Startup là gì?
Startup (doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo) là doanh nghiệp mới thành lập, ứng dụng công nghệ hoặc mô hình kinh doanh mới để giải quyết một vấn đề trên thị trường, có khả năng tăng trưởng nhanh và mở rộng quy mô (scalable).
Thuật ngữ tiếng Anh: Startup
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Startup vs. SME truyền thống
| Tiêu chí | Startup | SME truyền thống |
|---|---|---|
| Mô hình | Đổi mới sáng tạo | Mô hình đã chứng minh |
| Tăng trưởng | Nhanh, mở rộng quy mô | Ổn định, tăng trưởng đều |
| Rủi ro | Rất cao (90% thất bại) | Trung bình |
| Nguồn vốn | VC, angel investor | Vay ngân hàng, vốn tự có |
| Lợi nhuận | Có thể lỗ nhiều năm đầu | Cần có lãi sớm |
Nguồn vốn cho startup Việt Nam
- Bootstrapping: Tự bỏ vốn ban đầu
- Angel investor: Nhà đầu tư thiên thần (100 triệu - 5 tỷ)
- Venture Capital: Quỹ đầu tư mạo hiểm (5-50 tỷ)
- Accelerator: SIHUB, Zone Startups, 500 Startups
- Chính phủ: Đề án 844, Quỹ Đổi mới sáng tạo
Câu hỏi thường gặp
Startup có vay vốn ngân hàng được không?
Giai đoạn đầu rất khó vì chưa có doanh thu, BCTC, và tài sản bảo đảm. Startup nên tìm vốn từ investor trước, khi có doanh thu ổn định (Series A+) mới tiếp cận ngân hàng.
Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo được hỗ trợ gì?
Theo Nghị định 94/2024/NĐ-CP: miễn thuế TNDN 5 năm, hỗ trợ không gian làm việc chung, cố vấn, kết nối đầu tư.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Startup tiếng Anh là gì?
Startup (hay Start-up) là thuật ngữ tiếng Anh chỉ một công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu, thường mang tính đổi mới sáng tạo, có khả năng mở rộng quy mô nhanh (scalable) và tìm kiếm mô hình kinh doanh bền vững. Khác với doanh nghiệp truyền thống, startup thường nhắm đến thị trường lớn và huy động vốn từ nhà đầu tư thiên thần (angel investor) hoặc quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital).
Cách sử dụng
Trong hệ sinh thái khởi nghiệp, bạn sẽ gặp "startup ecosystem" (hệ sinh thái khởi nghiệp), "startup funding" (huy động vốn khởi nghiệp), "fintech startup" (công ty khởi nghiệp công nghệ tài chính), và "startup valuation" (định giá startup).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Angel Investor | Nhà đầu tư thiên thần |
| Venture Capital (VC) | Quỹ đầu tư mạo hiểm |
| Pitch Deck | Bản thuyết trình kêu gọi đầu tư |
| Unicorn | Startup định giá trên 1 tỷ USD |
| Bootstrap | Tự tài trợ không dùng vốn ngoài |
Ví dụ câu
- "Our fintech startup is disrupting the traditional banking sector in Vietnam." — Startup fintech của chúng tôi đang thay đổi ngành ngân hàng truyền thống tại Việt Nam.
- "Many startups struggle to secure their first bank loan due to lack of collateral." — Nhiều startup gặp khó khăn trong việc vay ngân hàng lần đầu do thiếu tài sản thế chấp.
Startup trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | スタートアップ (Sutātoappu) |
| Tiếng Hàn | 스타트업 (Seutateop) |
| Tiếng Trung | 初创企业 (Chūchuàng Qǐyè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Startup / Empresa emergente |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Startup tiếng Nhật là gì?
Startup tiếng Nhật là スタートアップ (phiên âm: Sutātoappu) — phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh. Ngoài ra, còn dùng 新興企業 (phiên âm: Shinkō Kigyō — công ty mới nổi) hoặc ベンチャー企業 (Benchā Kigyō — công ty mạo hiểm/venture) trong ngữ cảnh đầu tư.
Cách sử dụng
Chính phủ Nhật Bản đã công bố "Startup 5-Year Plan" (スタートアップ育成5か年計画) với mục tiêu đưa Nhật Bản trở thành trung tâm startup hàng đầu châu Á. Hệ sinh thái tập trung tại Tokyo (Shibuya, Shinjuku) và Osaka.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| スタートアップ (Sutātoappu) | Startup |
| ベンチャーキャピタル (Benchā Kyapitaru) | Quỹ đầu tư mạo hiểm |
| 資金調達 (Shikin Chōtatsu) | Huy động vốn |
| ピッチコンテスト (Pitchi Kontesuto) | Cuộc thi thuyết trình startup |
| ユニコーン (Yunikōn) | Unicorn (startup $1B+) |
Ví dụ câu
- 「このスタートアップは革新的なフィンテックサービスを提供しています。」 — Startup này cung cấp dịch vụ fintech sáng tạo.
- 「スタートアップへの融資は担保なしで難しい場合があります。」 — Vay vốn cho startup có thể khó khăn khi không có tài sản thế chấp.
Startup trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Startup |
| Tiếng Hàn | 스타트업 (Seutateop) |
| Tiếng Trung | 初创企业 (Chūchuàng Qǐyè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Startup / Empresa emergente |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Startup tiếng Hàn là gì?
