Trái phiếu có thể thu hồi là gì? | BizLoan

Trái phiếu có thể thu hồi là gì?

Callable Bond

Tài chính & Đầu tư9 phút đọc47 lượt xem

Trái phiếu có thể thu hồi là gì?

Trái phiếu cho phép tổ chức phát hành mua lại trước hạn theo giá đã định, thường khi lãi suất thị trường giảm.

Thuật ngữ tiếng Anh: Callable Bond

Lĩnh vực: Tài chính & Đầu tư

Cơ chế hoạt động và điều khoản thu hồi

Khi một doanh nghiệp phát hành trái phiếu có thể thu hồi, hợp đồng trái phiếu sẽ quy định rõ:

  • Thời điểm được phép thu hồi (call date): Thường là sau một khoảng thời gian "lock-up" ban đầu, ví dụ không được thu hồi trong 3–5 năm đầu. Mục đích là bảo vệ nhà đầu tư khỏi bị mua lại quá sớm.
  • Giá thu hồi (call price): Thường cao hơn mệnh giá (ví dụ 102–103% mệnh giá) trong những năm đầu, sau đó giảm dần về mệnh giá khi gần đáo hạn. Phần chênh lệch này gọi là call premium — phần bù cho nhà đầu tư vì bị cắt ngắn dòng tiền lãi.
  • Quyền chọn nhúng (embedded call option): Nhà phát hành sở hữu quyền (không phải nghĩa vụ) mua lại trái phiếu. Đây là một quyền chọn đơn phương — họ chỉ kích hoạt khi có lợi.

Điều kiện kích hoạt phổ biến nhất là khi lãi suất thị trường giảm. Lúc đó, doanh nghiệp có thể phát hành trái phiếu mới với lãi suất thấp hơn để thay thế, qua đó tiết kiệm chi phí vốn. Ngược lại, khi lãi suất tăng, quyền thu hồi gần như không có giá trị và nhà phát hành sẽ không kích hoạt.

Ảnh hưởng đến nhà đầu tư và nhà phát hành

Với nhà phát hành (doanh nghiệp), trái phiếu có thể thu hồi mang lại sự linh hoạt trong quản lý chi phí vốn, nhưng đổi lại họ thường phải chấp nhận trả lãi suất cao hơn 0,25–1%/năm so với trái phiếu không thể thu hồi (non-callable bond) cùng kỳ hạn, tùy thời hạn và điều kiện thị trường.

Với nhà đầu tư, rủi ro lớn nhất là reinvestment risk — khi bị thu hồi, khoản tiền phải tái đầu tư ở mức lãi suất thấp hơn, dòng tiền thu nhập bị giảm. Ngoài ra, giá trái phiếu có thể thu hồi thường có mức tăng hạn chế khi lãi suất giảm (vì nhà đầu tư kỳ vọng bị mua lại sớm), nhưng giảm mạnh hơn khi lãi suất tăng — hiện tượng price compression hay negative convexity.

Vì vậy khi đánh giá, nhà đầu tư thường tính yield to call (YTC) thay vì chỉ dựa vào yield to maturity (YTM) để so sánh với các cơ hội khác.

Một số điểm cần lưu ý cho doanh nghiệp SME

Khi doanh nghiệp SME tiếp cận thị trường vốn qua trái phiếu, có hai tình huống thực tế cần lưu ý:

  • Trường hợp doanh nghiệp là nhà phát hành: Nếu dự định huy động vốn dài hạn qua kênh trái phiếu riêng lẻ hoặc qua các công ty chứng khoán, doanh nghiệp nên cân nhắc đàm phán điều khoản thu hồi một chiều (Make-Whole Call) — cho phép thu hồi bất kỳ lúc nào nhưng giá thu hồi được tính theo giá trị hiện tại của các khoản coupon còn lại cộng thêm một khoản premium. Điều này bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn và có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận nhà đầu tư dễ hơn.

  • Trường hợp doanh nghiệp là nhà đầu tư hoặc mua lại trái phiếu để đầu tư tạm thời: Khi đọc hồ sơ trái phiếu doanh nghiệp hoặc sản phẩm của các tổ chức tín dụng, cần kiểm tra kỹ các mục như "Quyền mua lại trước hạn", "Ngày mua lại đầu tiên", "Giá mua lại" trong bản cáo bạch hoặc hợp đồng. Nếu so sánh lãi suất, nên yêu cầu đơn vị phát hành cung cấp cả YTM và YTC để có bức tranh chính xác hơn.

Điều khoản thu hồi cũng ảnh hưởng đến cách tính duration (kỳ hạn bình quân) của trái phiếu — duration hiệu dụng sẽ ngắn hơn kỳ hạn danh nghĩa, và việc đánh giá rủi ro lãi suất trên báo cáo tài chính cần dùng effective duration thay vì Macaulay duration thông thường.


Nội dung trên mang tính tham khảo về cơ chế tài chính, không thay thế tư vấn pháp lý hay tư vấn phát hành chuyên nghiệp. Doanh nghiệp nên tham vấn công ty chứng khoán hoặc đơn vị tư vấn có chức năng khi phát hành hoặc đầu tư trái phiếu.

Câu hỏi thường gặp

Trái phiếu có thể thu hồi khác gì so với trái phiếu thông thường (không thể thu hồi)?

Trái phiếu thông thường cam kết trả lãi đến đáo hạn và hoàn vốn đúng kỳ hạn, còn trái phiếu có thể thu hồi trao cho nhà phát hành quyền (không phải nghĩa vụ) mua lại trước hạn theo giá đã định. Đổi lại quyền này, nhà phát hành thường phải trả lãi suất cao hơn và nhà đầu tư chấp nhận rủi ro tái đầu tư khi bị thu hồi sớm.

Khi nào nhà phát hành thường kích hoạt quyền thu hồi?

Phổ biến nhất là khi lãi suất thị trường giảm so với lãi suất coupon ban đầu — lúc đó nhà phát hành có động lực phát hành trái phiếu mới với lãi suất thấp hơn để thay thế và tiết kiệm chi phí vốn. Khi lãi suất tăng, quyền thu hồi gần như vô giá trị và hầu như không bao giờ được kích hoạt.

Yield to call (YTC) và Yield to maturity (YTM) khác nhau thế nào, và khi nào nên dùng YTC?

YTM tính trên giả định nhà đầu tư giữ trái phiếu đến đáo hạn, còn YTC tính trên giả định nhà phát hành thu hồi tại ngày call date đầu tiên. Với trái phiếu có thể thu hồi, nhà đầu tư nên xem cả hai chỉ số và tính YTC cho từng ngày call khả dĩ, vì YTC thường thấp hơn YTM và phản ánh sát thực tế khi lãi suất đang giảm.

Doanh nghiệp SME có được phát hành trái phiếu có điều khoản thu hồi không, và cần lưu ý gì?

Doanh nghiệp có thể đàm phán điều khoản thu hồi với nhà đầu tư khi phát hành trái phiếu riêng lẻ, nhưng phải tuân thủ quy định hiện hành của pháp luật về chứng khoán và thị trường chứng khoán. Khi đàm phán, doanh nghiệp nên làm rõ ngày call đầu tiên, giá thu hồi, cơ chế Make-Whole Call (nếu có), đồng thời cân đối giữa lợi ích linh hoạt tài chính và chi phí lãi vốn cao hơn do điều khoản này mang lại.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan