표를 달성하면 금리 인하 혜택을 받을 수 있습니다.
Tiếng Việt: Doanh nghiệp đạt mục tiêu môi trường thông qua vay ESG có thể được hưởng ưu đãi giảm lãi suất.
Vay ESG trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | ESG Lending | /iː.ɛs.dʒiː ˈlɛndɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | ESG融資 | ESG yūshi |
| Tiếng Hàn | ESG 대출 | ESG daechul |
| Tiếng Trung | ESG贷款 | ESG dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo ESG | /ˈpɾes.ta.mo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay ESG tiếng Trung là gì?
Vay ESG trong tiếng Trung là ESG贷款 (ESG貸款 — ESG dàikuǎn). Trung Quốc đã tích hợp ESG vào hệ thống tài chính thông qua "双碳" (shuāng tàn — song carbon) — mục tiêu đạt đỉnh carbon 2030 và trung hòa carbon 2060.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ESG评估 | ESG pínggū | Đánh giá ESG |
| 可持续发展挂钩贷款 | Kě chíxù fāzhǎn guàgōu dàikuǎn | Vay gắn bền vững |
| 社会责任投资 | Shèhuì zérèn tóuzī | Đầu tư trách nhiệm xã hội |
| 环境社会治理 | Huánjìng shèhuì zhìlǐ | Môi trường Xã hội Quản trị |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: 企业通过ESG贷款获得了优惠利率,同时实现了碳减排目标。
Tiếng Việt: Doanh nghiệp đã nhận được lãi suất ưu đãi thông qua vay ESG, đồng thời đạt mục tiêu giảm phát thải carbon.
Vay ESG trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | ESG Lending | /iː.ɛs.dʒiː ˈlɛndɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | ESG融資 | ESG yūshi |
| Tiếng Hàn | ESG 대출 | ESG daechul |
| Tiếng Trung | ESG贷款 | ESG dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo ESG | /ˈpɾes.ta.mo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay ESG tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay ESG trong tiếng Tây Ban Nha là Préstamo ESG /ˈpɾes.ta.mo/. Tại EU, bao gồm Tây Ban Nha, quy định EU Taxonomy đã chuẩn hóa tiêu chí phân loại hoạt động kinh tế bền vững, làm nền tảng cho sản phẩm vay ESG từ năm 2023.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Criterios ESG | /kɾi.ˈte.ɾjos/ | Tiêu chí ESG |
| Préstamo vinculado a la sostenibilidad | — | Vay gắn bền vững |
| Inversión responsable | — | Đầu tư trách nhiệm |
| Gobernanza ambiental y social | — | Quản trị môi trường và xã hội |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: La empresa obtuvo un préstamo ESG con una tasa de interés reducida tras cumplir sus objetivos de reducción de emisiones de carbono.
Tiếng Việt: Doanh nghiệp đã nhận được khoản vay ESG với lãi suất giảm sau khi đạt mục tiêu giảm phát thải carbon.
Vay ESG trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | ESG Lending | /iː.ɛs.dʒiː ˈlɛndɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | ESG融資 | ESG yūshi |
| Tiếng Hàn | ESG 대출 | ESG daechul |
| Tiếng Trung | ESG贷款 | ESG dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo ESG | /ˈpɾes.ta.mo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.