Startup tiếng Hàn là 스타트업 (phiên âm: Seutateop) — phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh. Ngoài ra còn dùng 창업기업 (Chang-eop Gieop — công ty khởi nghiệp) trong văn bản chính thức. Hàn Quốc nổi tiếng với hệ sinh thái startup mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực game, thương mại điện tử và fintech.
Cách sử dụng
Bộ Doanh nghiệp nhỏ vừa và Startup Hàn Quốc (중소벤처기업부) cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ vốn, mentoring và không gian làm việc (코워킹 스페이스) cho startup. Trung tâm khởi nghiệp nổi bật là Pangyo Techno Valley (판교 테크노밸리).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 스타트업 (Seutateop) | Startup |
| 창업 (Chang-eop) | Khởi nghiệp |
| 투자 유치 (Tuja Yuchi) | Huy động vốn đầu tư |
| 엑셀러레이터 (Ekselereiteo) | Accelerator (vườn ươm startup) |
| 유니콘 (Yunikon) | Unicorn |
Ví dụ câu
- "한국의 스타트업 생태계는 아시아에서 가장 활발한 곳 중 하나입니다." — Hệ sinh thái startup Hàn Quốc là một trong những nơi sôi động nhất châu Á.
- "스타트업은 초기에 은행 대출보다 투자를 선호합니다." — Startup giai đoạn đầu thường ưu tiên huy động đầu tư hơn vay ngân hàng.
Startup trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Startup |
| Tiếng Nhật | スタートアップ (Sutātoappu) |
| Tiếng Trung | 初创企业 (Chūchuàng Qǐyè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Startup / Empresa emergente |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Startup tiếng Trung là gì?
Startup tiếng Trung là 初创企业 (phiên âm: Chūchuàng Qǐyè — doanh nghiệp mới thành lập) hoặc 创业公司 (Chuàngyè Gōngsī — công ty khởi nghiệp). Trung Quốc có hệ sinh thái khởi nghiệp phát triển vượt bậc với nhiều trung tâm đổi mới như Thung lũng Silicon Trung Quốc tại Trung Quan Thôn (中关村, Zhōngguāncūn), Bắc Kinh.
Cách sử dụng
Trong văn bản kinh doanh tiếng Trung, 创业 (Chuàngyè) là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả khởi nghiệp truyền thống và startup công nghệ. 独角兽 (Dújiǎoshòu — kỳ lân/unicorn) là thuật ngữ chỉ startup được định giá trên 1 tỷ USD.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 初创企业 (Chūchuàng Qǐyè) | Startup / Doanh nghiệp khởi nghiệp |
| 创业 (Chuàngyè) | Khởi nghiệp |
| 风险投资 (Fēngxiǎn Tóuzī) | Đầu tư mạo hiểm |
| 独角兽 (Dújiǎoshòu) | Unicorn |
| 孵化器 (Fūhuà Qì) | Vườn ươm startup |
Ví dụ câu
- "中国的初创企业生态系统是全球最大的之一。" — Hệ sinh thái startup Trung Quốc là một trong những hệ sinh thái lớn nhất toàn cầu.
- "初创企业融资通常从天使投资开始。" — Huy động vốn của startup thường bắt đầu từ nhà đầu tư thiên thần.
Startup trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Startup |
| Tiếng Nhật | スタートアップ (Sutātoappu) |
| Tiếng Hàn | 스타트업 (Seutateop) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Startup / Empresa emergente |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Startup tiếng Tây Ban Nha là gì?
Startup trong tiếng Tây Ban Nha thường được dùng nguyên từ tiếng Anh là Startup. Các thuật ngữ địa phương tương đương bao gồm Empresa emergente (công ty mới nổi), Empresa de base tecnológica (doanh nghiệp nền tảng công nghệ) hoặc đơn giản là Emprendimiento (khởi nghiệp). Tây Ban Nha đã ban hành Ley de Startups (Luật Startup) vào năm 2022 để thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp.
Cách sử dụng
Tại Tây Ban Nha, Madrid và Barcelona là hai trung tâm startup lớn nhất. Trong hồ sơ vay vốn hoặc tài liệu đầu tư, startup thường được gọi là "empresa innovadora" (doanh nghiệp đổi mới) hoặc "empresa de alto crecimiento" (doanh nghiệp tăng trưởng cao).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Empresa emergente | Công ty mới nổi / Startup |
| Capital de riesgo | Vốn mạo hiểm / Venture Capital |
| Inversor ángel | Nhà đầu tư thiên thần |
| Aceleradora | Accelerator |
| Unicornio | Unicorn ($1B+ startup) |
Ví dụ câu
- "España aprobó la Ley de Startups para atraer talento e inversión internacional." — Tây Ban Nha đã thông qua Luật Startup để thu hút nhân tài và đầu tư quốc tế.
- "Las startups latinoamericanas buscan financiamiento en etapas tempranas." — Các startup Mỹ Latinh tìm kiếm nguồn vốn trong giai đoạn đầu.
Startup trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Startup |
| Tiếng Nhật | スタートアップ (Sutātoappu) |
| Tiếng Hàn | 스타트업 (Seutateop) |
| Tiếng Trung | 初创企业 (Chūchuàng Qǐyè) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.