Cho vay bền vững là gì?
Cho vay bền vững (tiếng Anh: Sustainable Lending) là phương thức cấp tín dụng mà ngân hàng đánh giá và tích hợp các tiêu chí ESG (Environmental - Môi trường, Social - Xã hội, Governance - Quản trị) vào toàn bộ quy trình thẩm định, giải ngân và quản lý khoản vay. Tại Việt Nam, NHNN đã ban hành các quy định về tín dụng xanh và cho vay bền vững theo Đề án phát triển ngân hàng xanh.
Thuật ngữ tiếng Anh: Sustainable Lending Lĩnh vực: Gói vay, Tài chính xanh, ESG
Đặc điểm chính
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Môi trường (E) | Dự án thân thiện môi trường, giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng |
| Xã hội (S) | Tạo việc làm, phát triển cộng đồng, bình đẳng giới |
| Quản trị (G) | Minh bạch tài chính, quản trị tốt, tuân thủ pháp luật |
| Lãi suất | Thường ưu đãi hơn vay thông thường 0,5-1%/năm |
| Báo cáo | Doanh nghiệp phải báo cáo tác động ESG định kỳ |
Cho vay bền vững trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Sustainable Lending |
| Tiếng Nhật | サステナブルレンディング / 持続可能な融資 |
| Tiếng Hàn | 지속 가능한 대출 |
| Tiếng Trung | 可持续贷款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo sostenible |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Sustainable Lending tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ tiếng Anh của cho vay bền vững là Sustainable Lending (phát âm: /səˈsteɪnəbl ˈlendɪŋ/). Trong hệ thống tài chính quốc tế, Sustainable Lending còn được gọi là Responsible Lending hoặc ESG-linked Lending, phản ánh xu hướng ngân hàng toàn cầu hướng đến tài chính bền vững theo các nguyên tắc của UNEP FI và IFC Performance Standards.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Sustainable Lending | /səˈsteɪnəbl ˈlendɪŋ/ | Cho vay bền vững |
| ESG Loan | /iː es dʒiː loʊn/ | Khoản vay ESG |
| Green Loan | /ɡriːn loʊn/ | Khoản vay xanh |
| Responsible Finance | /rɪˈspɒnsɪbl ˈfaɪnæns/ | Tài chính có trách nhiệm |
| Impact Investing | /ˈɪmpækt ɪnˈvestɪŋ/ | Đầu tư tác động |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: "The bank launched a sustainable lending program offering lower interest rates to SMEs that demonstrate strong ESG performance."
Tiếng Việt: "Ngân hàng triển khai chương trình cho vay bền vững cung cấp lãi suất thấp hơn cho các doanh nghiệp SME có kết quả ESG tốt."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
持続可能な融資 tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, cho vay bền vững được gọi là 持続可能な融資(じぞくかのうなゆうし, jizoku kanōna yūshi)hoặc theo tiếng Anh là サステナブルレンディング (sasutenaburu rendingu). Tại Nhật Bản, các ngân hàng như 三菱UFJ, みずほ, 三井住友 đã tích cực triển khai ESG融資 (ESG yūshi) và グリーンローン (green loan) theo định hướng của FSA (Cơ quan dịch vụ tài chính Nhật Bản).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 持続可能な融資 | jizoku kanōna yūshi | Cho vay bền vững |
| ESG融資 | ESG yūshi | Cho vay ESG |
| グリーンローン | gurīn rōn | Khoản vay xanh |
| 環境配慮型融資 | kankyō hairyo-gata yūshi | Cho vay thân thiện môi trường |
| サステナビリティ | sasutenabiritiī | Bền vững |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: 「当行は、ESG基準を満たす中小企業向けに、金利優遇付きの持続可能な融資プログラムを提供しています。」
Tiếng Việt: "Ngân hàng chúng tôi cung cấp chương trình cho vay bền vững với lãi suất ưu đãi dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ đáp ứng tiêu chuẩn ESG."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
지속 가능한 대출 tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, cho vay bền vững được gọi là 지속 가능한 대출 (발음: jisok ganeunghan daechul). Tại Hàn Quốc, các ngân hàng như 국민은행, 신한은행, 하나은행 đang tích cực triển khai 지속가능금융 (tài chính bền vững) và 녹색대출 (green loan) theo chương trình phát triển kinh tế xanh của chính phủ Hàn Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 지속 가능한 대출 | jisok ganeunghan daechul | Cho vay bền vững |
| ESG 대출 | ESG daechul | Cho vay ESG |
| 녹색대출 | nokssaek daechul | Khoản vay xanh |
| 사회책임금융 | sahoe chaengim geum-yung | Tài chính trách nhiệm xã hội |
| 지속가능금융 | jisok ganeung geum-yung | Tài chính bền vững |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: "이 은행은 ESG 기준을 충족하는 중소기업을 위한 금리 우대 지속 가능한 대출 프로그램을 운영하고 있습니다."
Tiếng Việt: "Ngân hàng này đang triển khai chương trình cho vay bền vững với lãi suất ưu đãi dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ đáp ứng tiêu chuẩn ESG."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
可持续贷款 tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, cho vay bền vững được gọi là 可持续贷款 (拼音: kě chí xù dàikuǎn). Tại Trung Quốc, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (人民银行) đã ban hành các chính sách thúc đẩy 绿色金融 (tài chính xanh) và 可持续金融 (tài chính bền vững), với các ngân hàng như 中国银行, 工商银行 tích cực triển khai 绿色贷款 và ESG融资.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 可持续贷款 | kě chí xù dàikuǎn | Cho vay bền vững |
| ESG贷款 | ESG dàikuǎn | Cho vay ESG |
| 绿色贷款 | lǜsè dàikuǎn | Khoản vay xanh |
| 可持续金融 | kě chí xù jīnróng | Tài chính bền vững |
| 绿色金融 | lǜsè jīnróng | Tài chính xanh |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: "该银行推出了针对符合ESG标准的中小企业的优惠利率可持续贷款计划。"
Tiếng Việt: "Ngân hàng này triển khai chương trình cho vay bền vững lãi suất ưu đãi dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ đáp ứng tiêu chuẩn ESG."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Préstamo sostenible tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, cho vay bền vững được gọi là Préstamo sostenible (phát âm: /ˈpɾestamo sosˈtenible/). Tại Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh, các ngân hàng như Santander, BBVA, CaixaBank đã triển khai préstamos vinculados a la sostenibilidad (khoản vay liên kết bền vững) theo Nguyên tắc Khoản vay Xanh của LMA (Loan Market Association).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Préstamo sostenible | /ˈpɾestamo sosˈtenible/ | Cho vay bền vững |
| Préstamo verde | /ˈpɾestamo ˈβeɾðe/ | Khoản vay xanh |
| Finanzas sostenibles | /fiˈnanθas sosˈtenibles/ | Tài chính bền vững |
| Criterios ESG | /kɾiˈteɾjos iː es dʒiː/ | Tiêu chí ESG |
| Banca responsable | /ˈbaŋka resˈponsable/ | Ngân hàng có trách nhiệm |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: "El banco ofrece préstamos sostenibles con tasas de interés preferentes a las pymes que cumplan con los criterios ESG establecidos."
Tiếng Việt: "Ngân hàng cung cấp cho vay bền vững với lãi suất ưu đãi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ đáp ứng các tiêu chí ESG đã được thiết lập."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.